+0.25 0.93
-0.25 0.97
1.5 2.94
u 0.20
80.00
1.06
6.00
-0 0.93
+0 0.65
1 1.00
u 0.80
3.5
2.9
2.07
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tranmere Rovers vs Colchester United hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tranmere Rovers vs Colchester United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tranmere Rovers vs Colchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arthur Read
Robert Hunt
Owura Edwards
Finley Barbrook
0 - 1 Jack Payne
Jaden Williams
Samuel Kuffour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kristian Dennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 8 | Sam Finley | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 7 | 1 | 50 | 7.32 | |
| 29 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 9 | 50% | 1 | 6 | 32 | 6.61 | |
| 44 | Ryan Watson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.07 | |
| 5 | Nathan Smith | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 40 | 7 | |
| 33 | Marko Marosi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 0 | 41 | 5.96 | |
| 30 | Aaron McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 30 | 10 | 33.33% | 2 | 7 | 68 | 7.28 | |
| 3 | Patrick Brough | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 5 | 54 | 7.1 | |
| 41 | Kaiyne Woolery | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.08 | |
| 11 | Omari Patrick | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 4 | 53 | 6.77 | |
| 22 | Lee OConnor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 6 | 32 | 6.81 | |
| 42 | Nohan Kenneh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 7 | Charlie Whitaker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 32 | Zech Obiero | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 25 | 6.63 | |
| 15 | William Tamen | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 6 | 46 | 7.59 | |
| 14 | Jayden Joseph | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 33 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 3 | 1 | 60 | 7.38 | |
| 8 | Teddy Bishop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 1 | 43 | 6.46 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 1 | 57 | 8.02 | |
| 30 | Kane Vincent-Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 7 | Harry Anderson | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 3 | Ellis Iandolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 40 | 65.57% | 1 | 4 | 101 | 7.23 | |
| 2 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 4 | 37 | 6.86 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 54 | 42 | 77.78% | 4 | 0 | 85 | 7.68 | |
| 5 | Jack Tucker | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 84 | 60 | 71.43% | 0 | 5 | 101 | 7.44 | |
| 21 | Owura Edwards | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 26 | 7.39 | |
| 19 | Will Goodwin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 7 | 45 | 6.98 | |
| 40 | Frankie Terry | Defender | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 61 | 7.36 | |
| 25 | Finley Barbrook | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 33 | 6.81 | |
| 17 | Jaden Williams | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 14 | Kyreece Lisbie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 44 | Samuel Kuffour | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ