| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 31/05/2026 | ||||||
| 31/05 19:00 | 8 | PK-35 Vantaa Nữ | 0-2 | Ilves Tampere Nữ | (0-2) | |
| 31/05 18:00 | 8 | Gnistan (W) | 1-4 | Aland United Nữ | (0-3) | |
| Thứ sáu, Ngày 29/05/2026 | ||||||
| 29/05 22:30 | 8 | HPS Nữ | 3-2 | KuPs Nữ | (1-2) | |
| 29/05 22:30 | 8 | HJK Helsinki Nữ | 4-0 | VIFK Vaasa Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 23/05/2026 | ||||||
| 23/05 18:00 | 7 | HJK Helsinki Nữ | 5-0 | PK-35 Vantaa Nữ | (3-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 22/05/2026 | ||||||
| 22/05 23:00 | 7 | Ilves Tampere Nữ | 1-0 | HPS Nữ | (0-0) | |
| 22/05 22:30 | 7 | KuPs Nữ | 2-1 | Gnistan (W) | (0-0) | |
| Thứ năm, Ngày 21/05/2026 | ||||||
| 21/05 21:00 | 7 | VIFK Vaasa Nữ | 0-2 | Aland United Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 17/05/2026 | ||||||
| 17/05 21:00 | 6 | HPS Nữ | 1-2 | HJK Helsinki Nữ | (0-2) | |
| 17/05 21:00 | 6 | Aland United Nữ | 1-6 | KuPs Nữ | (1-2) | |
| 17/05 19:00 | 6 | PK-35 Vantaa Nữ | 2-1 | VIFK Vaasa Nữ | (2-1) | |
| 17/05 17:00 | 6 | Gnistan (W) | 2-3 | Ilves Tampere Nữ | (2-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 10/05/2026 | ||||||
| 10/05 18:00 | 5 | VIFK Vaasa Nữ | 2-3 | HPS Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 09/05/2026 | ||||||
| 09/05 20:00 | 5 | HJK Helsinki Nữ | 5-0 | Gnistan (W) | (2-0) | |
| 09/05 18:00 | 5 | Ilves Tampere Nữ | 2-3 | KuPs Nữ | (1-1) | |
| 09/05 18:00 | 5 | PK-35 Vantaa Nữ | 0-5 | Aland United Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 03/05/2026 | ||||||
| 03/05 21:00 | 4 | Aland United Nữ | 4-1 | Ilves Tampere Nữ | (3-1) | |
| 03/05 18:00 | 4 | HPS Nữ | 2-0 | PK-35 Vantaa Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 02/05/2026 | ||||||
| 02/05 18:00 | 4 | Gnistan (W) | 6-0 | VIFK Vaasa Nữ | (1-0) | |
| 02/05 18:00 | 4 | KuPs Nữ | 2-1 | HJK Helsinki Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 25/04/2026 | ||||||
| 25/04 22:00 | 3 | VIFK Vaasa Nữ | 1-2 | KuPs Nữ | (0-0) | |
| 25/04 20:00 | 3 | HJK Helsinki Nữ | 2-1 | Ilves Tampere Nữ | (0-1) | |
| 25/04 18:00 | 3 | HPS Nữ | 1-0 | Aland United Nữ | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 24/04/2026 | ||||||
| 24/04 23:00 | 3 | PK-35 Vantaa Nữ | 2-3 | Gnistan (W) | (2-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 19:00 | 2 | KuPs Nữ | 3-1 | PK-35 Vantaa Nữ | (2-1) | |
| 04/04 18:00 | 2 | Gnistan (W) | 1-2 | HPS Nữ | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 03/04/2026 | ||||||
| 03/04 19:00 | 2 | Ilves Tampere Nữ | 3-0 | VIFK Vaasa Nữ | (1-0) | |
| Thứ năm, Ngày 02/04/2026 | ||||||
| 02/04 23:00 | 2 | HJK Helsinki Nữ | 3-2 | Aland United Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 29/03/2026 | ||||||
| 29/03 00:00 | 1 | Ilves Tampere Nữ | 2-5 | PK-35 Vantaa Nữ | (1-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 28/03/2026 | ||||||
| 28/03 22:00 | 1 | Aland United Nữ | 6-1 | Gnistan (W) | (2-1) | |
| 28/03 21:00 | 1 | KuPs Nữ | 0-0 | HPS Nữ | (0-0) | |
| 28/03 19:00 | 1 | VIFK Vaasa Nữ | 0-1 | HJK Helsinki Nữ | (0-0) | |
Kết quả bóng đá VĐQG Phần Lan nữ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Phần Lan nữ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá VĐQG Phần Lan nữ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Phần Lan nữ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Phần Lan nữ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Phần Lan nữ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Phần Lan
VĐQG Phần Lan Cúp Hạng nhất Phần Lan VĐQG Phần Lan nữ Cúp Quốc Gia Phần Lan Cúp Liên Đoàn Phần Lan nữ Phần Lan Finland Ykkoscup Cúp Phần Lan nữ Finland Championship U20 Finland - Kakkonen Lohko Hạng 4 Phần LanNgày 31/05/2026
PK-35 Vantaa Nữ 0-2 Ilves Tampere Nữ
Gnistan (W) 1-4 Aland United Nữ
Ngày 29/05/2026
HJK Helsinki Nữ 4-0 VIFK Vaasa Nữ
Ngày 23/05/2026
HJK Helsinki Nữ 5-0 PK-35 Vantaa Nữ
Ngày 22/05/2026
Ngày 21/05/2026
VIFK Vaasa Nữ 0-2 Aland United Nữ
Ngày 17/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 HJK Helsinki (W) 8 17 21
2 KuPs (W) 8 10 19
3 HPS (W) 8 4 16
4 Aland United (W) 8 11 15
5 Ilves Tampere (W) 8 -1 12
6 Gnistan (W) 8 -9 6
7 PK-35 Vantaa (W) 8 -13 6
8 VIFK Vaasa (W) 8 -19 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593