Pen [4-2]
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 0.85
u 0.87
2.08
3.15
3.30
-0.25 0.80
+0.25 0.65
1 0.79
u 0.91
2.65
3.5
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tochigi City vs SC Sagamihara hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tochigi City vs SC Sagamihara tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tochigi City vs SC Sagamihara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Riku NAKAYAMA
Ren Sugimoto
Takato Takeuchi
Taira Maeda
Ryo Takano
Yusaku Takusari
Kevin Pytlik
ANDO Tsubasa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 1 | 2 | 60 | 6.8 | |||
| 18 | Masaru Kato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 42 | Matej Jonjic | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 8 | 39 | 6.8 | |
| 19 | David Moberg-Karlsson | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 9 | Musashi Suzuki | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 77 | Junichi Tanaka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 32 | Yuta Koike | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 24 | Kazuki Nishiya | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 8 | Keita Yamashita | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 4 | 4 | 6.8 | |
| 31 | Peter Koami Aizawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 8.6 | |
| 17 | Tetsuya Chinen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 5 | 57 | 7.8 | |
| 7 | Toshiki Mori | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 14 | Sean Kotake | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 22 | 62.86% | 3 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 23 | Atsushi Yoshida | Forward | 3 | 2 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 6 | 35 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Toshio Shimakawa | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 3 | 28 | 7.3 | |
| 13 | Masato Tokida | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 16 | Ryo Takano | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 10 | Riku NAKAYAMA | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 28 | 7.4 | |
| 7 | Akito Tanahashi | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 9 | Kai Sasaki | Forward | 4 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 27 | 7.2 | |
| 15 | Taira Maeda | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 5 | Daisuke Kato | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 14 | 50% | 1 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 37 | Rintaro Yamauchi | Defender | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 5 | 15 | 7.1 | |
| 2 | Ko Watahiki | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 3 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 24 | Ren Sugimoto | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 17 | Takato Takeuchi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 23 | Yusaku Takusari | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 21 | KIM Minho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ