| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | HJK Helsinki (W) | 8 | 7 | 0 | 1 | 23 | 6 | 17 |
T B T T T T
|
|
| 2 | KuPs (W) | 8 | 6 | 1 | 1 | 20 | 10 | 10 |
T T T T T B
|
|
| 3 | HPS (W) | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 8 | 4 |
T T T B B T
|
|
| 4 | Aland United (W) | 8 | 5 | 0 | 3 | 24 | 13 | 11 |
B T T B T T
|
|
| 5 | Ilves Tampere (W) | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 16 | -1 |
B B B T T T
|
|
| 6 | Gnistan (W) | 8 | 2 | 0 | 6 | 15 | 24 | -9 |
T T B B B B
|
|
| 7 | PK-35 Vantaa (W) | 8 | 2 | 0 | 6 | 10 | 23 | -13 |
B B B T B B
|
|
| 8 | VIFK Vaasa (W) | 8 | 0 | 0 | 8 | 4 | 23 | -19 |
B B B B B B
|
BXH BD VĐQG Phần Lan nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Phần Lan nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Phần Lan nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Phần Lan nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Phần Lan nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Phần Lan nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Phần Lan
VĐQG Phần Lan Cúp Hạng nhất Phần Lan VĐQG Phần Lan nữ Cúp Liên Đoàn Phần Lan Finland Ykkoscup Finland - Kakkonen LohkoNgày 31/05/2026
PK-35 Vantaa Nữ 0-2 Ilves Tampere Nữ
Gnistan (W) 1-4 Aland United Nữ
Ngày 29/05/2026
HJK Helsinki Nữ 4-0 VIFK Vaasa Nữ
Ngày 23/05/2026
HJK Helsinki Nữ 5-0 PK-35 Vantaa Nữ
Ngày 22/05/2026
Ngày 21/05/2026
VIFK Vaasa Nữ 0-2 Aland United Nữ
Ngày 17/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 HJK Helsinki (W) 8 17 21
2 KuPs (W) 8 10 19
3 HPS (W) 8 4 16
4 Aland United (W) 8 11 15
5 Ilves Tampere (W) 8 -1 12
6 Gnistan (W) 8 -9 6
7 PK-35 Vantaa (W) 8 -13 6
8 VIFK Vaasa (W) 8 -19 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593