-0.5 0.99
+0.5 0.89
2.75 0.81
u 0.91
1.95
3.15
3.40
-0.25 0.99
+0.25 0.70
1.25 1.02
u 0.68
2.45
3.56
2.22
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cesar Jasib Montes Castro
Dmitry Vorobyev
Evgeniy Morozov
Nikolay Komlichenko
Evgeniy Morozov
Gerzino Nyamsi
Lucas Fasson
Nikolay Komlichenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 47 | Roman Zobnin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.01 | |
| 11 | Levi Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 30 | 5.83 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 5.98 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 43 | 6 | |
| 7 | Pablo Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 3 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 39 | 5.93 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anton Mitryushkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 14 | 7.64 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.41 | |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.61 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 3 | Lucas Fasson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 24 | 6.61 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 30 | 6.87 | |
| 85 | Evgeniy Morozov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ