-0.25 1.07
+0.25 0.78
3.25 1.01
u 0.83
2.25
2.63
3.70
-0 1.07
+0 0.93
1.25 0.90
u 0.80
2.85
2.9
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Kansas City vs Colorado Rapids hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Kansas City vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Kansas City vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Paxten Aaronson
Lucas Herrington
Robert Holding
1 - 2 Wayne Frederick
Miguel Angel Navarro Zarate
Joshua Atencio
Noah Cobb
1 - 3 Rafael Navarro Leal
1 - 4 Paxten Aaronson
Alexis Manyoma
Keegan Rosenberry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 8 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 5.7 | |
| 4 | Lasse Berg Johnsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 23 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 11 | Calvin Harris | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 28 | Wyatt Meyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.66 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 15 | Jansen Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.14 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.63 | |
| 29 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 7 | Dante Sealy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 10 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.96 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 7.44 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 8 | Hamzat Ojediran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 28 | 6.58 | |
| 13 | Wayne Frederick | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 22 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ