Kết quả trận Swindon Town vs Walsall, 21h00 ngày 06/04

Vòng 42
21:00 ngày 06/04/2026
Swindon Town
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Walsall
Địa điểm: The County Ground
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.781
0
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 8.5
2-0
9.5 15
2-1
8.5 20
3-1
18 51
3-2
31 46
4-2
76 111
4-3
151 171
0-0
9.5
1-1
6
2-2
15
3-3
71
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swindon Town vs Walsall hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swindon Town vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swindon Town vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Swindon Town vs Walsall

Swindon Town Swindon Town
Phút
Walsall Walsall
63'
match change Jamie Jellis
Ra sân: Alfie Chang
Ollie Palmer
Ra sân: James Ball
match change
65'
Michael Oluwakorede Olakigbe
Ra sân: Junior Hoilett
match change
65'
Fletcher Holman
Ra sân: Billy Bodin
match change
66'
66'
match goal 0 - 1 Jamie Jellis
Kiến tạo: Aaron Loupalo
69'
match change Aaron Pressley
Ra sân: Aaron Loupalo
Ollie Clarke
Ra sân: Darren Oldaker
match change
74'
79'
match change Vincent Harper
Ra sân: Connor Barrett
Ollie Clarke match yellow.png
80'
Fletcher Holman 1 - 1
Kiến tạo: Connor Ripley
match goal
81'
Tom Nichols
Ra sân: Aidan Borland
match change
85'
88'
match yellow.png Aden Flint
Aaron Drinan 2 - 1
Kiến tạo: Fletcher Holman
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Swindon Town VS Walsall

Swindon Town Swindon Town
Walsall Walsall
6
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
8
10
 
Sút Phạt
 
10
5
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
44
 
Đánh đầu
 
48
1
 
Cứu thua
 
0
17
 
Cản phá thành công
 
7
3
 
Thử thách
 
8
26
 
Long pass
 
17
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
6
26
 
Đánh đầu thành công
 
20
1
 
Cản sút
 
3
16
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
6
37
 
Ném biên
 
28
400
 
Số đường chuyền
 
305
68%
 
Chuyền chính xác
 
62%
101
 
Pha tấn công
 
101
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
69
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.25
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.95
1.24
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.45
1.25
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.95
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
13
 
Số quả tạt chính xác
 
29
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
30
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Fletcher Holman
28
Ollie Palmer
8
Ollie Clarke
7
Tom Nichols
29
Michael Oluwakorede Olakigbe
3
Filozofe Mabete
12
Lewis Ward
Swindon Town Swindon Town 4-2-3-1
4-3-3 Walsall Walsall
1
Ripley
26
Batty
17
Tafazoll...
22
Knight-L...
33
McGregor
25
Borland
6
Ball
30
Hoilett
44
Oldaker
31
Bodin
23
Drinan
1
Roberts
2
Barrett
4
Flint
35
Lopata
3
Hancock
20
Chang
14
Comley
8
Lakin
37
Adomah
15
Kanu
11
Loupalo

Substitutes

18
Vincent Harper
22
Jamie Jellis
19
Aaron Pressley
12
Sam Hornby
5
Harrison Burke
17
Courtney Clarke
25
Jid Okeke
Đội hình dự bị
Swindon Town Swindon Town
Fletcher Holman 24
Ollie Palmer 28
Ollie Clarke 8
Tom Nichols 7
Michael Oluwakorede Olakigbe 29
Filozofe Mabete 3
Lewis Ward 12
Swindon Town Walsall
18 Vincent Harper
22 Jamie Jellis
19 Aaron Pressley
12 Sam Hornby
5 Harrison Burke
17 Courtney Clarke
25 Jid Okeke

Dữ liệu đội bóng:Swindon Town vs Walsall

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2.67
1.33 Sút trúng cầu môn 2.33
7 Phạm lỗi 8.67
3.33 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 0.67
44.67% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1
1.3 Bàn thua 1.4
3.5 Sút trúng cầu môn 3.1
8.7 Phạm lỗi 9.3
5.6 Phạt góc 4.7
1.4 Thẻ vàng 1.3
50.2% Kiểm soát bóng 46.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Swindon Town (52trận)
Chủ Khách
Walsall (52trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
5
2
HT-H/FT-T
9
4
0
6
HT-B/FT-T
0
1
3
0
HT-T/FT-H
1
2
2
2
HT-H/FT-H
3
2
4
4
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
5
3
5
HT-B/FT-B
4
6
6
8

Swindon Town Swindon Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Junior Hoilett Forward 0 0 0 14 8 57.14% 1 2 33 6.8
8 Ollie Clarke Tiền vệ trụ 0 0 0 4 2 50% 0 0 4 5.98
31 Billy Bodin Cánh phải 1 0 0 16 9 56.25% 1 2 23 6.02
1 Connor Ripley Thủ môn 0 0 1 42 31 73.81% 0 2 54 7.1
17 Ryan Tafazolli Trung vệ 0 0 1 62 41 66.13% 0 8 73 6.82
7 Tom Nichols Tiền vệ công 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 5 6.14
44 Darren Oldaker Tiền vệ trụ 0 0 0 38 28 73.68% 2 1 48 6.35
28 Ollie Palmer Tiền đạo cắm 0 0 0 8 3 37.5% 0 2 15 6.18
23 Aaron Drinan Tiền đạo cắm 1 1 1 24 14 58.33% 0 1 32 7.36
6 James Ball Tiền vệ trụ 1 0 0 25 13 52% 0 1 34 6.33
29 Michael Oluwakorede Olakigbe Cánh phải 0 0 1 2 0 0% 1 0 11 6.54
26 Jake Batty Defender 0 0 0 34 22 64.71% 6 2 77 7.25
22 Jamie Knight-Lebel Trung vệ 0 0 0 65 53 81.54% 0 2 79 6.84
24 Fletcher Holman Forward 2 1 1 6 6 100% 1 0 12 7.97
33 Joel McGregor Hậu vệ cánh phải 0 0 0 33 19 57.58% 0 0 75 6.93
25 Aidan Borland Midfielder 1 0 0 25 23 92% 1 2 32 6.51

Walsall Walsall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Albert Adomah Cánh phải 0 0 2 17 15 88.24% 4 0 49 6.64
4 Aden Flint Trung vệ 1 0 0 21 12 57.14% 0 0 36 5.86
14 Brandon Comley Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 35 26 74.29% 0 2 53 6.95
8 Charlie Lakin Tiền vệ trụ 0 0 0 38 26 68.42% 0 1 53 6.18
35 Kacper Lopata Trung vệ 1 0 0 24 18 75% 0 2 37 6.46
19 Aaron Pressley Tiền đạo cắm 0 0 0 13 4 30.77% 0 5 15 6.08
3 Mason Hancock Trung vệ 1 0 1 43 25 58.14% 11 3 81 6.55
18 Vincent Harper Tiền vệ trái 0 0 0 5 2 40% 0 0 9 5.81
20 Alfie Chang Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 18 14 77.78% 3 0 24 6.45
15 Daniel Kanu Tiền đạo cắm 4 0 0 10 8 80% 2 3 27 6.07
1 Myles Roberts Thủ môn 0 0 0 30 12 40% 0 0 35 5.52
11 Aaron Loupalo Forward 1 1 1 9 6 66.67% 1 2 22 7.05
22 Jamie Jellis Tiền vệ trụ 1 1 2 14 9 64.29% 5 1 24 7.37
2 Connor Barrett Hậu vệ cánh phải 0 0 0 28 13 46.43% 2 1 56 6.61

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ