Kết quả trận Thespa Kusatsu vs Tochigi SC, 12h00 ngày 28/03

Vòng 8
12:00 ngày 28/03/2026
Thespa Kusatsu
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 3)
Tochigi SC
Địa điểm: Shikishima Stadium
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 7.2
2-0
13.5 11.5
2-1
9.8 36
3-1
25 125
3-2
38 90
4-2
120 110
4-3
200 200
0-0
9
1-1
5.6
2-2
14.5
3-3
80
4-4
200
AOS
48

Hạng 2 Nhật Bản » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thespa Kusatsu vs Tochigi SC hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thespa Kusatsu vs Tochigi SC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thespa Kusatsu vs Tochigi SC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Thespa Kusatsu vs Tochigi SC

Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
Phút
Tochigi SC Tochigi SC
9'
match goal 0 - 1 Taiyo Nishino
Kiến tạo: Soma Meshino
15'
match goal 0 - 2 Taiyo Nishino
Kiến tạo: Tomoki Tabata
37'
match goal 0 - 3 Taishi Nagai
Taiyo Shimokawa
Ra sân: Riku Kamigaki
match change
46'
Manato Hyakuda
Ra sân: Gijo Sehata
match change
46'
Yasutaka Yanagi(OW) 1 - 3 match phan luoi
59'
63'
match change Haruki Tsutsumi
Ra sân: Soma Meshino
Kosei Matsumoto
Ra sân: Hiroto Konishi
match change
68'
74'
match change Yuto Kimura
Ra sân: Tomoki Tabata
74'
match change Kenneth Otabor
Ra sân: Taiyo Nishino
Shuto Adachi
Ra sân: Yasufumi Nishimura
match change
80'
Shido Izuma
Ra sân: Taika Nakashima
match change
84'
87'
match change Hogara Shoji
Ra sân: Taishi Nagai
87'
match change Taichi Aoshima
Ra sân: Kota Osone

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Thespa Kusatsu VS Tochigi SC

Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
Tochigi SC Tochigi SC
6
 
Tổng cú sút
 
3
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Phạt góc
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
4
 
Sút ra ngoài
 
0
67
 
Pha tấn công
 
69
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Taiyo Shimokawa
17
Manato Hyakuda
29
Kosei Matsumoto
36
Shuto Adachi
69
Shido Izuma
13
Issei Kondo
2
Ryota Tagashira
22
Masato Nuki
30
Tatsushi Koyanagi
Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu 3-4-2-1
3-4-2-1 Tochigi SC Tochigi SC
88
Kim
14
Kikuchi
3
Ohata
43
Nose
19
Mohammad
37
Sehata
8
Kamigaki
38
Konishi
27
Fujimura
7
Nishimur...
99
Nakashim...
1
Kawata
24
Tabata
5
Yanagi
26
Tabata
6
Abe
47
Yoshino
40
Meshino
13
Osone
81
Nakano
27
Nagai
77
2
Nishino

Substitutes

15
Haruki Tsutsumi
37
Yuto Kimura
80
Kenneth Otabor
11
Taichi Aoshima
19
Hogara Shoji
71
Yui Inokoshi
29
Kisho Yano
Đội hình dự bị
Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
Taiyo Shimokawa 20
Manato Hyakuda 17
Kosei Matsumoto 29
Shuto Adachi 36
Shido Izuma 69
Issei Kondo 13
Ryota Tagashira 2
Masato Nuki 22
Tatsushi Koyanagi 30
Thespa Kusatsu Tochigi SC
15 Haruki Tsutsumi
37 Yuto Kimura
80 Kenneth Otabor
11 Taichi Aoshima
19 Hogara Shoji
71 Yui Inokoshi
29 Kisho Yano

Dữ liệu đội bóng:Thespa Kusatsu vs Tochigi SC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
3.33 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 5.67
4.33 Phạt góc 5
2.33 Thẻ vàng 1.67
55% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.8
2.5 Bàn thua 1.8
3.8 Sút trúng cầu môn 4.2
4.6 Phạt góc 3.8
1.5 Thẻ vàng 1.6
53.4% Kiểm soát bóng 46.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Thespa Kusatsu (10trận)
Chủ Khách
Tochigi SC (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
3
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
2
0
1
1

Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Ren Fujimura Forward 0 0 1 49 40 81.63% 2 2 62 7.1
7 Yasufumi Nishimura Midfielder 2 1 0 36 28 77.78% 2 2 49 6.8
20 Taiyo Shimokawa Defender 1 0 2 30 27 90% 2 0 44 6.8
99 Taika Nakashima Forward 3 2 0 12 4 33.33% 0 4 31 6.9
8 Riku Kamigaki Midfielder 0 0 0 22 17 77.27% 0 0 27 6.1
36 Shuto Adachi Midfielder 0 0 0 9 9 100% 0 0 11 6.4
19 Farzan Sana Mohammad Midfielder 0 0 2 26 19 73.08% 3 0 45 6.5
14 Kenta Kikuchi Defender 0 0 0 72 61 84.72% 3 3 81 6.5
37 Gijo Sehata Midfielder 0 0 0 36 30 83.33% 1 1 45 6.5
69 Shido Izuma Forward 0 0 0 2 0 0% 0 0 3 6.5
3 Ryuya Ohata Defender 0 0 0 61 53 86.89% 1 3 77 6.3
17 Manato Hyakuda Forward 3 1 1 10 7 70% 0 0 19 7.1
38 Hiroto Konishi Midfielder 1 0 1 26 18 69.23% 6 1 38 7.1
43 Shoya Nose Defender 0 0 1 50 44 88% 0 8 61 7
29 Kosei Matsumoto Forward 1 1 1 8 5 62.5% 4 0 17 7.1
88 Je-hee Kim Thủ môn 0 0 0 56 45 80.36% 0 0 62 6.1

Tochigi SC Tochigi SC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Shuhei Kawata Thủ môn 0 0 0 22 15 68.18% 0 1 28 7.4
5 Yasutaka Yanagi Defender 1 0 0 23 18 78.26% 0 5 30 6.6
81 Katsuya Nakano Midfielder 1 1 2 29 20 68.97% 1 1 50 7.3
77 Taiyo Nishino Forward 2 2 0 15 10 66.67% 1 1 34 8.5
80 Kenneth Otabor Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 3 7 6.8
13 Kota Osone Midfielder 1 0 0 20 15 75% 0 0 29 6.6
6 Kaito Abe Defender 0 0 1 24 16 66.67% 1 2 29 6.8
40 Soma Meshino Midfielder 0 0 2 35 30 85.71% 0 0 42 7.4
47 Haruto Yoshino Midfielder 0 0 0 27 22 81.48% 0 1 31 6.2
11 Taichi Aoshima Midfielder 1 1 0 2 0 0% 0 1 7 6.3
37 Yuto Kimura Defender 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 7 6.6
27 Taishi Nagai Midfielder 2 1 0 26 20 76.92% 2 1 42 6.8
15 Haruki Tsutsumi Midfielder 0 0 0 9 8 88.89% 0 1 13 6.7
26 Tomoki Tabata Defender 0 0 1 22 13 59.09% 1 2 31 6.6
19 Hogara Shoji Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.5
24 Ryusei Tabata Defender 0 0 0 32 27 84.38% 0 5 41 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ