Kết quả trận SpVgg Hankofen-Hailing vs Wacker Burghausen, 19h00 ngày 06/04

Vòng 27
19:00 ngày 06/04/2026
SpVgg Hankofen-Hailing
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Wacker Burghausen
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
13 8.2
2-0
23 9.6
2-1
12.5 65
3-1
34 200
3-2
36 125
4-2
130 46
4-3
200 115
0-0
14.5
1-1
6.7
2-2
13
3-3
55
4-4
200
AOS
19.5

VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SpVgg Hankofen-Hailing vs Wacker Burghausen hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SpVgg Hankofen-Hailing vs Wacker Burghausen tại VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SpVgg Hankofen-Hailing vs Wacker Burghausen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SpVgg Hankofen-Hailing vs Wacker Burghausen

SpVgg Hankofen-Hailing SpVgg Hankofen-Hailing
Phút
Wacker Burghausen Wacker Burghausen
90'
match goal 0 - 1 Alexander Gordok

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SpVgg Hankofen-Hailing VS Wacker Burghausen

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:SpVgg Hankofen-Hailing vs Wacker Burghausen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1.33
0.33 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 2.3
2.4 Bàn thua 1.5
0.1 Thẻ vàng 0.4
0 Sút trúng cầu môn 1.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SpVgg Hankofen-Hailing (28trận)
Chủ Khách
Wacker Burghausen (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
7
3
5
HT-H/FT-T
1
1
4
1
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
3
6
1
HT-B/FT-H
1
1
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
5
1
0
1
HT-B/FT-B
5
0
1
2