+0.25 0.91
-0.25 0.97
2.25 0.78
u 0.94
2.60
2.30
3.25
-0 0.91
+0 0.74
1 0.96
u 0.74
3.3
2.95
2.02
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Terek Grozny vs CSKA Moscow hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Terek Grozny vs CSKA Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Terek Grozny vs CSKA Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Victor Da Silva Marcelino No penalty (VAR xác nhận)
Tamerlan Musaev
Matheus Alves Nascimento
Henrique Carmo
Matija Popovic
Maksim Voronov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 5.99 | |
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 77 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 3 | 51 | 7.55 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.67 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 51 | 7.06 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 31 | 7.28 | |
| 82 | Daniil Khlusevich | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 7 | Lechii Sadulaev | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 7 | 1 | 44 | 7.08 | |
| 90 | Ousmane Ndong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 41 | 7.89 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 26 | 7.82 | |
| 17 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 37 | 6.83 | |
| 1 | Vadim Ulyanov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 35 | 7.45 | |
| 5 | Klisman Cake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 40 | 7.34 | |
| 19 | Sergey Pryakhin | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 39 | 6.96 | |
| 37 | Papa Gadio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 2 | Dzhamalutdin Abdulkadyrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 7 | 0 | 65 | 7.13 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 6 | 1 | 79 | 6.95 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 4 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 1 | 57 | 6.76 | |
| 4 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 3 | 93 | 6.95 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 11 | 6.27 | |
| 9 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 18 | Danila Kozlov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 34 | 6.52 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 4 | 0 | 69 | 6.57 | |
| 17 | Kirill Glebov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 20 | Matija Popovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.05 | |
| 37 | Henrique Carmo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 7 | Matheus Alves Nascimento | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 97 | Maksim Voronov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 79 | Kirill Danilov | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 76 | 88.37% | 0 | 2 | 96 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ