Kết quả trận Suduva vs FK Riteriai, 23h00 ngày 03/04

Vòng 7
23:00 ngày 03/04/2026
Suduva
Đã kết thúc 5 - 0 (2 - 0)
FK Riteriai
Địa điểm: Marijampoles futbolo arenos stadionas
Thời tiết: Nhiều mây, 9°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
5.1 14.5
2-0
5.2 41
2-1
7.9 8.1
3-1
12 16.5
3-2
36 23
4-2
66 151
4-3
151 151
0-0
9.8
1-1
7.7
2-2
23
3-3
121
4-4
151
AOS
-

VĐQG Lítva » 8

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Suduva vs FK Riteriai hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Suduva vs FK Riteriai tại VĐQG Lítva 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Suduva vs FK Riteriai hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Suduva vs FK Riteriai

Suduva Suduva
Phút
FK Riteriai FK Riteriai
12'
match yellow.png Vukasin Bulatovic
Omran Haydary 1 - 0
Kiến tạo: Ernestas Stockunas
match goal
22'
Faustas Steponavicius 2 - 0
Kiến tạo: Omran Haydary
match goal
24'
46'
match change Armandas Sveistrys
Ra sân: Vasilije Radenovic
Faustas Steponavicius match yellow.png
52'
57'
match yellow.png Dmytro Bondar
Amadou Sabo
Ra sân: Omran Haydary
match change
64'
Moutir Chajia
Ra sân: Faustas Steponavicius
match change
64'
Ibrahima Seck 3 - 0
Kiến tạo: Amadou Sabo
match goal
68'
76'
match change Michael Kedman
Ra sân: Dmytro Bondar
76'
match change Matas Latvys
Ra sân: Vukasin Bulatovic
Sidy Mohamed Sanokho
Ra sân: Ibrahima Seck
match change
76'
Moutir Chajia 4 - 0 match goal
77'
Rati Grigalava
Ra sân: Steve Tevi Lawson
match change
81'
Tom Lucky
Ra sân: Yusuke Omori
match change
81'
82'
match yellow.png Marko Karamarko
86'
match change Daumantas Lipinskas
Ra sân: Simas Civilka
Tom Lucky 5 - 0
Kiến tạo: Henry Uzochokwu Unuorah
match goal
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Suduva VS FK Riteriai

Suduva Suduva
FK Riteriai FK Riteriai
11
 
Tổng cú sút
 
6
8
 
Sút trúng cầu môn
 
1
1
 
Phạt góc
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
3
 
Sút ra ngoài
 
5
108
 
Pha tấn công
 
108
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Pijus Bickauskas
11
Moutir Chajia
22
Walid Dhouib
23
Rati Grigalava
9
Tom Lucky
66
Rokas Pacesa
6
Amadou Sabo
94
Sidy Mohamed Sanokho
46
Ignas Skamarakas
12
Giedrius Zenkevicius
Suduva Suduva 4-4-2
4-4-2 FK Riteriai FK Riteriai
31
Plukas
5
Baltruna...
15
Zivanovi...
29
Beneta
4
Unuorah
14
Steponav...
8
Lawson
20
Omori
75
Stockuna...
7
Seck
10
Haydary
26
Moschin
2
Bondar
19
Drina
32
Radenovi...
3
Bulatovi...
22
Fernande...
23
Rimpa
4
Karamark...
10
Civilka
16
Usaviciu...
11
Novikova...

Substitutes

92
Kajus Andraikenas
35
Petro Harapko
27
Dominykas Gelombickas
80
Michael Kedman
50
Matas Latvys
17
Daumantas Lipinskas
37
Artiom Sankin
6
Armandas Sveistrys
20
Joshua Maripet Waruingi
88
Albert Yakah
Đội hình dự bị
Suduva Suduva
Pijus Bickauskas 77
Moutir Chajia 11
Walid Dhouib 22
Rati Grigalava 23
Tom Lucky 9
Rokas Pacesa 66
Amadou Sabo 6
Sidy Mohamed Sanokho 94
Ignas Skamarakas 46
Giedrius Zenkevicius 12
Suduva FK Riteriai
92 Kajus Andraikenas
35 Petro Harapko
27 Dominykas Gelombickas
80 Michael Kedman
50 Matas Latvys
17 Daumantas Lipinskas
37 Artiom Sankin
6 Armandas Sveistrys
20 Joshua Maripet Waruingi
88 Albert Yakah

Dữ liệu đội bóng:Suduva vs FK Riteriai

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 2
6 Sút trúng cầu môn 3.33
3.67 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 3
53.33% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.5
0.8 Bàn thua 2.6
3.8 Sút trúng cầu môn 2.7
4.1 Phạt góc 4.2
1.7 Thẻ vàng 2.1
47.2% Kiểm soát bóng 45.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Suduva (13trận)
Chủ Khách
FK Riteriai (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
0
5
HT-H/FT-T
2
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
3
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0