+0.5 0.93
-0.5 0.89
0.5 2.63
u 0.20
23.00
2.41
1.50
+0.25 0.93
-0.25 1.00
0.75 0.73
u 1.08
5
2.5
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo San Lorenzo vs FC Nacional Asuncion hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo San Lorenzo vs FC Nacional Asuncion tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo San Lorenzo vs FC Nacional Asuncion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mauro Alexis Coronel Gomez
Ignacio Bailone
Carlos Nino Junior Espinola Diaz
Lucas Gonzalez
Franco Pelozo
Juan Santacruz
Carlos Arrua
Maximiliano Garrone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mario Lopez Quintana | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 11 | Ivan Torres | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 15 | Bruno Pinatares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 4.6 | |
| 8 | Aldo Quinonez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 19 | Luis Fernando Caceres Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 39 | 8 | |
| 6 | Hector Villamayor | Defender | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 31 | 5.7 | |
| 12 | Wilson Quinonez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 10 | Alex Álvarez | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 16 | Victor Cespedes | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Jose Barrios | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 2 | Leandro Esteche | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 20 | Daniel Meza Montiel | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 21 | Hugo Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 35 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Orlando Gabriel Gaona Lugo | Forward | 2 | 0 | 5 | 41 | 33 | 80.49% | 6 | 0 | 63 | 7 | |
| 6 | Silvio Torales | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 5 | 62 | 7.2 | |
| 7 | Ignacio Bailone | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 17 | Juan Santacruz | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 4 | 2 | 74 | 7.5 | |
| 27 | Richard Prieto | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 6 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 30 | Santiago Rojas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 10 | Carlos Arrua | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 23 | Carlos Nino Junior Espinola Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 21 | 7 | |
| 19 | Lucas Gonzalez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 3 | 15 | 6.5 | |
| 18 | Ivan Valdez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 4 | Thomas Gutierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 77 | 7.6 | |
| 3 | Alexis Damian Canete Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 7 | 0 | 79 | 7.2 | |
| 9 | Hugo Benitez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 26 | Mauro Alexis Coronel Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 36 | Franco Pelozo | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 32 | Maximiliano Garrone | Forward | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 7 | 1 | 58 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ