-0.25 0.98
+0.25 0.83
2.5 0.15
u 3.40
1.06
100.00
6.19
-0 0.98
+0 1.10
1 1.10
u 0.70
2.87
4.2
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo Trinidense vs Deportivo Recoleta hôm nay ngày 24/03/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo Trinidense vs Deportivo Recoleta tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo Trinidense vs Deportivo Recoleta hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Allam Steven Wlk Dure
Jose Espinola
Richart Ortiz
Aldo González
Juan Isidro Nunez Benitez
Lucas Monzon
2 - 2 Richart Ortiz
Francisco Pacher
Lucas Monzon
Alexander Franco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nestor Abraham Camacho Ledesma | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 7 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 23 | Cesar Ivan Benitez Leon | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 2 | 43 | 6 | |
| 21 | Gustavo Agustin Viera Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 30 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 7 | 49 | 7.7 | |
| 18 | Fernando Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Clementino González | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 1 | Matias Dufour | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 40 | Agustin Da Silveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 34 | 6 | |
| 31 | Alan Morinigo | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 14 | Sergio Mendoza | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 2 | Armando Ruiz Díaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 29 | Tomas Rayer | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 5 | Nelson Gauto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 6 | 31 | 7.4 | |
| 16 | Jorge Marcelino | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 24 | Fabrizio Baruja | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | ||
| 37 | Lucas González | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 2 | 37 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Juan Isidro Nunez Benitez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 0 | 61 | 6.1 | |
| 17 | Wilfrido Baez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 33 | Aldo González | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 5 | Nicolas Marotta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 4 | 72 | 6.2 | |
| 1 | Andrés Marsengo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 32 | Lucas Monzon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 38 | Alexander Franco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 7 | Ronal Domínguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 56 | 5.9 | |
| 9 | Richart Ortiz | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 14 | 7.3 | |
| 11 | Kevin Parzajuk | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 29 | Allam Steven Wlk Dure | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 36 | 7.5 | |
| 2 | Facundo Echeguren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 38 | 6 | |
| 18 | Pedro Rios | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 4 | 0 | 72 | 6.3 | |
| 19 | Héctor López | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 7 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 22 | Francisco Pacher | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 6 | Jose Antonio Espinola Nunez | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 1 | 83 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ