Kết quả trận Sparta Praha vs MFK Karvina, 23h30 ngày 05/04

Vòng 28
23:30 ngày 05/04/2026
Sparta Praha
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
MFK Karvina
Địa điểm: Jannarali Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.952
+4
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.917
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 28
2-0
7.3 65
2-1
8.4 8.4
3-1
9.6 13
3-2
22 15
4-2
34 200
4-3
110 200
0-0
25
1-1
11
2-2
19.5
3-3
75
4-4
200
AOS
6.1

VĐQG Séc » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Praha vs MFK Karvina hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Praha vs MFK Karvina tại VĐQG Séc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Praha vs MFK Karvina hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sparta Praha vs MFK Karvina

Sparta Praha Sparta Praha
Phút
MFK Karvina MFK Karvina
18'
match yellow.png Albert Labik
Joao Grimaldo
Ra sân: Jaroslav Zeleny
match change
28'
Oliver Sonne 1 - 0
Kiến tạo: Jakub Martinec
match goal
43'
46'
match change Kahuan Vinicius
Ra sân: Lucky Ezeh
Pavel Kaderabek
Ra sân: Lukas Haraslin
match change
58'
Jan Kuchta
Ra sân: Matyas Vojta
match change
58'
59'
match yellow.png Rok Storman
John Mercado 2 - 0
Kiến tạo: Hugo Sochurek
match goal
67'
70'
match change Aboubacar Traore
Ra sân: Jakub Kristan
70'
match change Jan Chytry
Ra sân: Sebastian Bohac
71'
match yellow.png Yevgeniy Skyba
Filip Panak
Ra sân: Asger Sorensen
match change
74'
Santiago Eneme
Ra sân: Andrew Irving
match change
74'
Pavel Kaderabek Goal Disallowed - offside match var
78'
82'
match change Nino Milic
Ra sân: Jiri Fleisman
82'
match change Ousmane Conde
Ra sân: Pavel Kacor
Jan Kuchta match yellow.png
85'
Oliver Sonne match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sparta Praha VS MFK Karvina

Sparta Praha Sparta Praha
MFK Karvina MFK Karvina
17
 
Tổng cú sút
 
13
8
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Phạm lỗi
 
11
14
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
7
3
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Cứu thua
 
6
9
 
Cản phá thành công
 
13
12
 
Thử thách
 
7
23
 
Long pass
 
10
4
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Cản sút
 
8
8
 
Rê bóng thành công
 
12
7
 
Đánh chặn
 
3
18
 
Ném biên
 
20
455
 
Số đường chuyền
 
320
87%
 
Chuyền chính xác
 
78%
85
 
Pha tấn công
 
69
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
10
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.41
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.63
1.77
 
Cú sút trúng đích
 
0.41
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
21
 
Số quả tạt chính xác
 
13
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
17
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Santiago Eneme
21
Joao Grimaldo
3
Pavel Kaderabek
61
Daniel Kerl
10
Jan Kuchta
36
Garang Kuol
27
Filip Panak
9
Albion Rrahmani
19
Adam Sevinsky
66
Sebastian Zajac
Sparta Praha Sparta Praha 4-3-2-1
4-2-3-1 MFK Karvina MFK Karvina
44
Surovcik
30
Zeleny
25
Sorensen
4
Martinec
17
Sonne
38
Sochurek
6
Kairinen
18
Irving
22
Haraslin
7
Mercado
29
Vojta
1
Neuman
6
Bohac
44
Skyba
49
Camara
25
Fleisman
8
Kristan
77
Storman
11
Kacor
10
Samko
9
Labik
26
Ezeh

Substitutes

24
Jan Chytry
31
Ousmane Conde
29
Jan Fiala
20
Kahuan Vinicius
30
Jakub Lapes
19
Nino Milic
34
Ondrej Mrozek
99
Filip Prebsl
21
Simon Sloncik
4
Aboubacar Traore
Đội hình dự bị
Sparta Praha Sparta Praha
Santiago Eneme 5
Joao Grimaldo 21
Pavel Kaderabek 3
Daniel Kerl 61
Jan Kuchta 10
Garang Kuol 36
Filip Panak 27
Albion Rrahmani 9
Adam Sevinsky 19
Sebastian Zajac 66
Sparta Praha MFK Karvina
24 Jan Chytry
31 Ousmane Conde
29 Jan Fiala
20 Kahuan Vinicius
30 Jakub Lapes
19 Nino Milic
34 Ondrej Mrozek
99 Filip Prebsl
21 Simon Sloncik
4 Aboubacar Traore

Dữ liệu đội bóng:Sparta Praha vs MFK Karvina

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 2
5.67 Sút trúng cầu môn 3.33
7.67 Phạm lỗi 10.33
7.67 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 2
53% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1
1.3 Bàn thua 1.7
5.6 Sút trúng cầu môn 4.5
11.1 Phạm lỗi 11.1
6 Phạt góc 5
2.9 Thẻ vàng 1.5
55.2% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sparta Praha (44trận)
Chủ Khách
MFK Karvina (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
3
4
4
HT-H/FT-T
4
3
2
2
HT-B/FT-T
2
1
0
1
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
4
3
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
5
2
4
HT-B/FT-B
2
7
5
4