Kết quả trận Teplice vs Dukla Prague, 21h00 ngày 07/03

Vòng 25
21:00 ngày 07/03/2026
Teplice
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Dukla Prague
Địa điểm: AGC Arena Na Stinadlech
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.769
+1.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.869
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
4.76 9.2
2-0
6.8 25
2-1
8.4 15
3-1
18 44
3-2
46 55
4-2
130 200
4-3
200 200
0-0
6.5
1-1
6.1
2-2
23
3-3
195
4-4
200
AOS
50

VĐQG Séc » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Teplice vs Dukla Prague hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Teplice vs Dukla Prague tại VĐQG Séc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Teplice vs Dukla Prague hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Teplice vs Dukla Prague

Teplice Teplice
Phút
Dukla Prague Dukla Prague
8'
match yellow.png Daniel Kozma
28'
match yellow.png Samson Tijani
Denis Halinsky match yellow.png
32'
43'
match yellow.png Marek Hanousek
46'
match change Dario Kreiker
Ra sân: Michal Cernak
Matyas Kozak
Ra sân: Matej Pulkrab
match change
64'
Daniel Marecek
Ra sân: Matej Naprstek
match change
64'
68'
match yellow.png Mouhamed Tidjane Traore
72'
match change Milla Prince
Ra sân: Tomas Pekhart
76'
match yellow.png Milla Prince
Josef Svanda
Ra sân: Matej Riznic
match change
78'
Pavel Svatek
Ra sân: John Auta
match change
78'
Jakub Jakubko
Ra sân: Petr Kodes
match change
86'
89'
match change Boubou Diallo
Ra sân: Dantaye Gilbert
90'
match change Seif Ali Hindi
Ra sân: Marcel Cermak

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Teplice VS Dukla Prague

Teplice Teplice
Dukla Prague Dukla Prague
11
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
18
5
 
Phạt góc
 
6
18
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
5
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
3
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
11
12
 
Thử thách
 
14
18
 
Long pass
 
12
4
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
8
28
 
Ném biên
 
19
366
 
Số đường chuyền
 
270
68%
 
Chuyền chính xác
 
60%
114
 
Pha tấn công
 
96
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
1.14
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.95
1.01
 
Cú sút trúng đích
 
0.59
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
20
 
Số quả tạt chính xác
 
22
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
25
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Emmanuel Fully
5
Jakub Jakubko
19
Robert Jukl
11
Matyas Kozak
31
Krystof Lichtenberg
33
Richard Ludha
37
Daniel Marecek
27
Benjamin Nyarko
3
Josef Svanda
24
Pavel Svatek
Teplice Teplice 3-4-3
4-2-3-1 Dukla Prague Dukla Prague
29
Trmal
28
Vecerka
17
Halinsky
23
Marecek
25
Riznic
6
Bilek
16
Kodes
35
Radosta
10
Pulkrab
46
Auta
12
Naprstek
59
Backovsk...
28
Unusic
39
Kozma
22
Traore
6
Penxa
14
Tijani
25
Hanousek
95
Cernak
19
Cermak
15
Gilbert
17
Pekhart

Substitutes

30
Boubou Diallo
8
Pavel Gaszczyk
18
Dominik Hasek
21
Seif Ali Hindi
31
Adam Jagrik
47
Dario Kreiker
9
Michal Kroupa
11
Milla Prince
37
Marios Pourzitidis
5
Diego Velasquez
Đội hình dự bị
Teplice Teplice
Emmanuel Fully 18
Jakub Jakubko 5
Robert Jukl 19
Matyas Kozak 11
Krystof Lichtenberg 31
Richard Ludha 33
Daniel Marecek 37
Benjamin Nyarko 27
Josef Svanda 3
Pavel Svatek 24
Teplice Dukla Prague
30 Boubou Diallo
8 Pavel Gaszczyk
18 Dominik Hasek
21 Seif Ali Hindi
31 Adam Jagrik
47 Dario Kreiker
9 Michal Kroupa
11 Milla Prince
37 Marios Pourzitidis
5 Diego Velasquez

Dữ liệu đội bóng:Teplice vs Dukla Prague

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 2
13.33 Phạm lỗi 9
2.67 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 2.67
42% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.4
1.3 Bàn thua 1.2
3.4 Sút trúng cầu môn 2.5
13.6 Phạm lỗi 11.1
4.1 Phạt góc 3.7
2.1 Thẻ vàng 2.5
43.8% Kiểm soát bóng 44.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Teplice (29trận)
Chủ Khách
Dukla Prague (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
3
7
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
3
7
3
3
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
1
HT-B/FT-B
3
1
4
1