+0.75 0.97
-0.75 0.87
2.5 0.08
u 5.00
141.00
1.06
6.00
+0.25 0.97
-0.25 0.90
1 1.05
u 0.75
5
2.4
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo Luqueno vs Cerro Porteno hôm nay ngày 01/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo Luqueno vs Cerro Porteno tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo Luqueno vs Cerro Porteno hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1
0 - 2
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Diaz | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 7.7 | |
| 11 | Oscar Ruiz | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 12 | Alfredo Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 20 | 5 | |
| 37 | Lautaro Comas | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 7.4 | |
| 20 | Ivan Maggi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 30 | 6 | |
| 23 | Aldo Agustin Maiz Gill | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 5 | Alexis Villalva | Defender | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 14 | Fernando Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 34 | Alvaro Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 8 | Giovanni Bogado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 6 | Facundo Wiechniak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 24 | Axel Balbuena | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 6 | ||
| 1 | Francisco Mongelos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 28 | Joelson Gamarra | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 27 | Marcelo Ojeda | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Cecilio Dominguez | Forward | 0 | 0 | 3 | 24 | 15 | 62.5% | 7 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 19 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 26 | Robert Ayrton Piris Da Mota | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 1 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 13 | Guillermo Benitez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 32 | 5.7 | |
| 2 | Fabricio Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 31 | Ignacio Aliseda | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 18 | Rodrigo Melgarejo | Defender | 2 | 1 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 4 | 59 | 6.7 | |
| 16 | Fabrizio Peralta | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 14 | Lucas Ariel Quintana Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 32 | Cesar Bobadilla | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 2 | 38 | 7 | |
| 37 | Víctor Sánchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ