Kết quả trận Stal Mielec vs Stal Rzeszow, 00h30 ngày 12/04

Vòng 28
00:30 ngày 12/04/2026
Stal Mielec 1
 90+4 3 - 1 (2 - 1)
Stal Rzeszow
Địa điểm: Stadion MOSiR w Mielcu
Thời tiết: Nhiều mây, 7°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.909
+1
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 11.5
1.961
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
9.5 14
2-0
9.8 21
2-1
7.6 15
3-1
11.5 29
3-2
18 23
4-2
36 71
4-3
71 101
0-0
18
1-1
7.4
2-2
11.5
3-3
41
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stal Mielec vs Stal Rzeszow hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stal Mielec vs Stal Rzeszow tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stal Mielec vs Stal Rzeszow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stal Mielec vs Stal Rzeszow

Stal Mielec Stal Mielec
Phút
Stal Rzeszow Stal Rzeszow
24'
match goal 0 - 1 Szymon Lyczko
Kiến tạo: Krystian Wachowiak
Israel Puerto Pineda 1 - 1
Kiến tạo: Jost Pisek
match goal
30'
Piotr Wlazlo 2 - 1 match pen
45'
Dominik Szala match red
49'
Marvin Senger
Ra sân: Chema Núñez
match change
51'
65'
match change Seif Addeen Darwish
Ra sân: Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior
65'
match change Darvin Jablonski
Ra sân: Krystian Wachowiak
Jakub Kowalski
Ra sân: Kamil Cybulski
match change
74'
Fryderyk Gerbowski
Ra sân: Pawel Kruszelnicki
match change
74'
77'
match change Szymon Kadziolka
Ra sân: Jakub Kucharski
77'
match change Jakub Kaczowka
Ra sân: Oliwier Slawinski
78'
match yellow.png Marcin Kaczor
85'
match change Dominik Polap
Ra sân: Karol Lysiak
Kamil Odolak
Ra sân: Kristian Fucak
match change
86'
Yegor Tsykalo
Ra sân: Piotr Wlazlo
match change
86'
Jakub Kowalski 3 - 1 match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stal Mielec VS Stal Rzeszow

Stal Mielec Stal Mielec
Stal Rzeszow Stal Rzeszow
8
 
Tổng cú sút
 
18
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
6
4
 
Phạt góc
 
7
8
 
Sút Phạt
 
17
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
5
 
Sút ra ngoài
 
15
13
 
Ném biên
 
23
86
 
Pha tấn công
 
103
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
74
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Marvin Senger
71
Jakub Kowalski
1
Michal Matys
10
Maciej Domanski
32
Fryderyk Gerbowski
22
Matija Kavcic
11
Kamil Odolak
20
Bartosz Szeliga
70
Yegor Tsykalo
Stal Mielec Stal Mielec 4-3-3
4-3-3 Stal Rzeszow Stal Rzeszow
99
Gostomsk...
5
Matynia
44
Pineda
2
Szala
27
Diez
6
Pisek
18
Wlazlo
24
Núñez
78
Cybulski
25
Fucak
90
Kruszeln...
1
Vanivsky...
2
Warczak
3
Krasovsk...
39
Kaczor
77
Kukulka
17
Slawinsk...
7
Lysiak
20
Kucharsk...
46
Lyczko
10
Junior
18
Wachowia...

Substitutes

91
Seif Addeen Darwish
6
Darvin Jablonski
21
Szymon Kadziolka
50
Frederick Wolff
10
Oliwier Madej
44
Jakub Kaczowka
9
Kacper Masiak
24
Dominik Polap
4
Michal Synos
Đội hình dự bị
Stal Mielec Stal Mielec
Marvin Senger 15
Jakub Kowalski 71
Michal Matys 1
Maciej Domanski 10
Fryderyk Gerbowski 32
Matija Kavcic 22
Kamil Odolak 11
Bartosz Szeliga 20
Yegor Tsykalo 70
Stal Mielec Stal Rzeszow
91 Seif Addeen Darwish
6 Darvin Jablonski
21 Szymon Kadziolka
50 Frederick Wolff
10 Oliwier Madej
44 Jakub Kaczowka
9 Kacper Masiak
24 Dominik Polap
4 Michal Synos

Dữ liệu đội bóng:Stal Mielec vs Stal Rzeszow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 3
3.67 Sút trúng cầu môn 2
12.33 Phạm lỗi 4.33
4.67 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 0.67
46.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.2
1.5 Bàn thua 2.1
3.7 Sút trúng cầu môn 3.9
12.5 Phạm lỗi 6.7
5.3 Phạt góc 6.9
1.7 Thẻ vàng 1.7
48.3% Kiểm soát bóng 51.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stal Mielec (29trận)
Chủ Khách
Stal Rzeszow (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
4
5
HT-H/FT-T
1
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
1
0
2
2
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
4
1
HT-B/FT-B
3
2
1
4