+0.25 1.05
-0.25 0.79
2.5 0.22
u 2.50
31.00
1.04
8.90
+0.25 1.05
-0.25 1.25
0.75 0.70
u 1.10
4
2.88
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo San Lorenzo vs Sportivo Ameliano hôm nay ngày 01/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo San Lorenzo vs Sportivo Ameliano tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo San Lorenzo vs Sportivo Ameliano hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1
0 - 2
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mario Lopez Quintana | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 56 | 6.7 | |
| 11 | Ivan Torres | Defender | 1 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 35 | Cristian Colman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Aldo Quinonez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 4 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 4 | Jose Doldan | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 19 | Luis Fernando Caceres Maciel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 12 | Wilson Quinonez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 28 | Antonio Oviedo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 36 | Aaron Paez | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Alex Álvarez | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 16 | Victor Cespedes | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 9 | Jose Barrios | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 2 | Leandro Esteche | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 3 | 54 | 6.6 | |
| 20 | Daniel Meza Montiel | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 21 | Hugo Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 19 | 7.5 | |
| 30 | Axel Fernando Galeano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 26 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Fredy Vera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 28 | Jorge Sanguina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 26 | Julio Cesar Gonzalez Trinidad | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 21 | Fabian Franco | Defender | 2 | 1 | 1 | 47 | 28 | 59.57% | 0 | 2 | 73 | 6.5 | |
| 23 | Miguel Angel Martinez Irala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 15 | Walter Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 20 | Valentin Larralde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 8 | Estivel Ivan Moreira Benitez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 5 | 58 | 7.8 | |
| 9 | Cristhian Ocampos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 19 | Abel Paredes | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 10 | Elvio Vera | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 58 | 8.5 | |
| 22 | Luca Falabella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 24 | Luis Ayala | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 32 | Alex Servian | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 11 | Sebastian Aranda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ