+0.5 1.05
-0.5 0.85
3.5 1.01
u 0.89
3.60
1.84
4.35
+0.25 1.05
-0.25 0.98
1.5 1.02
u 0.88
3.65
2.29
2.57
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sparta Rotterdam vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sparta Rotterdam vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yarek Gasiorowski Goal Disallowed - Handball
Ryan Flamingo
Guus Til
0 - 1 Ricardo Pepi
Noah Fernandez
Paul Wanner
Couhaib Driouech
Joel van den Berg
Joel van den Berg
Kiliann Sildillia
0 - 2 Ismael Saibari Ben El Basra
Myron Boadu
Esmir Bajraktarevic
Fabian Merien
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Vito van Crooij | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 10 | 6.31 | |
| 2 | Shurandy Sambo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 6 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 5 | Mike Kleijn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.63 | |
| 4 | Teo Quintero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 7 | Ayoni Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 14 | 6.24 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.76 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.98 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 31 | Noah Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ