Kết quả trận St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers, 02h00 ngày 11/04

Vòng 11
02:00 ngày 11/04/2026
St. Patricks Athletic
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Shamrock Rovers
Địa điểm: Richmond Park
Thời tiết: Ít mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.917
+1
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.01
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 7.9
2-0
10 16
2-1
9.2 24
3-1
22 80
3-2
40 70
4-2
130 220
4-3
225 225
0-0
7.7
1-1
5.8
2-2
17.5
3-3
115
4-4
225
AOS
60

VĐQG Ireland » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers

St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Phút
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
9'
match goal 0 - 1 Jack Byrne
Kiến tạo: Cory O Sullivan
Tom Grivosti
Ra sân: Sean Hoare
match change
18'
45'
match yellow.png Jack Byrne
55'
match yellow.png Edward McGinty
Max Andrew Mata
Ra sân: Barry Baggley
match change
69'
72'
match change John O'Reilly-O'Sullivan
Ra sân: Jack Byrne
73'
match change Aaron Greene
Ra sân: Graham Burke
73'
match change Adam Brennan
Ra sân: Jake Mulraney
Kian Leavy match yellow.png
74'
75'
match yellow.png Matthew Healy
Christopher Forrester match yellow.png
76'
Darragh Nugent
Ra sân: Anto Breslin
match change
79'
Jason McClelland
Ra sân: Christopher Forrester
match change
79'
81'
match change Naj Razi
Ra sân: Victor Ozhianvuna
82'
match change John McGovern
Ra sân: Michael Noonan
84'
match yellow.png John O'Reilly-O'Sullivan

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật St. Patricks Athletic VS Shamrock Rovers

St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
10
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
12
 
Phạm lỗi
 
17
2
 
Phạt góc
 
3
17
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
4
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
5
 
Cứu thua
 
3
17
 
Cản phá thành công
 
13
20
 
Thử thách
 
14
32
 
Long pass
 
32
2
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Cản sút
 
4
12
 
Rê bóng thành công
 
12
4
 
Đánh chặn
 
2
25
 
Ném biên
 
21
329
 
Số đường chuyền
 
483
75%
 
Chuyền chính xác
 
85%
82
 
Pha tấn công
 
87
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
12
 
Số quả tạt chính xác
 
11
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
20
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Tom Grivosti
18
Max Andrew Mata
16
Darragh Nugent
11
Jason McClelland
42
Glory Nzingo
32
Canny
35
Sam Rooney
49
Sean Molloy
28
Rhys Bartley
St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic 3-4-2-1
3-4-2-1 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
94
Anang
24
Turner
2
Hoare
4
Redmond
3
Breslin
19
Baggley
6
Lennon
23
Brown
8
Forreste...
10
Leavy
27
Edmondso...
1
McGinty
22
Sobowale
4
Pico
27
Sullivan
11
Mulraney
8
Healy
29
Byrne
21
Grant
36
Ozhianvu...
10
Burke
31
Noonan

Substitutes

26
John O'Reilly-O'Sullivan
19
Adam Brennan
9
Aaron Greene
28
Naj Razi
88
John McGovern
41
Alex Noonan
3
Enda Stevens
15
Maleace Asamoah
2
Adam Matthews
Đội hình dự bị
St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Tom Grivosti 5
Max Andrew Mata 18
Darragh Nugent 16
Jason McClelland 11
Glory Nzingo 42
Canny 32
Sam Rooney 35
Sean Molloy 49
Rhys Bartley 28
St. Patricks Athletic Shamrock Rovers
26 John O'Reilly-O'Sullivan
19 Adam Brennan
9 Aaron Greene
28 Naj Razi
88 John McGovern
41 Alex Noonan
3 Enda Stevens
15 Maleace Asamoah
2 Adam Matthews

Dữ liệu đội bóng:St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1
7 Sút trúng cầu môn 5
7.67 Phạm lỗi 15
6.67 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 2.67
54.67% Kiểm soát bóng 61%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.5
0.9 Bàn thua 1.1
6.6 Sút trúng cầu môn 5.3
10.6 Phạm lỗi 12.5
5.6 Phạt góc 5.1
1.3 Thẻ vàng 2.5
54.7% Kiểm soát bóng 58.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

St. Patricks Athletic (15trận)
Chủ Khách
Shamrock Rovers (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
5
1
HT-H/FT-T
2
1
2
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
1
1
0
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
1
2
1
2

St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 James Brown Hậu vệ cánh phải 0 0 2 28 16 57.14% 4 0 57 6.6
8 Christopher Forrester Tiền vệ trái 0 0 2 32 27 84.38% 1 1 47 7.3
2 Sean Hoare Trung vệ 0 0 0 4 2 50% 0 0 9 6.6
11 Jason McClelland Tiền vệ trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 7 6.8
6 Jamie Lennon Tiền vệ phòng ngự 3 0 0 48 41 85.42% 1 1 58 7.3
3 Anto Breslin Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 11 78.57% 2 1 34 6.4
5 Tom Grivosti Trung vệ 0 0 1 22 19 86.36% 0 1 34 7.4
27 Ryan Edmondson Tiền đạo cắm 4 3 0 12 7 58.33% 1 1 24 6.4
94 Joseph Anang Thủ môn 0 0 0 23 15 65.22% 0 0 36 7.1
19 Barry Baggley Midfielder 1 0 0 22 15 68.18% 1 0 32 6.3
4 Joe Redmond Trung vệ 0 0 0 37 27 72.97% 1 0 53 6.4
16 Darragh Nugent Tiền vệ trụ 0 0 0 8 6 75% 0 0 15 6.6
24 Luke Turner Defender 1 0 0 44 37 84.09% 0 2 63 7.2
18 Max Andrew Mata Forward 0 0 0 4 2 50% 0 0 9 6.4
10 Kian Leavy Tiền vệ trụ 1 1 1 28 22 78.57% 1 0 43 6.9

Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Jack Byrne Tiền vệ công 4 2 1 63 50 79.37% 5 0 79 7.7
9 Aaron Greene Tiền đạo cắm 0 0 1 9 9 100% 0 0 11 6.9
10 Graham Burke Tiền đạo thứ 2 1 0 0 39 37 94.87% 0 0 50 6.2
11 Jake Mulraney Cánh phải 1 0 0 14 13 92.86% 1 0 34 7.3
21 Daniel Grant Tiền vệ phải 2 1 0 31 29 93.55% 1 0 58 6.8
1 Edward McGinty Thủ môn 0 0 0 29 19 65.52% 0 0 36 6.8
88 John McGovern Defender 0 0 0 4 4 100% 0 1 6 6.6
4 Roberto Lopes Pico Trung vệ 1 0 1 74 56 75.68% 1 3 85 7.5
22 Tunmise Sobowale Hậu vệ cánh phải 0 0 0 46 41 89.13% 0 1 61 7
8 Matthew Healy Tiền vệ trụ 0 0 0 75 65 86.67% 0 0 88 7
27 Cory O Sullivan Trung vệ 0 0 1 44 38 86.36% 1 0 57 7.8
31 Michael Noonan Tiền đạo cắm 2 1 0 9 8 88.89% 1 0 17 6.3
26 John O'Reilly-O'Sullivan Midfielder 1 1 0 5 5 100% 1 0 9 6.6
28 Naj Razi Tiền vệ công 0 0 2 10 9 90% 0 0 15 6.8
19 Adam Brennan Midfielder 1 0 1 4 2 50% 0 0 10 6.4
36 Victor Ozhianvuna Forward 1 1 2 27 25 92.59% 0 0 42 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ