-0 0.93
+0 0.93
2.5 0.53
u 1.37
2.30
2.65
3.20
-0 0.93
+0 0.90
1.25 0.90
u 0.90
2.88
3
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Melbourne Victory hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joshua Rawlins
0 - 1 Juan Manuel Mata Garcia
Juan Manuel Mata Garcia
Charles Nduka
Matthew Grimaldi
0 - 2 Charles Nduka
Reno Piscopo
Denis Genreau
Joshua Inserra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 70 | Ahmet Arslan | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 18 | 7 | |
| 80 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 7.1 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 34 | Xavier Stella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ