-1.75 0.95
+1.75 0.83
3 1.08
u 0.64
1.25
8.10
4.80
-0.5 0.95
+0.5 0.97
1 0.65
u 1.05
1.79
6.8
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marvelous Nakamba
Jaden Heskey
Reece Johnson
Ike Ugbo
Rio Shipston
Marvelous Nakamba
Bruno Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 1 | 61 | 6.86 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 6 | 65 | 7.16 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 5 | 23 | 20 | 86.96% | 7 | 0 | 39 | 8.27 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 23 | 6.94 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 49 | 6.55 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 7.14 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.49 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 18 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 2 | 36 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 5 | 45 | 6.84 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 17 | Charlie McNeill | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 5 | 1 | 30 | 5.96 | |
| 45 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 13 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 24 | Jaden Heskey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 21 | Joel Ndala | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 28 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ