-1.5 0.93
+1.5 0.88
2.5 0.10
u 4.25
1.13
19.50
6.90
-0.5 0.93
+0.5 1.03
1 0.83
u 0.98
1.8
9.5
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Patricks Athletic vs Sligo Rovers hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Patricks Athletic vs Sligo Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Patricks Athletic vs Sligo Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joe Redmond(OW)
Oliver Denham
Kyle McDonagh
Daire Patton
Callum Lynch
Mai Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 6 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 2 | Sean Hoare | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 6 | 77 | 7.1 | |
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Jamie Lennon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 9 | Aidan Keena | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Anto Breslin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 41 | 8.1 | |
| 5 | Tom Grivosti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 2 | 20 | 7 | |
| 27 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 24 | 7.8 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 17 | Romal Palmer | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 47 | 8.2 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 55 | 44 | 80% | 7 | 0 | 76 | 7.8 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 1 | 1 | 91 | 6.6 | |
| 16 | Darragh Nugent | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 47 | 8.5 | |
| 24 | Luke Turner | Defender | 2 | 1 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 3 | 79 | 7.5 | |
| 18 | Max Andrew Mata | Forward | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 14 | 6.3 | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 49 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Carl McHugh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 19 | 45.24% | 0 | 1 | 59 | 8 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 2 | 50 | 5.8 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 3 | 2 | 57 | 6 | |
| 10 | Archie Meekison | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 24 | Mai Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 21 | 5.8 | |
| 15 | Oliver Denham | Defender | 2 | 2 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 5 | 52 | 5.8 | |
| 14 | James McManus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 19 | Alex Nolan | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 4 | Sebastian Quirk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 52 | Gareth McElroy | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 71 | Daire Patton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Kyle McDonagh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 43 | Callum Lynch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ