Kết quả trận Tochigi City vs SC Sagamihara, 12h00 ngày 04/04

Vòng 9
12:00 ngày 04/04/2026
Tochigi City
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
SC Sagamihara

Pen [4-2]

Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 10.5
2-0
9.5 17
2-1
8.1 17.5
3-1
15 41
3-2
26 36
4-2
56 91
4-3
121 141
0-0
12
1-1
6.5
2-2
13.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tochigi City vs SC Sagamihara hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tochigi City vs SC Sagamihara tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tochigi City vs SC Sagamihara hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tochigi City vs SC Sagamihara

Tochigi City Tochigi City
Phút
SC Sagamihara SC Sagamihara
7'
match hong pen Riku NAKAYAMA
49'
match yellow.png Ren Sugimoto
65'
match yellow.png Takato Takeuchi
Pedro Augusto Borges da Costa match yellow.png
70'
David Moberg-Karlsson
Ra sân: Junichi Tanaka
match change
72'
73'
match change Taira Maeda
Ra sân: Riku NAKAYAMA
Keita Yamashita
Ra sân: Musashi Suzuki
match change
79'
Toshiki Mori
Ra sân: Masaru Kato
match change
79'
82'
match change Ryo Takano
Ra sân: Kai Sasaki
82'
match change Yusaku Takusari
Ra sân: Toshio Shimakawa
89'
match change Kevin Pytlik
Ra sân: Daisuke Kato
89'
match change ANDO Tsubasa
Ra sân: Akito Tanahashi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tochigi City VS SC Sagamihara

Tochigi City Tochigi City
SC Sagamihara SC Sagamihara
9
 
Tổng cú sút
 
17
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Phạt góc
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
7
 
Sút ra ngoài
 
14
82
 
Pha tấn công
 
99
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
86
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
David Moberg-Karlsson
8
Keita Yamashita
7
Toshiki Mori
6
Joe Caletti
28
Keitaro Konishi
29
Keita Saito
1
Yoshinobu Harada
10
Yuki Okaniwa
22
Hiroto Suzuki
Tochigi City Tochigi City 4-1-2-3
4-2-3-1 SC Sagamihara SC Sagamihara
31
Aizawa
32
Koike
17
Chinen
42
Jonjic
14
Kotake
20
Costa
24
Nishiya
18
Kato
23
Yoshida
9
Suzuki
77
Tanaka
21
Minho
5
Kato
37
Yamauchi
13
Tokida
2
Watahiki
4
Shimakaw...
17
Takeuchi
10
NAKAYAMA
7
Tanahash...
24
Sugimoto
9
Sasaki

Substitutes

15
Taira Maeda
16
Ryo Takano
23
Yusaku Takusari
14
ANDO Tsubasa
3
Kevin Pytlik
19
Sora Okita
6
Yudai Tokunaga
22
Daichi Sugimoto
18
Kai Miki
Đội hình dự bị
Tochigi City Tochigi City
David Moberg-Karlsson 19
Keita Yamashita 8
Toshiki Mori 7
Joe Caletti 6
Keitaro Konishi 28
Keita Saito 29
Yoshinobu Harada 1
Yuki Okaniwa 10
Hiroto Suzuki 22
Tochigi City SC Sagamihara
15 Taira Maeda
16 Ryo Takano
23 Yusaku Takusari
14 ANDO Tsubasa
3 Kevin Pytlik
19 Sora Okita
6 Yudai Tokunaga
22 Daichi Sugimoto
18 Kai Miki

Dữ liệu đội bóng:Tochigi City vs SC Sagamihara

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 2.33
2.67 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 0.67
48.33% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
1.9 Bàn thua 1.6
3.1 Sút trúng cầu môn 4.2
4.6 Phạt góc 5.8
1.1 Thẻ vàng 1.5
51.7% Kiểm soát bóng 47.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tochigi City (10trận)
Chủ Khách
SC Sagamihara (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
3
2
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
2
2
0
0

Tochigi City Tochigi City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
0 1 0 0 40 23 57.5% 1 2 60 6.8
18 Masaru Kato Midfielder 0 0 0 25 17 68% 2 0 31 6.6
42 Matej Jonjic Defender 0 0 0 32 27 84.38% 0 8 39 6.8
19 David Moberg-Karlsson Cánh phải 2 0 0 8 6 75% 0 0 13 6.7
9 Musashi Suzuki Forward 2 0 1 11 7 63.64% 1 1 28 6.9
77 Junichi Tanaka Midfielder 0 0 1 27 18 66.67% 1 0 43 6.9
32 Yuta Koike Hậu vệ cánh trái 0 0 0 27 17 62.96% 3 1 32 7.2
24 Kazuki Nishiya Midfielder 0 0 1 24 17 70.83% 0 1 39 7
8 Keita Yamashita Forward 0 0 0 3 1 33.33% 0 4 4 6.8
31 Peter Koami Aizawa Thủ môn 0 0 0 36 30 83.33% 0 1 47 8.6
17 Tetsuya Chinen Trung vệ 1 0 0 44 35 79.55% 0 5 57 7.8
7 Toshiki Mori Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 7 6.8
14 Sean Kotake Midfielder 0 0 1 35 22 62.86% 3 0 46 6.7
23 Atsushi Yoshida Forward 3 2 0 14 7 50% 3 6 35 6.7

SC Sagamihara SC Sagamihara
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Toshio Shimakawa Defender 1 0 1 21 13 61.9% 1 3 28 7.3
13 Masato Tokida Defender 1 1 0 30 16 53.33% 0 2 36 7.1
16 Ryo Takano Defender 0 0 0 6 4 66.67% 2 0 12 6.7
10 Riku NAKAYAMA Midfielder 2 1 4 16 12 75% 1 1 28 7.4
7 Akito Tanahashi Forward 2 1 1 16 12 75% 2 0 41 6.8
9 Kai Sasaki Forward 4 0 0 11 6 54.55% 0 5 27 7.2
15 Taira Maeda Forward 1 0 0 4 3 75% 1 0 7 6.5
5 Daisuke Kato Defender 2 1 0 28 14 50% 1 1 46 6.9
37 Rintaro Yamauchi Defender 1 0 1 10 6 60% 2 5 15 7.1
2 Ko Watahiki Defender 0 0 0 20 12 60% 3 2 27 6.8
24 Ren Sugimoto Midfielder 2 0 2 22 17 77.27% 2 1 54 7.1
17 Takato Takeuchi Midfielder 1 0 0 27 19 70.37% 0 1 38 6.8
23 Yusaku Takusari Midfielder 0 0 1 6 4 66.67% 0 0 7 6.6
21 KIM Minho Midfielder 0 0 0 14 10 71.43% 0 0 18 7.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ