+0.25 0.97
-0.25 0.86
2.5 0.80
u 0.92
3.20
2.10
3.40
+0.25 0.97
-0.25 1.10
1 0.68
u 1.02
3.48
2.58
2.17
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Coventry City hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brandon Thomas-Asante
0 - 2 Matt Grimes
0 - 3 Tatsuhiro Sakamoto
Josh Eccles
Jahnoah Markelo
Romain Esse
Frank Ogochukwu Onyeka
Luke Woolfenden
Jake Bidwell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 1 | 40 | 6.27 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 45 | 5.38 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 49 | 5.58 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 3 | 77 | 7 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 41 | 6.35 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 41 | 6.66 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 65 | 83.33% | 0 | 3 | 92 | 5.96 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 3 | 28 | 5.6 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 5.73 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.83 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 37 | 6.02 | |
| 16 | Ishe Samuels-Smith | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 8 | 0 | 75 | 7.95 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 7.36 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 4 | 53 | 7.58 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 26 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.29 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 38 | 8.23 | |
| 16 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 1 | 48 | 7.19 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 27 | 7.28 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 3 | 62 | 7.54 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 22 | 6.85 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.17 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 40 | 6.86 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 0 | 44 | 6.97 | |
| 24 | Jahnoah Markelo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 14 | Romain Esse | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ