-0.25 0.89
+0.25 0.87
2.5 0.22
u 2.50
6.17
4.53
1.37
-0.25 0.89
+0.25 0.73
0.75 0.73
u 1.08
2.7
4.3
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo Ameliano vs Sportivo Luqueno hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo Ameliano vs Sportivo Luqueno tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo Ameliano vs Sportivo Luqueno hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aldo Agustin Maiz Gill
0 - 1 Thiago Franco
Thiago Franco↓
Oscar Ruiz
Aldo Agustin Maiz Gill Penalty (VAR xác nhận)
2 - 2 Ivan Maggi
Alvaro Matias Martinez Cubilla

Fernando Benitez
Walter Rodrigo Gonzalez Sosa
Santiago Ocampos
Axel Balbuena

Alvaro Matias Martinez Cubilla
Axel Balbuena Penalty (VAR xác nhận)
Lautaro Comas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Jorge Sanguina | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 26 | Julio Cesar Gonzalez Trinidad | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 44 | 6.4 | |
| 21 | Fabian Franco | Defender | 3 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 2 | 63 | 6.1 | |
| 23 | Miguel Angel Martinez Irala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 20 | Valentin Larralde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Estivel Ivan Moreira Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 9 | Cristhian Ocampos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 5.3 | |
| 19 | Abel Paredes | Defender | 1 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 7 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 6 | Jonathan Benítez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 10 | Elvio Vera | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 22 | Luca Falabella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 6 | 44 | 6.7 | |
| 24 | Luis Ayala | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 30 | Raúl Cabral | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 8.7 | |
| 11 | Sebastian Aranda | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Diaz | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 11 | Oscar Ruiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 9 | Walter Rodrigo Gonzalez Sosa | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.2 | |
| 37 | Lautaro Comas | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 28 | 5.7 | |
| 20 | Ivan Maggi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 23 | Aldo Agustin Maiz Gill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 5 | Alexis Villalva | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 22 | Santiago Ocampos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 18 | Sebastián Quintana | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 14 | Fernando Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 34 | Alvaro Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6 | |
| 6 | Facundo Wiechniak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 24 | Axel Balbuena | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 3 | 59 | 7.9 | ||
| 1 | Francisco Mongelos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 41 | 5.6 | |
| 30 | Thiago Franco | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 19 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ