-0.25 0.96
+0.25 0.94
2.5 1.01
u 0.87
2.28
2.79
3.30
-0.25 0.96
+0.25 0.67
1 0.90
u 0.90
2.7
3.8
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swindon Town vs Walsall hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swindon Town vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swindon Town vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jamie Jellis
0 - 1 Jamie Jellis
Aaron Pressley
Vincent Harper
Aden Flint
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Junior Hoilett | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 8 | Ollie Clarke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 31 | Billy Bodin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 23 | 6.02 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 17 | Ryan Tafazolli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 41 | 66.13% | 0 | 8 | 73 | 6.82 | |
| 7 | Tom Nichols | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 44 | Darren Oldaker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 1 | 48 | 6.35 | |
| 28 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 15 | 6.18 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 32 | 7.36 | |
| 6 | James Ball | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 1 | 34 | 6.33 | |
| 29 | Michael Oluwakorede Olakigbe | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 11 | 6.54 | |
| 26 | Jake Batty | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 6 | 2 | 77 | 7.25 | |
| 22 | Jamie Knight-Lebel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 2 | 79 | 6.84 | |
| 24 | Fletcher Holman | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 7.97 | |
| 33 | Joel McGregor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 75 | 6.93 | |
| 25 | Aidan Borland | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 2 | 32 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 4 | Aden Flint | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 36 | 5.86 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 53 | 6.95 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 1 | 53 | 6.18 | |
| 35 | Kacper Lopata | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 37 | 6.46 | |
| 19 | Aaron Pressley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 5 | 15 | 6.08 | |
| 3 | Mason Hancock | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 25 | 58.14% | 11 | 3 | 81 | 6.55 | |
| 18 | Vincent Harper | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 5.81 | |
| 20 | Alfie Chang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 15 | Daniel Kanu | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 3 | 27 | 6.07 | |
| 1 | Myles Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 0 | 35 | 5.52 | |
| 11 | Aaron Loupalo | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 22 | 7.05 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 1 | 24 | 7.37 | |
| 2 | Connor Barrett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 2 | 1 | 56 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ