Kết quả trận SJK Akatemia vs SJK Seinajoen, 22h00 ngày 26/05

Vòng Round 6
22:00 ngày 26/05/2026
SJK Akatemia
Đã kết thúc 0 - 5 (0 - 3)
SJK Seinajoen
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
28 8.8
2-0
70 6.3
2-1
40 200
3-1
190 200
3-2
130 200
4-2
200 44
4-3
200 200
0-0
24
1-1
13
2-2
28
3-3
140
4-4
200
AOS
5.1

Cúp Quốc Gia Phần Lan

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SJK Akatemia vs SJK Seinajoen hôm nay ngày 26/05/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SJK Akatemia vs SJK Seinajoen tại Cúp Quốc Gia Phần Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SJK Akatemia vs SJK Seinajoen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SJK Akatemia vs SJK Seinajoen

SJK Akatemia SJK Akatemia
Phút
SJK Seinajoen SJK Seinajoen
9'
match goal 0 - 1 Eze Onuoha
Kiến tạo: Elias Mastokangas
13'
match goal 0 - 2 Samuel Chukwudi
Kiến tạo: Elias Mastokangas
43'
match goal 0 - 3 Joonas Kekarainen
Kiến tạo: Jaakko Moisio
Abdu Muchipay
Ra sân: Oskari Raiski
match change
46'
46'
match change Armaan Wilson
Ra sân: Samuel Chukwudi
Akseli Aaltonen
Ra sân: Topias Tollinen
match change
46'
53'
match goal 0 - 4 Eze Onuoha
60'
match change Markus Arsalo
Ra sân: Eze Onuoha
60'
match change Aapo Bostrom
Ra sân: Caio Araujo
60'
match change Emmanuel Terribaya
Ra sân: Elias Mastokangas
Aatu Piiroinen
Ra sân: Akseli Aaltonen
match change
60'
Noah Rantasalmi
Ra sân: Eero Lehto
match change
60'
Daniel Mbumba
Ra sân: Oskar Pihlaja
match change
60'
62'
match yellow.png Markus Arsalo
73'
match change Kasper Paananen
Ra sân: Ussumane Djalo
Iiro Kangasniemi match yellow.png
77'
79'
match hong pen Kasper Paananen
80'
match goal 0 - 5 Kasper Paananen
Kiến tạo: Danila Bulgakov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SJK Akatemia VS SJK Seinajoen

SJK Akatemia SJK Akatemia
SJK Seinajoen SJK Seinajoen
7
 
Tổng cú sút
 
27
4
 
Sút trúng cầu môn
 
11
2
 
Phạt góc
 
9
1
 
Thẻ vàng
 
1
31%
 
Kiểm soát bóng
 
69%
3
 
Sút ra ngoài
 
16
77
 
Pha tấn công
 
148
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
100
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
29%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
71%

Đội hình xuất phát

Substitutes

49
Akseli Aaltonen
28
Emmanuel Asante
32
Lucas Huttunen
42
Daniel Mbumba
7
Abdu Muchipay
38
Aatu Piiroinen
29
Noah Rantasalmi
SJK Akatemia SJK Akatemia
SJK Seinajoen SJK Seinajoen
23
Tollinen
4
Pihlaja
36
Kangasni...
27
Nikkila
11
Hautamak...
25
Hasselma...
2
Mustonen
15
Salmivuo...
19
Malik
3
Raiski
5
Lehto
1
Paunio
31
2
Onuoha
26
Moisio
28
Chukwudi
20
Kekarain...
37
Djalo
19
Mastokan...
32
Yakubu
21
Bulgakov
42
Araujo
22
Vesterba...

Substitutes

18
Markus Arsalo
8
Aapo Bostrom
10
Kasper Paananen
9
Jeremiah Streng
47
Muhammed Suso
2
Emmanuel Terribaya
35
Johannes Viitala
23
Armaan Wilson
6
Salim Giabo Yussif
Đội hình dự bị
SJK Akatemia SJK Akatemia
Akseli Aaltonen 49
Emmanuel Asante 28
Lucas Huttunen 32
Daniel Mbumba 42
Abdu Muchipay 7
Aatu Piiroinen 38
Noah Rantasalmi 29
SJK Akatemia SJK Seinajoen
18 Markus Arsalo
8 Aapo Bostrom
10 Kasper Paananen
9 Jeremiah Streng
47 Muhammed Suso
2 Emmanuel Terribaya
35 Johannes Viitala
23 Armaan Wilson
6 Salim Giabo Yussif

Dữ liệu đội bóng:SJK Akatemia vs SJK Seinajoen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 2.33
2.33 Bàn thua 1.33
1.67 Sút trúng cầu môn 6.67
8 Phạm lỗi 9.33
3.67 Phạt góc 8.33
0.67 Thẻ vàng 1.33
43.67% Kiểm soát bóng 64%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 2.4
1.6 Bàn thua 1
3.8 Sút trúng cầu môn 6.7
8.4 Phạm lỗi 7.6
4.3 Phạt góc 7.1
1.4 Thẻ vàng 1.6
51.8% Kiểm soát bóng 63.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SJK Akatemia (20trận)
Chủ Khách
SJK Seinajoen (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
3
4
HT-H/FT-T
1
1
1
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
2
0
0
HT-B/FT-B
3
0
4
4