-0.5 0.89
+0.5 0.94
2 0.79
u 1.06
1.83
4.20
3.20
-0.25 0.89
+0.25 0.74
0.75 0.80
u 0.90
2.51
4.4
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stevenage Borough vs Reading hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stevenage Borough vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stevenage Borough vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paddy Lane
Jeriel Dorsett
Matt Ritchie
Finley Burns
Kadan Young
Paudie OConnor
Andy Yiadom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthew Phillips | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 30 | 6.39 | |
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 3 | 1 | 0 | 53 | 36 | 67.92% | 0 | 11 | 72 | 7.86 | |
| 23 | Louis Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 2 | 3 | 44 | 6.64 | |
| 11 | Jordan Roberts | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 5 | 4 | 63 | 8.03 | |
| 19 | Jamie Reid | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 2 | 34 | 6.23 | |
| 15 | Charlie Goode | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 8 | 47 | 7.06 | |
| 10 | Daniel Kemp | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 12 | 7.66 | |
| 16 | Lewis Freestone | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 4 | 52 | 7.2 | |
| 2 | Luther Wildin | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 23 | 56.1% | 1 | 5 | 67 | 8.12 | |
| 18 | Harvey White | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 27 | 52.94% | 7 | 2 | 65 | 6.58 | |
| 8 | Daniel Philips | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 33 | 6.67 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 0 | 41 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.77 | |
| 17 | Andy Yiadom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 27 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 5.57 | |
| 33 | Derrick Williams | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 4 | 54 | 6.92 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 50 | 5.98 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 7 | 55 | 7.4 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 14 | 38.89% | 0 | 0 | 46 | 6.24 | |
| 10 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 2 | 60 | 6.81 | |
| 21 | Randell Williams | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 23 | 6.49 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 5 | 46 | 7.19 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 30 | 5.71 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 4 | 24 | 6.15 | |
| 12 | Finley Burns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 15 | 6.04 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 4 | 1 | 50 | 6.27 | |
| 19 | Kadan Young | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.81 | |
| 29 | Kamari Doyle | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 23 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ