-0.5 0.90
+0.5 0.89
3 0.97
u 0.83
1.87
3.50
3.70
-0.25 0.90
+0.25 0.75
1.25 1.00
u 0.80
2.5
3.75
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs Arminia Bielefeld tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs Arminia Bielefeld hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jannik Rochelt
Roberts Uldrikis
Marvin Mehlem
Arne Sicker
Christopher Lannert
Robin Knoche
3 - 1 Christopher Lannert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 7.01 | |
| 30 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 41 | 6.57 | |
| 6 | Amara Conde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 21 | Lasse Gunther | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 43 | 6.97 | |
| 22 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 17 | 7.05 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 4 | 53 | 6.84 | |
| 10 | Bambase Conte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.42 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Stefano Russo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 46 | 6.13 | |
| 5 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 10 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 37 | Noah-Joel Sarenren-Bazee | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 2 | 15 | 5.96 | |
| 6 | Mael Corboz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.42 | |
| 29 | Tim Handwerker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 37 | 6.48 | |
| 28 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.04 | |
| 11 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 5.91 | |
| 22 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 19 | Maximilian Grosser | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 6.36 | |
| 14 | Monju Momuluh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 7.13 | |
| 27 | Benjamin Boakye | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ