| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ sáu, Ngày 05/06/2026 | ||||||
| 05/06 23:00 | 8 | MuSa | 0-0 | NJS | (0-0) | |
| 05/06 22:30 | 10 | KuPS (Youth) | 4-1 | KPV | (1-1) | |
| 05/06 22:30 | 8 | JS Hercules | 1-5 | VPS Vaasa-J | (0-1) | |
| Thứ năm, Ngày 04/06/2026 | ||||||
| 04/06 23:00 | 8 | PEPO Lappeenranta | 2-1 | Lahden Reipas | (0-1) | |
| 04/06 22:30 | 8 | Aifk Turku | 2-0 | P-Iirot | (1-0) | |
| Thứ ba, Ngày 02/06/2026 | ||||||
| 02/06 23:00 | 9 | RoPS Rovaniemi | 1-1 | OLS Oulu | (0-1) | |
| 02/06 22:30 | 9 | Jyvaskyla JK | 2-2 | Vantaa | (1-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 31/05/2026 | ||||||
| 31/05 23:00 | 7 | HPS | 2-2 | PPJ Akatemia | (0-1) | |
| 31/05 21:00 | 7 | Narpes Kraft | 1-2 | TP47 Tornio | (1-1) | |
| 31/05 20:00 | 7 | Lahden Reipas | 1-0 | Atlantis | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 29/05/2026 | ||||||
| 29/05 23:00 | 7 | Ilves Tampere II | 0-0 | HJS Akatemia | (0-0) | |
| 29/05 23:00 | 7 | NJS | 0-2 | Honka Espoo | (0-0) | |
| 29/05 23:00 | 7 | Union Plaani | 0-2 | Kiffen Helsinki | (0-2) | |
| 29/05 23:00 | 9 | TPV Tampere | 0-3 | Tampere United | (0-3) | |
| 29/05 22:30 | 9 | KPV | 4-2 | Inter Turku II | (1-1) | |
| 29/05 22:30 | 7 | Huima/Urho | 1-2 | GBK Kokkola | (0-0) | |
| 29/05 22:30 | 7 | Jakobstads Bollklubb | 0-3 | FF Jaro II | (0-2) | |
| 29/05 22:30 | 7 | GrIFK Kauniainen | 1-1 | P-Iirot | (0-1) | |
| 29/05 22:30 | 7 | Puiu | 0-2 | HIFK | (0-0) | |
| 29/05 22:30 | 7 | EPS Espoo | 2-2 | EBK | (1-1) | |
| 29/05 22:30 | 7 | Mypa | 0-0 | PEPO Lappeenranta | (0-0) | |
| 29/05 22:30 | 7 | Aifk Turku | 4-2 | MuSa | (1-2) | |
| 29/05 22:30 | 9 | PK Keski Uusimaa | 3-0 | KuPS (Youth) | (2-0) | |
| Thứ năm, Ngày 28/05/2026 | ||||||
| 28/05 22:30 | 17 | Jyvaskyla JK | 1-0 | OLS Oulu | (0-0) | |
| 28/05 22:30 | 9 | Jazz Pori | 1-2 | SalPa | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 27/05/2026 | ||||||
| 27/05 22:30 | 7 | SJK Akatemia B | 3-0 | JS Hercules | (2-0) | |
| 27/05 22:30 | 7 | VPS Vaasa-J | 2-2 | FC Vaajakoski | (2-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 24/05/2026 | ||||||
| 24/05 21:00 | 6 | EBK | 1-0 | GrIFK Kauniainen | (1-0) | |
| 24/05 20:00 | 8 | KuPS (Youth) | 0-1 | RoPS Rovaniemi | (0-0) | |
| 24/05 20:00 | 8 | Inter Turku II | 2-1 | PK Keski Uusimaa | (1-0) | |
| 24/05 18:00 | 8 | OLS Oulu | 1-2 | Jazz Pori | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 23/05/2026 | ||||||
| 23/05 23:00 | 6 | Kiffen Helsinki | 3-1 | Mypa | (1-0) | |
| 23/05 22:00 | 6 | FC Vaajakoski | 3-2 | Jakobstads Bollklubb | (1-1) | |
| 23/05 22:00 | 6 | JS Hercules | 1-2 | Narpes Kraft | (0-0) | |
| 23/05 21:00 | 6 | TP47 Tornio | 4-4 | Huima/Urho | (2-3) | |
| 23/05 21:00 | 6 | P-Iirot | 5-0 | NJS | (1-0) | |
| 23/05 21:00 | 6 | PEPO Lappeenranta | 1-1 | Union Plaani | (0-1) | |
| 23/05 21:00 | 6 | GBK Kokkola | 4-0 | SJK Akatemia B | (3-0) | |
| 23/05 21:00 | 6 | HJS Akatemia | 1-1 | Aifk Turku | (1-1) | |
| 23/05 20:00 | 8 | SalPa | 4-2 | TPV Tampere | (3-1) | |
Kết quả bóng đá Finland - Kakkonen Lohko đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Finland - Kakkonen Lohko hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Finland - Kakkonen Lohko năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Finland - Kakkonen Lohko CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Finland - Kakkonen Lohko và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Finland - Kakkonen Lohko đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Phần Lan
VĐQG Phần Lan Cúp Hạng nhất Phần Lan VĐQG Phần Lan nữ Cúp Quốc Gia Phần Lan Cúp Liên Đoàn Phần Lan nữ Phần Lan Finland Ykkoscup Cúp Phần Lan nữ Finland Championship U20 Finland - Kakkonen Lohko Hạng 4 Phần LanNgày 06/06/2026
SJK Akatemia B 20:00 Narpes Kraft
TP47 Tornio 21:00 Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola 21:00 FC Vaajakoski
Ngày 08/06/2026
Ngày 12/06/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593