-0.25 1.04
+0.25 0.80
2.25 1.00
u 0.82
2.34
3.00
3.15
-0 1.04
+0 1.09
1 1.03
u 0.79
2.96
3.55
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jack Byrne
Jack Byrne
Edward McGinty
John O'Reilly-O'Sullivan
Aaron Greene
Adam Brennan
Matthew Healy
Naj Razi
John McGovern
John O'Reilly-O'Sullivan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 4 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 8 | Christopher Forrester | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 47 | 7.3 | |
| 2 | Sean Hoare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 6 | Jamie Lennon | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 3 | Anto Breslin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 5 | Tom Grivosti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 27 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 16 | Darragh Nugent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 24 | Luke Turner | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 18 | Max Andrew Mata | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 43 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jack Byrne | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 63 | 50 | 79.37% | 5 | 0 | 79 | 7.7 | |
| 9 | Aaron Greene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 11 | Jake Mulraney | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 21 | Daniel Grant | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 88 | John McGovern | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 74 | 56 | 75.68% | 1 | 3 | 85 | 7.5 | |
| 22 | Tunmise Sobowale | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 8 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 0 | 88 | 7 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 31 | Michael Noonan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 26 | John O'Reilly-O'Sullivan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 28 | Naj Razi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 19 | Adam Brennan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 36 | Victor Ozhianvuna | Forward | 1 | 1 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 42 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ