Kết quả trận Sogdiana Jizak vs Nasaf Qarshi, 21h15 ngày 06/03

Vòng 2
21:15 ngày 06/03/2026
Sogdiana Jizak
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Nasaf Qarshi
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 9°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 6.1
2-0
17.5 8.8
2-1
11.5 51
3-1
31 141
3-2
41 101
4-2
111 66
4-3
151 131
0-0
8.3
1-1
5.9
2-2
15
3-3
66
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uzbekistan » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sogdiana Jizak vs Nasaf Qarshi hôm nay ngày 06/03/2026 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sogdiana Jizak vs Nasaf Qarshi tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sogdiana Jizak vs Nasaf Qarshi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sogdiana Jizak vs Nasaf Qarshi

Sogdiana Jizak Sogdiana Jizak
Phút
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
14'
match goal 0 - 1 Oybek Rustamov
22'
match goal 0 - 2 Sharof Mukhitdinov
Kiến tạo: Zafarmurod Abdirahmatov
31'
match yellow.png Adenis Shala
Ollabergan Karimov
Ra sân: Jasur Jaloliddinov
match change
60'
Muhammadayub Omonov
Ra sân: Otabek Jurakuziev
match change
60'
71'
match yellow.png Sardorbek Bakhromov
Ljupco Doriev match hong pen
73'
78'
match change Davronbek Usmonov
Ra sân: Bobur Abdukhalikov
78'
match change Kinglsey Sokari
Ra sân: Oybek Rustamov
Fazliddin Omonkeldiyev
Ra sân: Sukhrob Izzatov
match change
81'
Filip Ivanovic
Ra sân: Aleksandar Boljevic
match change
86'
90'
match change Akramjon Komilov
Ra sân: Sharof Mukhitdinov
90'
match change Zafar Sadullayev
Ra sân: Adenis Shala
90'
match change Diyorbek Abdunazarov
Ra sân: Zafarmurod Abdirahmatov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sogdiana Jizak VS Nasaf Qarshi

Sogdiana Jizak Sogdiana Jizak
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
11
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạt góc
 
6
0
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
6
 
Sút ra ngoài
 
5
123
 
Pha tấn công
 
114
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%

Đội hình xuất phát

Substitutes

42
Sardorbek Erkinov
1
Shohrux Isoqov
13
Filip Ivanovic
17
Ollabergan Karimov
62
Abdulloh Omonaliev
20
Fazliddin Omonkeldiyev
30
Muhammadayub Omonov
29
Amir Saidov
Sogdiana Jizak Sogdiana Jizak 3-5-2
3-2-4-1 Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
18
Mirkovic
8
Izzatov
4
Ahadov
2
Dzhurabo...
77
Nurmatov
11
Jurakuzi...
32
Soyibov
7
Boljevic
70
Jalolidd...
9
Mulic
14
Doriev
1
Nematov
2
Davronov
92
Eshmurod...
5
Gaybulla...
6
Bakhromo...
8
Abdirahm...
17
Rakhmato...
7
Shala
14
Mukhitdi...
15
Rustamov
10
Abdukhal...

Substitutes

55
Diyorbek Abdunazarov
33
Bakhodir Khalilov
4
Akramjon Komilov
23
Dilshod Murtozoev
82
Asilbek Numonov
20
Yusuf Otubanjo
76
Zafar Sadullayev
99
Kinglsey Sokari
80
Davronbek Usmonov
32
Quvonch Xushvaqtov
Đội hình dự bị
Sogdiana Jizak Sogdiana Jizak
Sardorbek Erkinov 42
Shohrux Isoqov 1
Filip Ivanovic 13
Ollabergan Karimov 17
Abdulloh Omonaliev 62
Fazliddin Omonkeldiyev 20
Muhammadayub Omonov 30
Amir Saidov 29
Sogdiana Jizak Nasaf Qarshi
55 Diyorbek Abdunazarov
33 Bakhodir Khalilov
4 Akramjon Komilov
23 Dilshod Murtozoev
82 Asilbek Numonov
20 Yusuf Otubanjo
76 Zafar Sadullayev
99 Kinglsey Sokari
80 Davronbek Usmonov
32 Quvonch Xushvaqtov

Dữ liệu đội bóng:Sogdiana Jizak vs Nasaf Qarshi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
2.67 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 4
3 Phạt góc 2.67
2.33 Thẻ vàng 2
41.67% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
2.4 Bàn thua 0.6
4.2 Sút trúng cầu môn 3.8
5.5 Phạt góc 4.2
1.6 Thẻ vàng 1.6
50% Kiểm soát bóng 52.5%
1.9 Phạm lỗi 3.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sogdiana Jizak (13trận)
Chủ Khách
Nasaf Qarshi (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
0
2
HT-H/FT-T
1
2
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
1
0
HT-B/FT-B
2
0
0
2