+0.25 0.77
-0.25 0.99
2.5 2.55
u 0.21
1.15
19.50
5.00
-0 0.77
+0 0.63
1 1.10
u 0.70
4
2.88
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo Ameliano vs Club Libertad hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo Ameliano vs Club Libertad tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo Ameliano vs Club Libertad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nestor Gimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Fredy Vera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 28 | Jorge Sanguina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 26 | Julio Cesar Gonzalez Trinidad | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 4 | 58 | 7.1 | |
| 21 | Fabian Franco | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 23 | Miguel Angel Martinez Irala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 20 | Valentin Larralde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 8 | Estivel Ivan Moreira Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 9 | Cristhian Ocampos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 19 | Abel Paredes | Defender | 2 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 6 | Jonathan Benítez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 22 | Luca Falabella | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 5 | 67 | 7.6 | |
| 24 | Luis Ayala | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 32 | Alex Servian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 30 | Raúl Cabral | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 2 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 11 | Sebastian Aranda | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 30 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Federico Carrizo | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 5 | Diego Francisco Viera Ruiz Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 44 | 6.8 | |
| 19 | Jorge Recalde | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 7 | Matias Rojas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 26 | Hernesto Caballero Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Nestor Gimenez | Defender | 1 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 3 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 17 | Mathias David Espinoza Acosta | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 1 | 34 | 5.9 | |
| 12 | Rodrigo Mario Morinigo Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 6 | Alvaro Campuzano | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 28 | Marcelo Fabian Fernandez Benitez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 29 | 7 | |
| 11 | Gustavo Aguilar | Forward | 3 | 0 | 2 | 10 | 3 | 30% | 0 | 8 | 24 | 6.6 | |
| 32 | Santiago Del Valle | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 27 | Amin Ezequiel Molinas Torres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 14 | Alexis Fretes | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 34 | Estiven Villalba | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 0 | 51 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ