| Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
| Thứ tư, Ngày 27/05/2026 | ||||||
| 27/05 22:30 | Round 6 | Ilves Tampere | 1-0 | TPS Turku | (1-0) | |
| Thứ ba, Ngày 26/05/2026 | ||||||
| 26/05 23:00 | Round 6 | HJK Helsinki | 11-1 | Mypa | (6-0) | |
| 26/05 23:00 | Round 6 | Honka Espoo | 5-1 | Vantaa | (2-0) | |
| 26/05 22:30 | Round 6 | JaPS | 0-1 | KuPs | (0-0) | |
| 26/05 22:30 | Round 6 | Inter Turku | 2-1 | EBK | (1-1) | |
| 26/05 22:00 | Round 6 | SJK Akatemia | 0-5 | SJK Seinajoen | (0-3) | |
| 26/05 22:00 | Round 6 | Vaasa VPS | 4-0 | FC Haka | (1-0) | |
| 26/05 22:00 | Round 6 | IFK Mariehamn | 0-1 | Lahti | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 13/05/2026 | ||||||
| 13/05 23:30 | Round 5 | KuPS (Youth) | 0-1 | Honka Espoo | (0-0) | |
| 13/05 23:00 | Round 5 | EBK | 2-2 | Tampere United | (2-1) | |
| Pen [4-3] | ||||||
| 13/05 22:30 | Round 5 | Vantaa | 5-3 | Jaro | (2-0) | |
| 13/05 22:30 | Round 5 | RoPS Rovaniemi | 0-4 | HJK Helsinki | (0-2) | |
| 13/05 22:30 | Round 5 | IFK Mariehamn | 3-0 | Puiu | (1-0) | |
| 13/05 22:00 | Round 5 | SJK Akatemia | 2-0 | KPV | (0-0) | |
| 13/05 22:00 | Round 5 | KaPa | 1-1 | Mypa | (0-1) | |
| Pen [4-5] | ||||||
| 13/05 22:00 | Round 5 | Vaasa VPS | 7-0 | Aifk Turku | (6-0) | |
| 13/05 22:00 | Round 5 | TPS Turku | 3-0 | HJS Akatemia | (1-0) | |
| 13/05 22:00 | Round 5 | EPS Espoo | 0-4 | FC Haka | (0-1) | |
| 13/05 22:00 | Round 5 | HIFK | 1-3 | JaPS | (1-1) | |
| 13/05 22:00 | Round 5 | P-Iirot | 0-4 | Ilves Tampere | (0-1) | |
| 13/05 22:00 | Round 5 | Lahti | 3-1 | MP MIKELI | (1-1) | |
| Thứ ba, Ngày 12/05/2026 | ||||||
| 12/05 23:00 | Round 5 | PK-35 Vantaa | 0-2 | KuPs | (0-0) | |
| 12/05 22:00 | Round 5 | SJK Seinajoen | 3-0 | PEPO Lappeenranta | (2-0) | |
| 12/05 21:00 | Round 5 | Inter Turku | 8-0 | JS Hercules | (3-0) | |
| Thứ ba, Ngày 05/05/2026 | ||||||
| 05/05 22:00 | Round 4 | FC POHU | 4-4 | EBK | (2-1) | |
| Pen [4-5] | ||||||
| Thứ năm, Ngày 30/04/2026 | ||||||
| 30/04 01:05 | Round 4 | Valtti | 0-2 | EPS Espoo | (0-1) | |
| 30/04 01:00 | Round 4 | Gnistan O35 | 1-1 | Puiu | (0-1) | |
| Pen [2-4] | ||||||
| Thứ tư, Ngày 29/04/2026 | ||||||
| 29/04 23:45 | Round 4 | MaPS Masku | 0-1 | Aifk Turku | (0-0) | |
| 29/04 23:30 | Round 4 | FC Leki | 1-9 | Vaasa VPS | (1-4) | |
| 29/04 23:15 | Round 4 | Narpes Kraft | 0-6 | Tampere United | (0-3) | |
| 29/04 23:00 | Round 4 | EIF Academy | 0-7 | FC Haka | (0-3) | |
| 29/04 23:00 | Round 4 | PPJ Akatemia | 0-1 | HJS Akatemia | (0-0) | |
| 29/04 22:30 | Round 4 | Futura Porvoo | 2-2 | Vantaa | (0-2) | |
| Pen [2-4] | ||||||
| 29/04 22:15 | Round 4 | PIF Parainen | 0-2 | P-Iirot | (0-1) | |
| 29/04 22:00 | Round 4 | Ylivieska | 0-1 | RoPS Rovaniemi | (0-1) | |
| 29/04 22:00 | Round 4 | Virkia | 1-4 | JS Hercules | (1-1) | |
| 29/04 22:00 | Round 4 | PoPo | 1-4 | Mypa | (1-3) | |
| 29/04 21:30 | Round 4 | Pallon Pojat | 0-4 | KPV | (0-2) | |
| 29/04 01:00 | Round 4 | JFC Helsinki | 0-5 | HIFK | (0-2) | |
| 29/04 00:00 | Round 4 | VJS Vantaa B | 1-3 | KaPa | (0-1) | |
Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Phần Lan đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Cúp Quốc Gia Phần Lan hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Phần Lan năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Cúp Quốc Gia Phần Lan CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Cúp Quốc Gia Phần Lan và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Phần Lan đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Phần Lan
VĐQG Phần Lan Cúp Hạng nhất Phần Lan VĐQG Phần Lan nữ Cúp Quốc Gia Phần Lan Cúp Liên Đoàn Phần Lan nữ Phần Lan Finland Ykkoscup Cúp Phần Lan nữ Finland Championship U20 Finland - Kakkonen Lohko Hạng 4 Phần LanXH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593