-0.25 0.78
+0.25 1.04
2.5 2.64
u 0.20
50.00
1.01
9.40
-0.25 0.78
+0.25 0.63
1 1.10
u 0.70
2.88
4
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo Luqueno vs 2 de Mayo PJC hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo Luqueno vs 2 de Mayo PJC tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo Luqueno vs 2 de Mayo PJC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Angel Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Diaz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 11 | Oscar Ruiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 12 | Alfredo Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 16 | Angel Benitez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 20 | Ivan Maggi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 23 | Aldo Agustin Maiz Gill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Alexis Villalva | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 22 | Santiago Ocampos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 35 | Alan Pereira | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Sebastián Quintana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 2 | Paul Riveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 8 | Giovanni Bogado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 15 | Sebastian Maldonado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 27 | Marcelo Ojeda | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 30 | Thiago Franco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 4.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alberto Espinola Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 24 | Oscar Romero | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 17 | Pedro Delvalle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Marcelo Acosta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 27 | Diego Acosta | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 7 | Elías Alfonso | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 6 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 30 | Alexis Farina | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 3 | 0 | 47 | 7 | |
| 1 | Angel Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 2 | Miguel Barreto | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 56 | 8.1 | |
| 19 | Cesar Castro | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 1 | 68 | 7.7 | |
| 21 | Pedro Pablo Sosa Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 3 | 69 | 7.2 | |
| 11 | Ulises Coronel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 23 | Fernando Matias Caceres Aguero | Forward | 3 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 10 | Alan Gomez | Forward | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 20 | Sergio Sanabria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 68 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ