Kết quả trận Terek Grozny vs CSKA Moscow, 23h00 ngày 01/03

Vòng 19
23:00 ngày 01/03/2026
Terek Grozny
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
CSKA Moscow
Địa điểm: Akhmat Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.775
-1
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.854
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 7.8
2-0
13.5 11.5
2-1
10 31
3-1
23 86
3-2
36 66
4-2
91 81
4-3
161 151
0-0
10.5
1-1
6.3
2-2
15
3-3
66
4-4
201
AOS
-

VĐQG Nga » 24

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Terek Grozny vs CSKA Moscow hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Terek Grozny vs CSKA Moscow tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Terek Grozny vs CSKA Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Terek Grozny vs CSKA Moscow

Terek Grozny Terek Grozny
Phút
CSKA Moscow CSKA Moscow
Maksim Samorodov 1 - 0 match goal
4'
34'
match var Joao Victor Da Silva Marcelino No penalty (VAR xác nhận)
Sergey Pryakhin match yellow.png
49'
59'
match change Tamerlan Musaev
Ra sân: Danila Kozlov
Ismael Silva Lima match yellow.png
60'
68'
match change Matheus Alves Nascimento
Ra sân: Matvey Kislyak
68'
match change Henrique Carmo
Ra sân: Kirill Glebov
Braian Mansilla
Ra sân: Lechii Sadulaev
match change
71'
Papa Gadio
Ra sân: Ismael Silva Lima
match change
71'
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
Ra sân: Maksim Sidorov
match change
82'
82'
match change Matija Popovic
Ra sân: Matheus Reis de Lima
Daniil Khlusevich
Ra sân: Maksim Samorodov
match change
82'
82'
match change Maksim Voronov
Ra sân: Luciano Emilio Gondou Zanelli
Mohamed Konate
Ra sân: Georgi Melkadze
match change
90'
Mohamed Konate match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Terek Grozny VS CSKA Moscow

Terek Grozny Terek Grozny
CSKA Moscow CSKA Moscow
17
 
Tổng cú sút
 
21
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
14
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
7
13
 
Sút Phạt
 
14
4
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
0
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
20
 
Đánh đầu
 
26
5
 
Cứu thua
 
5
19
 
Cản phá thành công
 
13
14
 
Thử thách
 
8
27
 
Long pass
 
29
4
 
Successful center
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Dội cột/xà
 
1
11
 
Đánh đầu thành công
 
12
6
 
Cản sút
 
7
14
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
7
3
 
Ném biên
 
22
271
 
Số đường chuyền
 
516
71%
 
Chuyền chính xác
 
84%
76
 
Pha tấn công
 
126
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
15
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.05
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.52
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
37
13
 
Số quả tạt chính xác
 
23
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
34
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Braian Mansilla
13
Mohamed Konate
82
Daniil Khlusevich
37
Papa Gadio
2
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
42
Manuel Keliano
23
Galymzhan Kenzhebek
88
Giorgi Shelia
40
Rizvan Utsiev
10
Rifat Zhemaletdinov
22
Mehdi Mohazabieh
72
Yakhya Magomedov
Terek Grozny Terek Grozny 4-2-3-1
4-2-3-1 CSKA Moscow CSKA Moscow
1
Ulyanov
8
Bogosava...
5
Cake
90
Ndong
81
Sidorov
11
Lima
19
Pryakhin
7
Sadulaev
17
Cacintur...
20
Samorodo...
77
Melkadze
35
Akinfeev
22
Gajic
4
Marcelin...
79
Danilov
2
Lima
6
Barinov
31
Kislyak
3
Krugovoy
18
Kozlov
17
Glebov
9
Zanelli

Substitutes

7
Matheus Alves Nascimento
11
Tamerlan Musaev
20
Matija Popovic
37
Henrique Carmo
97
Maksim Voronov
52
Artem Bandikyan
19
Ruiz Rivera D.
49
Vladislav Torop
90
Matvey Lukin
85
Egor Besaev
62
Imran Firov
67
Mingiyan Badmaev
Đội hình dự bị
Terek Grozny Terek Grozny
Braian Mansilla 9
Mohamed Konate 13
Daniil Khlusevich 82
Papa Gadio 37
Dzhamalutdin Abdulkadyrov 2
Manuel Keliano 42
Galymzhan Kenzhebek 23
Giorgi Shelia 88
Rizvan Utsiev 40
Rifat Zhemaletdinov 10
Mehdi Mohazabieh 22
Yakhya Magomedov 72
Terek Grozny CSKA Moscow
7 Matheus Alves Nascimento
11 Tamerlan Musaev
20 Matija Popovic
37 Henrique Carmo
97 Maksim Voronov
52 Artem Bandikyan
19 Ruiz Rivera D.
49 Vladislav Torop
90 Matvey Lukin
85 Egor Besaev
62 Imran Firov
67 Mingiyan Badmaev

Dữ liệu đội bóng:Terek Grozny vs CSKA Moscow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3.33
1 Bàn thua 1.33
1.67 Sút trúng cầu môn 5
14 Phạm lỗi 12
4.33 Phạt góc 7
1.67 Thẻ vàng 0.67
47.33% Kiểm soát bóng 62.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.9
1 Bàn thua 1.8
2.2 Sút trúng cầu môn 4.3
10.6 Phạm lỗi 6.7
4.7 Phạt góc 5.8
1.7 Thẻ vàng 1.5
44.6% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Terek Grozny (30trận)
Chủ Khách
CSKA Moscow (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
8
6
HT-H/FT-T
1
2
3
2
HT-B/FT-T
1
0
2
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
1
1
1
3
HT-B/FT-H
0
5
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
0
0
2
HT-B/FT-B
4
1
1
3

Terek Grozny Terek Grozny
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Mohamed Konate Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 1 1 5.99
11 Ismael Silva Lima Tiền vệ trụ 1 0 0 27 25 92.59% 0 0 40 6.9
77 Georgi Melkadze Tiền đạo cắm 4 2 2 23 13 56.52% 1 3 51 7.55
9 Braian Mansilla Cánh trái 1 0 0 5 3 60% 1 0 13 6.67
8 Miroslav Bogosavac Hậu vệ cánh trái 1 0 1 35 26 74.29% 0 0 51 7.06
81 Maksim Sidorov Hậu vệ cánh trái 1 0 0 16 13 81.25% 0 0 31 7.28
82 Daniil Khlusevich Hậu vệ cánh phải 1 0 0 5 4 80% 0 0 8 6.01
7 Lechii Sadulaev Cánh trái 2 1 2 22 16 72.73% 7 1 44 7.08
90 Ousmane Ndong Trung vệ 0 0 0 24 19 79.17% 0 4 41 7.89
20 Maksim Samorodov Cánh phải 2 1 1 14 11 78.57% 2 0 26 7.82
17 Egas dos Santos Cacintura Tiền vệ công 1 1 2 23 17 73.91% 1 1 37 6.83
1 Vadim Ulyanov Thủ môn 0 0 0 27 15 55.56% 0 0 35 7.45
5 Klisman Cake Trung vệ 0 0 0 23 17 73.91% 1 1 40 7.34
19 Sergey Pryakhin Tiền vệ công 3 1 1 19 13 68.42% 0 0 39 6.96
37 Papa Gadio Tiền vệ trụ 0 0 0 6 0 0% 0 0 11 6.07
2 Dzhamalutdin Abdulkadyrov Trung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.02

CSKA Moscow CSKA Moscow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
35 Igor Akinfeev Thủ môn 0 0 0 25 24 96% 0 0 37 6.78
22 Milan Gajic Hậu vệ cánh phải 0 0 3 40 33 82.5% 7 0 65 7.13
2 Matheus Reis de Lima Hậu vệ cánh trái 2 0 3 49 43 87.76% 6 1 79 6.95
6 Dmitriy Barinov Tiền vệ phòng ngự 3 1 1 42 34 80.95% 0 1 55 6.6
3 Daniil Krugovoy Tiền vệ trái 4 1 2 34 29 85.29% 4 1 57 6.76
4 Joao Victor Da Silva Marcelino Trung vệ 1 0 0 82 76 92.68% 0 3 93 6.95
11 Tamerlan Musaev Tiền đạo cắm 2 0 0 7 4 57.14% 0 2 11 6.27
9 Luciano Emilio Gondou Zanelli Tiền đạo cắm 3 0 3 23 17 73.91% 0 0 36 6.3
18 Danila Kozlov Tiền vệ công 1 1 2 23 16 69.57% 1 1 34 6.52
31 Matvey Kislyak Tiền vệ trụ 2 0 0 52 39 75% 4 0 69 6.57
17 Kirill Glebov Cánh phải 0 0 1 23 20 86.96% 0 0 38 6.11
20 Matija Popovic Tiền vệ công 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 6 6.05
37 Henrique Carmo Cánh phải 2 1 0 6 5 83.33% 1 0 16 6.34
7 Matheus Alves Nascimento Tiền vệ công 1 1 0 17 14 82.35% 0 0 24 6.33
97 Maksim Voronov Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 0 6 6.07
79 Kirill Danilov Defender 0 0 0 86 76 88.37% 0 2 96 6.71

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ