-1 1.00
+1 0.80
0.5 3.60
u 0.19
5.50
9.80
1.19
-0.5 1.00
+0.5 0.75
1.25 0.90
u 0.90
2
4.75
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Ouchy vs Etoile Carouge hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Ouchy vs Etoile Carouge tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Ouchy vs Etoile Carouge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samuel Bossiwa
Vincent Felder
Bruno Caslei
Vincent Ruefli
Tiago Escorza
Samuel Bossiwa
Vincent Ruefli
0 - 1 Ousseynou Sene
Ousseynou Sene
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Nicola Sutter | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 24 | Ogou Akichi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 25 | Chinwendu Johan Nkama | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 3 | Bastien Conus | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Landry Nomel | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 28 | Issa Kaloga | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 43 | Lion de Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 77 | Vasco Tritten | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 11 | Malko Sartoretti | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 13 | Keasse Bah | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 1 | Dany Roger Bornand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Signori Antonio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 33 | Kevin Bua | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 76 | Itaitinga | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Ricardo Azevedo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Florian Hoxha | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 6 | Madyen El Jaouhari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 99 | Theo Bouchlarhem | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 14 | Guilain Zrankeon | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 27 | Oscar Correia Ferreira | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Ivann Strohbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 25 | Vincent Felder | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ