Kết quả trận Tartu JK Maag Tammeka vs Levadia Tallinn, 21h00 ngày 30/05

Vòng 14
21:00 ngày 30/05/2026
Tartu JK Maag Tammeka 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Levadia Tallinn
Địa điểm: Tartu Tamme staadion
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
29 8.9
2-0
61 6.7
2-1
26 151
3-1
81 -
3-2
61 151
4-2
151 31
4-3
151 96
0-0
23
1-1
11
2-2
19.5
3-3
71
4-4
151
AOS
-

VĐQG Estonia » 15

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tartu JK Maag Tammeka vs Levadia Tallinn hôm nay ngày 30/05/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tartu JK Maag Tammeka vs Levadia Tallinn tại VĐQG Estonia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tartu JK Maag Tammeka vs Levadia Tallinn hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tartu JK Maag Tammeka vs Levadia Tallinn

Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
Phút
Levadia Tallinn Levadia Tallinn
7'
match yellow.png Bubacarr Tambedou
46'
match change Enock Otoo
Ra sân: Joao Pedro
Muhammed Hydara match yellow.png
52'
Herman Pedmanson match yellow.png
55'
Mattis Karis
Ra sân: Kauan Pereira dos Santos
match change
62'
Chilem Ignatius
Ra sân: Muhammed Hydara
match change
62'
Mattis Karis match yellow.png
69'
Rasmus Kallas
Ra sân: Herman Pedmanson
match change
70'
70'
match change Alexandre Lopes Gomes
Ra sân: Wendell
70'
match change Maksimilian Skvortsov
Ra sân: Mark Oliver Roosnupp
70'
match change Tanel Tammik
Ra sân: Frank Liivak
Mairo Miil
Ra sân: Thomas Lisboa
match change
80'
Tanel Lang
Ra sân: Tristan Koskor
match change
80'
Chilem Ignatius match yellow.png
87'
Kristen Lapa match yellow.png
88'
Mairo Miil match yellow.pngmatch red
90'
Mairo Miil match yellow.png
90'
90'
match goal 0 - 1 Abraham Nwankwo
Kiến tạo: Victory Iboro

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tartu JK Maag Tammeka VS Levadia Tallinn

Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn Levadia Tallinn
7
 
Tổng cú sút
 
20
3
 
Sút trúng cầu môn
 
12
2
 
Phạt góc
 
8
7
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
4
 
Sút ra ngoài
 
8
73
 
Pha tấn công
 
123
23
 
Tấn công nguy hiểm
 
89
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Chilem Ignatius
28
Rasmus Kallas
6
Mattis Karis
77
Carl Kiidjarv
8
Karl Kiidron
22
Tanel Lang
9
Mairo Miil
29
Romet Silov
25
Arti Viinapuu
Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka 3-4-2-1
4-1-3-2 Levadia Tallinn Levadia Tallinn
26
Lapa
44
Kangasla...
7
Lisboa
3
Manoel
24
Pedmanso...
15
Epton
99
Hydara
23
Veelma
79
Marin
89
Santos
19
Koskor
99
Vallner
23
Liivak
20
Nwankwo
35
Iboro
29
Saliste
6
Peetson
11
Ainsalu
36
Pedro
5
Roosnupp
10
Wendell
9
Tambedou

Substitutes

18
Alexandre Lopes Gomes
1
Oliver Ani
71
Kaua
17
Robert Kirss
7
Gregor Lehtmets
33
Enock Otoo
21
Maksimilian Skvortsov
4
Tanel Tammik
Đội hình dự bị
Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
Chilem Ignatius 17
Rasmus Kallas 28
Mattis Karis 6
Carl Kiidjarv 77
Karl Kiidron 8
Tanel Lang 22
Mairo Miil 9
Romet Silov 29
Arti Viinapuu 25
Tartu JK Maag Tammeka Levadia Tallinn
18 Alexandre Lopes Gomes
1 Oliver Ani
71 Kaua
17 Robert Kirss
7 Gregor Lehtmets
33 Enock Otoo
21 Maksimilian Skvortsov
4 Tanel Tammik

Dữ liệu đội bóng:Tartu JK Maag Tammeka vs Levadia Tallinn

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3.33
0.33 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 8.33
2.67 Phạt góc 9.33
4.33 Thẻ vàng 1.33
45.33% Kiểm soát bóng 61%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3.1
1.4 Bàn thua 0.6
4.2 Sút trúng cầu môn 7.8
4.8 Phạt góc 7.5
3 Thẻ vàng 1.5
47.3% Kiểm soát bóng 58.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tartu JK Maag Tammeka (20trận)
Chủ Khách
Levadia Tallinn (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
6
0
HT-H/FT-T
3
0
0
1
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
3
3
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
2
0
2
HT-B/FT-B
4
2
0
3