Kết quả trận Termez Surkhon vs Kuruvchi Bunyodkor, 18h30 ngày 11/03

Vòng 3
18:30 ngày 11/03/2026
Termez Surkhon
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Kuruvchi Bunyodkor
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 8°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 6.7
2-0
11 11.5
2-1
9.4 26
3-1
23 76
3-2
36 66
4-2
101 111
4-3
151 151
0-0
7.7
1-1
5.6
2-2
16
3-3
86
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uzbekistan » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Termez Surkhon vs Kuruvchi Bunyodkor hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Termez Surkhon vs Kuruvchi Bunyodkor tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Termez Surkhon vs Kuruvchi Bunyodkor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Termez Surkhon vs Kuruvchi Bunyodkor

Termez Surkhon Termez Surkhon
Phút
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
13'
match yellow.png Bilolkhon Toshmirzaev
20'
match change Azizbek Tulkinbekov
Ra sân: Dmitri Pletnev
Asadbek Karimov
Ra sân: Dostonbek Tursunov
match change
62'
Sarvar Abduhamidov
Ra sân: Sunnatilla Abdullazhonov
match change
62'
73'
match change Sardor Abdunabiev
Ra sân: Sadiridin Khasanov
73'
match change Matija Krivokapic
Ra sân: Nosirzhon Abdusalomov
Bekhzod Shamsiev
Ra sân: Khumoyun Sherbutaev
match change
75'
Farruhjon Qodirov
Ra sân: Stephen Chinedu
match change
75'
86'
match var Matija Krivokapic Goal Disallowed - Foul
Bekhruz Dzhumatov match yellow.png
90'
Asadbek Karimov match yellow.png
90'
Behruz Shukurullayev
Ra sân: Richard Friday
match change
90'
90'
match change Muzaffar Olimzhonov
Ra sân: Samandarzhon Mavlonkulov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Termez Surkhon VS Kuruvchi Bunyodkor

Termez Surkhon Termez Surkhon
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
13
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Phạt góc
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
9
 
Sút ra ngoài
 
8
79
 
Pha tấn công
 
75
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Sarvar Abduhamidov
14
Tohirjon Ashuboyev
77
Asadbek Karimov
19
Farruhjon Qodirov
27
Muhammadali Musaxonov
4
Nodirkhon Nematkhonov
1
Artem Leonov
6
Bekhzod Shamsiev
26
Behruz Shukurullayev
Termez Surkhon Termez Surkhon 4-4-2
4-4-2 Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
86
Merganov
5
Khodzhan...
2
Karimov
66
Shaydulo...
3
Dzhumato...
7
Tursunov
21
Dzebniau...
8
Sherbuta...
10
Abdullaz...
11
Friday
9
Chinedu
1
Abduljal...
23
Rakhimjo...
15
Bugarin
4
Normurod...
3
Rakhmano...
25
Urata
77
Toshmirz...
21
Abdusalo...
8
Pletnev
47
Khasanov
28
Mavlonku...

Substitutes

11
Sardor Abdunabiev
18
Narimonjon Akhmadjonov
88
Mirkamol Annamatov
16
Federico Botti
13
Mukhammad Khakimov
9
Matija Krivokapic
17
Muzaffar Olimzhonov
90
Egamberdi Sharipov
66
Azizbek Tulkinbekov
Đội hình dự bị
Termez Surkhon Termez Surkhon
Sarvar Abduhamidov 17
Tohirjon Ashuboyev 14
Asadbek Karimov 77
Farruhjon Qodirov 19
Muhammadali Musaxonov 27
Nodirkhon Nematkhonov 4
Artem Leonov 1
Bekhzod Shamsiev 6
Behruz Shukurullayev 26
Termez Surkhon Kuruvchi Bunyodkor
11 Sardor Abdunabiev
18 Narimonjon Akhmadjonov
88 Mirkamol Annamatov
16 Federico Botti
13 Mukhammad Khakimov
9 Matija Krivokapic
17 Muzaffar Olimzhonov
90 Egamberdi Sharipov
66 Azizbek Tulkinbekov

Dữ liệu đội bóng:Termez Surkhon vs Kuruvchi Bunyodkor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 4
5 Phạt góc 2.33
1.67 Thẻ vàng 3
46.33% Kiểm soát bóng 42.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 1.2
3 Sút trúng cầu môn 2.2
4.1 Phạt góc 3.1
1.9 Thẻ vàng 2.3
49.4% Kiểm soát bóng 44.1%
1.1 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Termez Surkhon (13trận)
Chủ Khách
Kuruvchi Bunyodkor (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
3
3
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
1
2
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
2
HT-B/FT-B
1
1
1
2