-0.25 0.97
+0.25 0.85
2.25 0.96
u 0.75
2.17
2.90
3.13
-0 0.97
+0 1.11
0.75 0.70
u 1.10
2.85
3.58
1.97
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shrewsbury Town vs Tranmere Rovers hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shrewsbury Town vs Tranmere Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shrewsbury Town vs Tranmere Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lee OConnor
Kaiyne Woolery
Omari Patrick
Kristian Dennis
Patrick Brough
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | John Marquis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 7 | 38 | 7.35 | |
| 25 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 4 | 55 | 7.3 | |
| 6 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 39 | 7.16 | |
| 16 | Nicholas Freeman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 5 | 47 | 7.25 | |
| 26 | Sam Stubbs | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 1 | 10 | 72 | 9.43 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 30 | Kevin Berkoe | Defender | 0 | 0 | 2 | 22 | 11 | 50% | 5 | 2 | 45 | 7.59 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 1 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 26 | 6.98 | |
| 48 | Bradley Ihionvien | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.67 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 3 | 0 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 7 | 1 | 53 | 6.94 | |
| 20 | Ismeal Kabia | Cánh phải | 0 | 0 | 5 | 20 | 11 | 55% | 2 | 0 | 38 | 6.96 | |
| 22 | Temple Ojinnaka | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 3 | 30 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kristian Dennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 8 | Sam Finley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 34 | 6.28 | |
| 29 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 10 | 26 | 6.57 | |
| 5 | Nathan Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 33 | Marko Marosi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 9 | 27.27% | 0 | 1 | 44 | 6.04 | |
| 30 | Aaron McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 11 | 63 | 7.52 | |
| 3 | Patrick Brough | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 1 | 33 | 6.03 | |
| 41 | Kaiyne Woolery | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 11 | Omari Patrick | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 22 | Lee OConnor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 42 | Nohan Kenneh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 7 | Charlie Whitaker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 6 | 3 | 29 | 6.09 | |
| 28 | Stephan Negru | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 32 | 6.42 | |
| 24 | Billy Blacker | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 1 | 45 | 6.59 | |
| 14 | Jayden Joseph | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 48 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ