+0.5 0.98
-0.5 0.90
2.75 0.98
u 0.74
3.68
1.80
3.37
+0.25 0.98
-0.25 0.92
1 0.80
u 0.90
4.25
2.41
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Terek Grozny vs FC Krasnodar hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Terek Grozny vs FC Krasnodar tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Terek Grozny vs FC Krasnodar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aleksandr Chernikov
Moses David Cobnan
Juan Boselli
Aleksandr Chernikov
0 - 1 Jhon Cordoba 
Aleksandr Chernikov
Stanislav Agkatsev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 77 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.56 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 7 | Lechii Sadulaev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 90 | Ousmane Ndong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.61 | |
| 17 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 1 | Vadim Ulyanov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 5 | Klisman Cake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.83 | |
| 42 | Manuel Keliano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.72 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 6.55 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.39 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 20 | 6.71 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 17 | Valentin Paltsev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ