Kết quả trận Siwelele vs AmaZulu, 20h00 ngày 11/04

Vòng 24
20:00 ngày 11/04/2026
Siwelele
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
AmaZulu 1
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.961
+1.5
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.952
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
4.85 6.8
2-0
7.8 15.5
2-1
9.1 19
3-1
21 56
3-2
46 61
4-2
121 151
4-3
151 151
0-0
5.9
1-1
5.6
2-2
21
3-3
121
4-4
151
AOS
-

VĐQG Nam Phi » 24

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Siwelele vs AmaZulu hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Siwelele vs AmaZulu tại VĐQG Nam Phi 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Siwelele vs AmaZulu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Siwelele vs AmaZulu

Siwelele Siwelele
Phút
AmaZulu AmaZulu
15'
match yellow.png Nkosikhona Radebe
Maliele Vincent Pule 1 - 0
Kiến tạo: Lungu Ghampani
match goal
30'
Gape Moralo match yellow.png
44'
60'
match yellow.pngmatch red Nkosikhona Radebe
Bilal Baloyi
Ra sân: Siyabonga Ndebele
match change
68'
Kgaogelo Rathete Sekgota
Ra sân: Chibuike Ohizu
match change
69'
70'
match change Mondli Mbanjwa
Ra sân: Hendrick Ekstein
70'
match change Langelihle Mhlongo
Ra sân: Liam Bern
70'
match change Andiswa Sithole
Ra sân: Thapelo Matlhoko
Maliele Vincent Pule match yellow.png
72'
Siphelele Luthuli
Ra sân: Tebogo Potsane
match change
79'
Manelis Mazibuko
Ra sân: Maliele Vincent Pule
match change
79'
80'
match goal 1 - 1 Mondli Mbanjwa
Aphiwe Baliti
Ra sân: Gape Moralo
match change
80'
81'
match change Tebogo Mashigo
Ra sân: Athini Maqokola

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Siwelele VS AmaZulu

Siwelele Siwelele
AmaZulu AmaZulu
6
 
Tổng cú sút
 
5
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
9
6
 
Thử thách
 
7
43
 
Long pass
 
19
4
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Cản sút
 
0
7
 
Rê bóng thành công
 
9
2
 
Đánh chặn
 
5
27
 
Ném biên
 
27
425
 
Số đường chuyền
 
362
81%
 
Chuyền chính xác
 
77%
141
 
Pha tấn công
 
125
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
22
 
Số quả tạt chính xác
 
16
21
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
16
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Aphiwe Baliti
14
Bilal Baloyi
42
Kabelo Lekalakala
40
Zakhele Lerato Lepasa
18
Siphelele Luthuli
41
Manelis Mazibuko
26
Kgaogelo Rathete Sekgota
30
Samukelo Xulu
Siwelele Siwelele 4-2-3-1
3-4-3 AmaZulu AmaZulu
13
Goss
3
Rapoo
33
Ndebele
4
Sanoka
22
Mfolozi
6
Moralo
23
Margeman
17
Ghampani
10
Pule
16
Potsane
20
Ohizu
1
Mzimela
5
Allan
12
Fillies
42
Mthethwa
14
Radebe
19
Zikhali
17
Bern
4
Hanamub
2
Maqokola
21
Matlhoko
27
Ekstein

Substitutes

36
Minenhle Dineka
25
Wandile Dube
6
Siyanda Hlangabeza
10
Thabiso Simon Kutumela
20
Tebogo Mashigo
15
Mondli Mbanjwa
3
Langelihle Mhlongo
31
Richard Ofori
11
Andiswa Sithole
Đội hình dự bị
Siwelele Siwelele
Aphiwe Baliti 29
Bilal Baloyi 14
Kabelo Lekalakala 42
Zakhele Lerato Lepasa 40
Siphelele Luthuli 18
Manelis Mazibuko 41
Kgaogelo Rathete Sekgota 26
Samukelo Xulu 30
Siwelele AmaZulu
36 Minenhle Dineka
25 Wandile Dube
6 Siyanda Hlangabeza
10 Thabiso Simon Kutumela
20 Tebogo Mashigo
15 Mondli Mbanjwa
3 Langelihle Mhlongo
31 Richard Ofori
11 Andiswa Sithole

Dữ liệu đội bóng:Siwelele vs AmaZulu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 3
10.67 Phạm lỗi 12.33
6 Phạt góc 2.67
1.33 Thẻ vàng 1.33
53.33% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.9
0.6 Bàn thua 0.8
3.7 Sút trúng cầu môn 3.3
11.3 Phạm lỗi 11.6
5.2 Phạt góc 4.3
2 Thẻ vàng 2.2
48.8% Kiểm soát bóng 47.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Siwelele (24trận)
Chủ Khách
AmaZulu (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
4
3
HT-H/FT-T
2
2
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
3
0
0
1
HT-H/FT-H
3
3
2
2
HT-B/FT-H
0
1
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
4
HT-B/FT-B
1
1
2
1