Kết quả trận Terek Grozny vs Rostov FK, 17h45 ngày 21/03

Vòng 22
17:45 ngày 21/03/2026
Terek Grozny
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Rostov FK
Địa điểm: Akhmat Arena
Thời tiết: Ít mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.91
+0.5
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 8.4
2-0
10 16.5
2-1
9 23
3-1
20 75
3-2
36 65
4-2
115 195
4-3
225 225
0-0
8.4
1-1
5.9
2-2
16.5
3-3
105
4-4
225
AOS
55

VĐQG Nga » 24

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Terek Grozny vs Rostov FK hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Terek Grozny vs Rostov FK tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Terek Grozny vs Rostov FK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Terek Grozny vs Rostov FK

Terek Grozny Terek Grozny
Phút
Rostov FK Rostov FK
18'
match yellow.png Ivan Komarov
Egas dos Santos Cacintura 1 - 0
Kiến tạo: Maksim Samorodov
match goal
33'
43'
match yellow.png Oumar Sako
46'
match change Andrey Langovich
Ra sân: Oumar Sako
Daniil Khlusevich
Ra sân: Miroslav Bogosavac
match change
52'
64'
match change Anton Shamonin
Ra sân: Ivan Komarov
Braian Mansilla
Ra sân: Maksim Samorodov
match change
64'
Mehdi Mohazabieh
Ra sân: Maksim Sidorov
match change
66'
76'
match change Mohammad Mohebi
Ra sân: Egor Golenkov
Sergey Pryakhin match yellow.png
82'
87'
match change Khoren Bayramyan
Ra sân: Semenchuk
Lechii Sadulaev match yellow.png
88'
Turpal-Ali Ibishev
Ra sân: Lechii Sadulaev
match change
90'
Galymzhan Kenzhebek
Ra sân: Egas dos Santos Cacintura
match change
90'
Papa Gadio
Ra sân: Sergey Pryakhin
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Terek Grozny VS Rostov FK

Terek Grozny Terek Grozny
Rostov FK Rostov FK
7
 
Tổng cú sút
 
12
1
 
Sút trúng cầu môn
 
5
15
 
Phạm lỗi
 
16
4
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
1
 
Đánh đầu
 
17
5
 
Cứu thua
 
0
11
 
Cản phá thành công
 
18
7
 
Thử thách
 
7
35
 
Long pass
 
32
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
17
 
Đánh đầu thành công
 
24
1
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
12
10
 
Đánh chặn
 
4
25
 
Ném biên
 
29
338
 
Số đường chuyền
 
285
75%
 
Chuyền chính xác
 
66%
96
 
Pha tấn công
 
71
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
13
 
Số quả tạt chính xác
 
8
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
36
 
Phá bóng
 
10

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Braian Mansilla
23
Galymzhan Kenzhebek
4
Turpal-Ali Ibishev
82
Daniil Khlusevich
37
Papa Gadio
22
Mehdi Mohazabieh
13
Mohamed Konate
80
Valeri Tsarukyan
88
Giorgi Shelia
10
Rifat Zhemaletdinov
27
Akhmed Davlitgereev
2
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
Terek Grozny Terek Grozny 4-2-3-1
3-1-4-2 Rostov FK Rostov FK
1
Ulyanov
8
Bogosava...
5
Cake
90
Ndong
81
Sidorov
42
Keliano
19
Pryakhin
7
Sadulaev
17
Cacintur...
20
Samorodo...
77
Melkadze
1
Yatimov
78
Chistyak...
22
Semenchu...
3
Sako
5
Prokhin
40
Vakhania
62
Komarov
10
Shchetin...
67
Ignatov
69
Golenkov
99
Suleyman...

Substitutes

9
Mohammad Mohebi
19
Khoren Bayramyan
87
Andrey Langovich
91
Anton Shamonin
13
Hidajet Hankic
18
Konstantin Kuchaev
71
Daniil Odoevskiy
34
Eyad El Askalany
59
Nikita Babakin
17
Ibraheem Mahfus Ajasa
58
Daniel Shantaliy
Đội hình dự bị
Terek Grozny Terek Grozny
Braian Mansilla 9
Galymzhan Kenzhebek 23
Turpal-Ali Ibishev 4
Daniil Khlusevich 82
Papa Gadio 37
Mehdi Mohazabieh 22
Mohamed Konate 13
Valeri Tsarukyan 80
Giorgi Shelia 88
Rifat Zhemaletdinov 10
Akhmed Davlitgereev 27
Dzhamalutdin Abdulkadyrov 2
Terek Grozny Rostov FK
9 Mohammad Mohebi
19 Khoren Bayramyan
87 Andrey Langovich
91 Anton Shamonin
13 Hidajet Hankic
18 Konstantin Kuchaev
71 Daniil Odoevskiy
34 Eyad El Askalany
59 Nikita Babakin
17 Ibraheem Mahfus Ajasa
58 Daniel Shantaliy

Dữ liệu đội bóng:Terek Grozny vs Rostov FK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.67
1.67 Sút trúng cầu môn 3.67
14 Phạm lỗi 15
4.33 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 2.33
47.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.8
1 Bàn thua 1.1
2.2 Sút trúng cầu môn 2.6
10.6 Phạm lỗi 10.7
4.7 Phạt góc 3.5
1.7 Thẻ vàng 1.8
44.6% Kiểm soát bóng 45.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Terek Grozny (30trận)
Chủ Khách
Rostov FK (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
2
3
HT-H/FT-T
1
2
2
3
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
1
1
2
2
HT-B/FT-H
0
5
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
0
2
1
HT-B/FT-B
4
1
5
3

Terek Grozny Terek Grozny
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
77 Georgi Melkadze Tiền đạo cắm 1 0 0 24 22 91.67% 2 1 58 7.06
9 Braian Mansilla Cánh trái 0 0 1 11 9 81.82% 2 1 19 6.56
8 Miroslav Bogosavac Hậu vệ cánh trái 0 0 0 35 26 74.29% 1 1 55 6.71
81 Maksim Sidorov Hậu vệ cánh trái 0 0 0 17 12 70.59% 1 1 31 6.65
82 Daniil Khlusevich Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 27 6.4
7 Lechii Sadulaev Cánh trái 0 0 1 21 17 80.95% 1 2 39 6.52
90 Ousmane Ndong Trung vệ 0 0 0 36 32 88.89% 0 2 49 7.03
20 Maksim Samorodov Cánh phải 2 0 2 5 1 20% 5 0 20 6.92
17 Egas dos Santos Cacintura Tiền vệ công 1 1 0 24 17 70.83% 0 3 36 7.64
4 Turpal-Ali Ibishev Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.03
1 Vadim Ulyanov Thủ môn 0 0 0 38 15 39.47% 0 0 48 7.38
5 Klisman Cake Trung vệ 0 0 0 35 28 80% 0 2 44 7.09
23 Galymzhan Kenzhebek Cánh trái 1 0 0 1 1 100% 0 1 4 6.02
19 Sergey Pryakhin Tiền vệ công 1 0 0 25 22 88% 0 1 37 6.72
42 Manuel Keliano Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 40 31 77.5% 0 3 52 7.05
37 Papa Gadio Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 1 0 3 6.04
22 Mehdi Mohazabieh Trung vệ 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 13 6.24

Rostov FK Rostov FK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Khoren Bayramyan Tiền vệ công 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.13
69 Egor Golenkov Tiền đạo cắm 2 2 1 21 11 52.38% 0 6 30 6.45
78 Dmitriy Chistyakov Trung vệ 0 0 0 39 29 74.36% 0 5 54 7.03
5 Danila Prokhin Trung vệ 0 0 1 31 19 61.29% 0 2 39 6.25
99 Timur Suleymanov Tiền đạo cắm 1 0 0 13 11 84.62% 1 2 29 6.23
9 Mohammad Mohebi Cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 2 5 6.09
1 Rustam Yatimov Thủ môn 1 1 0 26 19 73.08% 0 0 35 6.01
62 Ivan Komarov Cánh phải 2 0 0 14 9 64.29% 1 1 26 6.05
87 Andrey Langovich Hậu vệ cánh phải 3 2 0 10 7 70% 0 0 21 6.41
3 Oumar Sako Trung vệ 0 0 0 17 12 70.59% 0 1 29 5.88
10 Kirill Shchetinin Tiền vệ công 1 0 2 35 27 77.14% 4 1 50 6.94
40 Ilya Vakhania Hậu vệ cánh phải 0 0 0 20 11 55% 1 1 43 6.12
22 Semenchuk Trung vệ 0 0 0 36 25 69.44% 0 0 46 6.2
67 German Ignatov Trung vệ 0 0 0 14 7 50% 0 1 38 6.64
91 Anton Shamonin Tiền đạo cắm 0 0 1 6 4 66.67% 0 2 7 6.16

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ