-0.5 0.80
+0.5 0.98
2.25 0.98
u 0.74
1.80
3.85
3.23
-0.25 0.80
+0.25 0.79
0.75 0.68
u 1.02
2.5
4.75
1.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Blackpool hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Blackpool tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Karoy Anderson
Tom Bloxham
Dale Taylor
Reuell Walters
Joel Randall
Tom Bloxham
James Husband
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthew Phillips | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 28 | 6.57 | |
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 9 | 56 | 7.49 | |
| 23 | Louis Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 11 | Jordan Roberts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 5 | 2 | 55 | 6.77 | |
| 4 | Jordan Houghton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 19 | Jamie Reid | Forward | 3 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 41 | 6.37 | |
| 15 | Charlie Goode | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 4 | 59 | 6.98 | |
| 10 | Daniel Kemp | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 16 | Lewis Freestone | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 8 | 66 | 7.93 | |
| 18 | Harvey White | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 45 | 33 | 73.33% | 9 | 2 | 65 | 8.38 | |
| 8 | Daniel Philips | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 48 | 6.66 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 10 | 32.26% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 17 | Jasper Pattenden | Defender | 2 | 2 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 2 | 49 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | James Husband | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 3 | 41 | 6.73 | |
| 10 | George Honeyman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 27 | 6.07 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 47 | 6.18 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 10 | 28.57% | 0 | 0 | 40 | 6.64 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 5.92 | |
| 15 | Hayden Coulson | Defender | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 17 | Joel Randall | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 9 | Niall Ennis | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 5 | Fraser Horsfall | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 6 | 39 | 6.98 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 1 | 4 | 46 | 6.48 | |
| 7 | Leighton Clarkson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 6 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 18 | Dale Taylor | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.97 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 23 | Karoy Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.18 | |
| 24 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ