Kết quả trận Sonderjyske U19 vs FC Kobenhavn U19, 18h30 ngày 07/03

Vòng 16
18:30 ngày 07/03/2026
Sonderjyske U19
Đã kết thúc 3 - 3 (2 - 1)
FC Kobenhavn U19

Pen [5-4]

Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Đan Mạch U19 » 19

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sonderjyske U19 vs FC Kobenhavn U19 hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sonderjyske U19 vs FC Kobenhavn U19 tại VĐQG Đan Mạch U19 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sonderjyske U19 vs FC Kobenhavn U19 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sonderjyske U19 vs FC Kobenhavn U19

Sonderjyske U19 Sonderjyske U19
Phút
FC Kobenhavn U19 FC Kobenhavn U19
15'
match goal 0 - 1 Jonathan Moalem
Mads Ottesen 1 - 1 match goal
20'
Villads Nohr Birk 2 - 1 match goal
45'
75'
match goal 2 - 2 Alexander Odefalk
81'
match goal 2 - 3 Alexander Odefalk
Elias Hjort-Pedersen 3 - 3 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sonderjyske U19 VS FC Kobenhavn U19

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Sonderjyske U19 vs FC Kobenhavn U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
3.33 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 2.33
5 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 1
45.67% Kiểm soát bóng 55.67%
8 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.5
3.2 Bàn thua 1.4
5.8 Sút trúng cầu môn 4.2
5.1 Phạt góc 4.7
2.1 Thẻ vàng 1.3
45.3% Kiểm soát bóng 47.1%
6.5 Phạm lỗi 5.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sonderjyske U19 (20trận)
Chủ Khách
FC Kobenhavn U19 (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
2
1
HT-H/FT-T
2
2
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
2
0
2
2
HT-B/FT-H
0
0
1
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
1
1
HT-B/FT-B
3
1
3
4