-0.25 0.97
+0.25 0.83
2.25 0.95
u 0.85
2.25
3.00
3.10
-0 0.97
+0 1.04
1 1.05
u 0.65
2.9
3.5
1.97
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Terek Grozny vs Rostov FK hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Terek Grozny vs Rostov FK tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Terek Grozny vs Rostov FK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Komarov
Oumar Sako
Andrey Langovich
Anton Shamonin
Mohammad Mohebi
Khoren Bayramyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 1 | 58 | 7.06 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 19 | 6.56 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 55 | 6.71 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 31 | 6.65 | |
| 82 | Daniil Khlusevich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 7 | Lechii Sadulaev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 2 | 39 | 6.52 | |
| 90 | Ousmane Ndong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 49 | 7.03 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 5 | 1 | 20% | 5 | 0 | 20 | 6.92 | |
| 17 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 36 | 7.64 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 1 | Vadim Ulyanov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 15 | 39.47% | 0 | 0 | 48 | 7.38 | |
| 5 | Klisman Cake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 44 | 7.09 | |
| 23 | Galymzhan Kenzhebek | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.02 | |
| 19 | Sergey Pryakhin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 37 | 6.72 | |
| 42 | Manuel Keliano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 52 | 7.05 | |
| 37 | Papa Gadio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 22 | Mehdi Mohazabieh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 6 | 30 | 6.45 | |
| 78 | Dmitriy Chistyakov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 5 | 54 | 7.03 | |
| 5 | Danila Prokhin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 2 | 39 | 6.25 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 29 | 6.23 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 5 | 6.09 | |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 62 | Ivan Komarov | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 26 | 6.05 | |
| 87 | Andrey Langovich | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 29 | 5.88 | |
| 10 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 1 | 50 | 6.94 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 43 | 6.12 | |
| 22 | Semenchuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 67 | German Ignatov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 38 | 6.64 | |
| 91 | Anton Shamonin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ