Kết quả trận Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow, 23h30 ngày 05/04

Vòng 23
23:30 ngày 05/04/2026
Spartak Moscow
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Lokomotiv Moscow 1
Địa điểm: Spartak Stadium
Thời tiết: Trong lành, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.84
+2
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.892
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9 12
2-0
11.5 20
2-1
8.2 21
3-1
15 55
3-2
21 38
4-2
55 105
4-3
120 175
0-0
14.5
1-1
6.7
2-2
12.5
3-3
55
4-4
225
AOS
23

VĐQG Nga » 24

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow

Spartak Moscow Spartak Moscow
Phút
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
23'
match goal 0 - 1 Cesar Jasib Montes Castro
Kiến tạo: Alexey Batrakov
Manfred Alonso Ugalde Arce
Ra sân: Levi Garcia
match change
46'
49'
match yellow.png Dmitry Vorobyev
58'
match yellow.png Evgeniy Morozov
Ezequiel Barco 1 - 1 match pen
66'
68'
match change Nikolay Komlichenko
Ra sân: Zelimkhan Bakaev
72'
match yellow.pngmatch red Evgeniy Morozov
76'
match change Gerzino Nyamsi
Ra sân: Dmitry Vorobyev
78'
match yellow.png Lucas Fasson
Pavel Polekh
Ra sân: Gedson Carvalho Fernandes
match change
79'
82'
match yellow.png Nikolay Komlichenko
Pablo Solari 2 - 1
Kiến tạo: Roman Zobnin
match goal
83'
Manfred Alonso Ugalde Arce match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Spartak Moscow VS Lokomotiv Moscow

Spartak Moscow Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
16
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
15
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
1
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
19
6
 
Thử thách
 
14
18
 
Long pass
 
15
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
4
23
 
Đánh đầu thành công
 
16
2
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
15
8
 
Đánh chặn
 
3
20
 
Ném biên
 
23
530
 
Số đường chuyền
 
327
82%
 
Chuyền chính xác
 
69%
113
 
Pha tấn công
 
80
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
6
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
2.36
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.76
1.37
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.37
1.57
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.76
2.4
 
Cú sút trúng đích
 
0.63
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
15
 
Số quả tạt chính xác
 
15
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
27
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Manfred Alonso Ugalde Arce
62
Pavel Polekh
35
Christopher Martins Pereira
2
Oleg Reabciuk
56
Aleksandr Dovbnya
91
Anton Zabolotnyi
1
Ilya Pomazun
27
Igor Dmitriev
24
Nikita Massalyga
40
Ivan Sorokin
Spartak Moscow Spartak Moscow 4-1-4-1
4-2-3-1 Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
98
Maksimen...
47
Zobnin
4
Djiku
3
Wooh
97
Denisov
68
Litvinov
83
Fernande...
5
Barco
18
Umyarov
7
Solari
11
Garcia
1
Mitryush...
45
Silyanov
85
Morozov
23
Castro
3
Fasson
25
Prutsev
93
Karpukas
7
Bakaev
83
Batrakov
19
Rudenko
10
Vorobyev

Substitutes

5
Gerzino Nyamsi
27
Nikolay Komlichenko
32
Lucas Gabriel Vera
94
Artem Timofeev
22
Ilya Lantratov
24
Maksim Nenakhov
8
Vladislav Sarveli
16
Daniil Veselov
14
Nikita Saltykov
90
Danila Godyaev
74
Daniil Chevardin
99
Ruslan Myalkovskiy
Đội hình dự bị
Spartak Moscow Spartak Moscow
Manfred Alonso Ugalde Arce 9
Pavel Polekh 62
Christopher Martins Pereira 35
Oleg Reabciuk 2
Aleksandr Dovbnya 56
Anton Zabolotnyi 91
Ilya Pomazun 1
Igor Dmitriev 27
Nikita Massalyga 24
Ivan Sorokin 40
Spartak Moscow Lokomotiv Moscow
5 Gerzino Nyamsi
27 Nikolay Komlichenko
32 Lucas Gabriel Vera
94 Artem Timofeev
22 Ilya Lantratov
24 Maksim Nenakhov
8 Vladislav Sarveli
16 Daniil Veselov
14 Nikita Saltykov
90 Danila Godyaev
74 Daniil Chevardin
99 Ruslan Myalkovskiy

Dữ liệu đội bóng:Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
0.33 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 6.67
3.33 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 2
51.33% Kiểm soát bóng 50.67%
12 Phạm lỗi 10.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.1
1.5 Bàn thua 1.3
3.7 Sút trúng cầu môn 3.8
5.8 Phạt góc 5.2
1.9 Thẻ vàng 2.1
58.5% Kiểm soát bóng 49.1%
9.3 Phạm lỗi 10.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Spartak Moscow (34trận)
Chủ Khách
Lokomotiv Moscow (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
5
4
HT-H/FT-T
3
3
4
0
HT-B/FT-T
2
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
2
3
HT-H/FT-H
2
2
2
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
1
2
HT-B/FT-B
0
4
0
6

Spartak Moscow Spartak Moscow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Alexander Djiku Trung vệ 0 0 0 41 39 95.12% 0 2 47 6.4
47 Roman Zobnin Tiền vệ trụ 0 0 0 26 21 80.77% 0 1 34 6.01
11 Levi Garcia Tiền đạo cắm 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 14 5.8
98 Aleksandr Maksimenko Thủ môn 0 0 0 7 7 100% 0 0 14 6.36
5 Ezequiel Barco Tiền vệ công 1 0 0 24 19 79.17% 1 0 30 5.83
83 Gedson Carvalho Fernandes Tiền vệ trụ 0 0 0 15 12 80% 0 0 23 6.09
18 Nail Umyarov Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 20 83.33% 1 0 27 5.98
68 Ruslan Litvinov Trung vệ 0 0 0 38 30 78.95% 0 1 43 6
7 Pablo Solari Cánh phải 0 0 0 9 8 88.89% 3 0 22 5.98
3 Christopher Wooh Trung vệ 0 0 0 37 31 83.78% 0 0 39 5.93
97 Daniil Denisov Hậu vệ cánh phải 0 0 1 13 10 76.92% 0 1 27 6.34

Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Anton Mitryushkin Thủ môn 0 0 0 6 0 0% 0 0 7 6.32
23 Cesar Jasib Montes Castro Trung vệ 1 1 0 7 6 85.71% 0 2 14 7.64
10 Dmitry Vorobyev Tiền đạo cắm 1 0 0 5 4 80% 0 1 11 6.41
19 Aleksandr Rudenko Cánh trái 0 0 0 6 3 50% 1 0 18 6.42
7 Zelimkhan Bakaev Cánh phải 1 1 0 12 9 75% 0 0 18 6.61
25 Danil Prutsev Tiền vệ trụ 1 1 0 18 16 88.89% 1 0 22 6.46
3 Lucas Fasson Trung vệ 0 0 1 21 17 80.95% 2 1 33 6.7
45 Aleksandr Silyanov Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 9 81.82% 2 0 24 6.61
93 Artem Karpukas Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 22 17 77.27% 0 0 28 6.55
83 Alexey Batrakov Tiền vệ công 0 0 1 20 16 80% 3 0 30 6.87
85 Evgeniy Morozov Trung vệ 0 0 0 13 10 76.92% 0 1 19 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ