Kết quả trận Sileks vs FK Shkupi, 20h30 ngày 03/04

Vòng 25
20:30 ngày 03/04/2026
Sileks
Đã kết thúc 6 - 0 (3 - 0)
FK Shkupi
Địa điểm: Sileks
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Bắc Macedonia » 27

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sileks vs FK Shkupi hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sileks vs FK Shkupi tại VĐQG Bắc Macedonia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sileks vs FK Shkupi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sileks vs FK Shkupi

Sileks Sileks
Phút
FK Shkupi FK Shkupi
Adi Alic 1 - 0 match goal
5'
Miguel Pires 2 - 0 match goal
10'
Martin Mircevski 3 - 0 match pen
38'
Edis Buturovic 4 - 0 match goal
58'
Darko Angjeleski 5 - 0 match pen
62'
Ilija Donov 6 - 0 match goal
71'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sileks VS FK Shkupi

Sileks Sileks
FK Shkupi FK Shkupi
15
 
Tổng cú sút
 
1
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Phạt góc
 
0
78%
 
Kiểm soát bóng
 
22%
11
 
Sút ra ngoài
 
0
142
 
Pha tấn công
 
56
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
74%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
26%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Sileks vs FK Shkupi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 0.67
0 Bàn thua 4
3.67 Sút trúng cầu môn 0.67
6.67 Phạt góc
0.67 Thẻ vàng 0.33
62% Kiểm soát bóng 26%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.4
0.5 Bàn thua 4
3 Sút trúng cầu môn 1.8
4 Phạt góc 0.7
2.1 Thẻ vàng 0.6
57.1% Kiểm soát bóng 25.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sileks (32trận)
Chủ Khách
FK Shkupi (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
0
12
HT-H/FT-T
3
2
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
2
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
3
5
0
HT-B/FT-B
3
6
7
1