Kết quả trận Shonan Bellmare vs Tochigi SC, 12h00 ngày 04/04

Vòng 9
12:00 ngày 04/04/2026
Shonan Bellmare
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Tochigi SC

Pen [6-5]

Địa điểm: Lemon gas stadium Hiratsuka
Thời tiết: Mưa nhỏ, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 12
2-0
7.6 23
2-1
7.7 13
3-1
13 29
3-2
26 29
4-2
51 131
4-3
121 181
0-0
12
1-1
6.9
2-2
15.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Tochigi SC hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shonan Bellmare vs Tochigi SC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shonan Bellmare vs Tochigi SC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Tochigi SC

Shonan Bellmare Shonan Bellmare
Phút
Tochigi SC Tochigi SC
42'
match goal 0 - 1 Katsuya Nakano
Kiến tạo: Taiyo Nishino
Sere Matsumura
Ra sân: Wakaba Shimoguchi
match change
46'
Keigo Watanabe
Ra sân: Tomoya Fujii
match change
46'
46'
match yellow.png Shuhei Kawata
Hiroto Yamada 1 - 1 match pen
48'
62'
match change Koki Sugimori
Ra sân: Taishi Nagai
62'
match change Haruki Tsutsumi
Ra sân: Soma Meshino
Hiroaki Okuno
Ra sân: Arthur Silva
match change
64'
Soki Tamura
Ra sân: Hisatsugu Ishii
match change
64'
69'
match change Hiroshi Iwasaki
Ra sân: Kohei Uchida
Hiroaki Okuno match yellow.png
73'
78'
match change Keiichi Kondo
Ra sân: Katsuya Nakano
78'
match change Taichi Aoshima
Ra sân: Taiyo Nishino
Hiroto Yamada match yellow.png
79'
Shusuke Ota
Ra sân: Yuto Suzuki
match change
80'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Tochigi SC

Shonan Bellmare Shonan Bellmare
Tochigi SC Tochigi SC
10
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
8
1
 
Phạt góc
 
9
2
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
6
 
Sút ra ngoài
 
3
76
 
Pha tấn công
 
67
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Sere Matsumura
29
Keigo Watanabe
17
Soki Tamura
25
Hiroaki Okuno
28
Shusuke Ota
31
Kota Sanada
8
Kazunari Ono
55
Shuto Okaniwa
86
Naoki Kase
Shonan Bellmare Shonan Bellmare 3-4-2-1
3-4-2-1 Tochigi SC Tochigi SC
99
Kamifuku...
13
Shimoguc...
3
Hakamata
5
Matsumot...
20
Ishibash...
6
Takeda
16
Silva
37
Suzuki
15
Fujii
77
Ishii
34
Yamada
1
Kawata
24
Tabata
5
Yanagi
88
Uchida
6
Abe
47
Yoshino
40
Meshino
13
Osone
81
Nakano
27
Nagai
77
Nishino

Substitutes

15
Haruki Tsutsumi
17
Koki Sugimori
25
Hiroshi Iwasaki
11
Taichi Aoshima
9
Keiichi Kondo
37
Yuto Kimura
39
Kazuma Yagi
21
Riki Sakuraba
Đội hình dự bị
Shonan Bellmare Shonan Bellmare
Sere Matsumura 2
Keigo Watanabe 29
Soki Tamura 17
Hiroaki Okuno 25
Shusuke Ota 28
Kota Sanada 31
Kazunari Ono 8
Shuto Okaniwa 55
Naoki Kase 86
Shonan Bellmare Tochigi SC
15 Haruki Tsutsumi
17 Koki Sugimori
25 Hiroshi Iwasaki
11 Taichi Aoshima
9 Keiichi Kondo
37 Yuto Kimura
39 Kazuma Yagi
21 Riki Sakuraba

Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Tochigi SC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 4.67
2 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1
48% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.7
0.9 Bàn thua 1.7
5.9 Sút trúng cầu môn 4.7
4.4 Phạt góc 4.1
1.9 Thẻ vàng 1.4
50.6% Kiểm soát bóng 48.6%
0.8 Phạm lỗi 1.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shonan Bellmare (9trận)
Chủ Khách
Tochigi SC (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
2
2
HT-H/FT-T
2
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
1
3
1
1

Shonan Bellmare Shonan Bellmare
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Yuto Suzuki Defender 0 0 0 47 38 80.85% 3 2 58 7
99 Naoto Kamifukumoto Thủ môn 0 0 0 31 27 87.1% 0 0 42 8.5
25 Hiroaki Okuno Midfielder 0 0 0 23 21 91.3% 1 1 30 6.5
6 Shohei Takeda Midfielder 0 0 0 69 61 88.41% 0 3 84 7.4
28 Shusuke Ota Forward 0 0 0 4 4 100% 0 0 6 6.4
13 Wakaba Shimoguchi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 29 27 93.1% 0 2 36 6.7
34 Hiroto Yamada Tiền đạo cắm 3 1 0 20 16 80% 0 4 37 7
5 Hiroya Matsumoto Midfielder 0 0 0 56 48 85.71% 1 2 70 6.4
3 Yutaro Hakamata Defender 0 0 0 42 37 88.1% 0 3 55 6.5
16 Arthur Silva Midfielder 0 0 0 23 21 91.3% 0 0 32 6.4
15 Tomoya Fujii Midfielder 0 0 0 10 9 90% 0 0 18 6.5
2 Sere Matsumura Defender 0 0 0 25 19 76% 1 0 36 6.8
77 Hisatsugu Ishii Forward 2 1 0 20 14 70% 1 2 34 7.6
29 Keigo Watanabe Forward 0 0 0 10 6 60% 0 1 20 6.6
17 Soki Tamura Tiền vệ trái 1 0 1 15 15 100% 0 0 22 6.7
20 Sena Ishibashi Midfielder 2 0 0 38 27 71.05% 3 1 63 6.9

Tochigi SC Tochigi SC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
88 Kohei Uchida Defender 0 0 0 37 33 89.19% 0 2 48 7.4
1 Shuhei Kawata Thủ môn 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 25 6.2
17 Koki Sugimori Midfielder 1 1 0 9 8 88.89% 0 0 18 6.5
5 Yasutaka Yanagi Defender 1 0 0 52 40 76.92% 0 5 59 6.7
81 Katsuya Nakano Midfielder 1 1 1 25 21 84% 1 1 41 7.3
77 Taiyo Nishino Forward 3 2 1 16 11 68.75% 5 3 40 7.3
13 Kota Osone Midfielder 0 0 1 43 24 55.81% 7 2 63 6.6
6 Kaito Abe Defender 0 0 1 24 17 70.83% 4 1 29 6.8
9 Keiichi Kondo Forward 1 0 0 8 8 100% 0 1 13 6.6
40 Soma Meshino Midfielder 0 0 0 32 25 78.13% 0 1 39 6.6
47 Haruto Yoshino Midfielder 1 1 1 31 22 70.97% 2 2 43 6.9
11 Taichi Aoshima Midfielder 2 2 0 5 4 80% 0 0 11 7.1
25 Hiroshi Iwasaki Defender 0 0 0 9 6 66.67% 0 3 12 6.7
27 Taishi Nagai Midfielder 1 1 0 9 6 66.67% 3 4 17 6.9
15 Haruki Tsutsumi Midfielder 1 0 1 13 10 76.92% 0 1 20 6.7
24 Ryusei Tabata Defender 0 0 1 54 46 85.19% 0 3 58 7.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ