Kết quả trận Siauliai vs FK Zalgiris Vilnius, 00h00 ngày 08/03

Vòng 3
00:00 ngày 08/03/2026
Siauliai
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
FK Zalgiris Vilnius
Địa điểm: Siauliu stadionas
Thời tiết: Nhiều mây, 4°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
18 7.1
2-0
41 6.4
2-1
19 111
3-1
56 151
3-2
56 151
4-2
151 41
4-3
151 111
0-0
15.5
1-1
8.2
2-2
17
3-3
71
4-4
151
AOS
-

VĐQG Lítva » 8

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Siauliai vs FK Zalgiris Vilnius hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Siauliai vs FK Zalgiris Vilnius tại VĐQG Lítva 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Siauliai vs FK Zalgiris Vilnius hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Siauliai vs FK Zalgiris Vilnius

Siauliai Siauliai
Phút
FK Zalgiris Vilnius FK Zalgiris Vilnius
7'
match pen 0 - 1 Liviu Antal
37'
match pen 0 - 2 Liviu Antal
43'
match yellow.png Klaudijus Upstas
46'
match change Ovidijus Verbickas
Ra sân: Grigore Turda
62'
match change Nikola Petkovic
Ra sân: Liviu Antal
62'
match change Nemanja Mihajlovic
Ra sân: Deividas Sesplaukis
65'
match yellow.png Paulius Golubickas
Brooklyn Leipus
Ra sân: Deividas Dovydaitis
match change
70'
73'
match change Gustas Jarusevicius
Ra sân: Paulius Golubickas
Danielius Jarasius
Ra sân: Patrikas Pranckus
match change
82'
Ugnius Vaitiekaitis
Ra sân: Rui Batalha
match change
82'
Sammy Skytte
Ra sân: Karolis Zebrauskas
match change
82'
84'
match change Martynas Setkus
Ra sân: Klaudijus Upstas
Klemensas Gustas
Ra sân: Daniel Romanovskij
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Siauliai VS FK Zalgiris Vilnius

Siauliai Siauliai
FK Zalgiris Vilnius FK Zalgiris Vilnius
5
 
Tổng cú sút
 
14
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Phạt góc
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
3
 
Sút ra ngoài
 
11
87
 
Pha tấn công
 
104
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
74
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%

Đội hình xuất phát

Substitutes

51
Gustat Gestautas
41
Klemensas Gustas
27
Danielius Jarasius
5
Kristupas Kersys
45
Brooklyn Leipus
21
Marko Mandic
20
Kajus Mikoliunas
1
Vilius Sivickas
8
Sammy Skytte
30
Ugnius Vaitiekaitis
Siauliai Siauliai 4-3-3
4-2-3-1 FK Zalgiris Vilnius FK Zalgiris Vilnius
12
Linkevic...
50
Bieronta...
14
Zebrausk...
2
Stankevi...
32
Micevici...
33
Vukovic
13
Romanovs...
22
Pranckus
11
Batalha
9
Nwoga
29
Dovydait...
1
Olses
13
Upstas
5
Turda
15
Bosancic
23
Mamatsas...
77
Kendysh
6
Capan
10
Golubick...
17
Matulevi...
18
Sesplauk...
8
Antal

Substitutes

29
Kajus Bicka
9
Gustas Jarusevicius
44
Patrik Matyzonok
7
Nemanja Mihajlovic
11
Nikola Petkovic
12
Vincentas Sarkauskas
14
Martynas Setkus
70
Bryan Silva Teixeira
22
Ovidijus Verbickas
Đội hình dự bị
Siauliai Siauliai
Gustat Gestautas 51
Klemensas Gustas 41
Danielius Jarasius 27
Kristupas Kersys 5
Brooklyn Leipus 45
Marko Mandic 21
Kajus Mikoliunas 20
Vilius Sivickas 1
Sammy Skytte 8
Ugnius Vaitiekaitis 30
Siauliai FK Zalgiris Vilnius
29 Kajus Bicka
9 Gustas Jarusevicius
44 Patrik Matyzonok
7 Nemanja Mihajlovic
11 Nikola Petkovic
12 Vincentas Sarkauskas
14 Martynas Setkus
70 Bryan Silva Teixeira
22 Ovidijus Verbickas

Dữ liệu đội bóng:Siauliai vs FK Zalgiris Vilnius

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 4.33
6.67 Phạt góc 6
2.67 Thẻ vàng 2
48% Kiểm soát bóng 63%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 1.1
2.8 Sút trúng cầu môn 4.4
4.8 Phạt góc 5.6
2.7 Thẻ vàng 1.9
49.6% Kiểm soát bóng 59.8%
1.2 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Siauliai (13trận)
Chủ Khách
FK Zalgiris Vilnius (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
1
HT-H/FT-T
0
1
4
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
1
2
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
3
0
HT-B/FT-B
3
1
1
1