Kết quả trận Transinvest Vilnius vs FK Riteriai, 22h00 ngày 01/03

Vòng 2
22:00 ngày 01/03/2026
Transinvest Vilnius
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
FK Riteriai
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 15.5
2-0
6.5 36
2-1
7.4 9.3
3-1
10.5 17.5
3-2
23 20
4-2
41 151
4-3
111 151
0-0
14
1-1
7.7
2-2
16.5
3-3
71
4-4
151
AOS
-

VĐQG Lítva » 8

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Transinvest Vilnius vs FK Riteriai hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Transinvest Vilnius vs FK Riteriai tại VĐQG Lítva 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Transinvest Vilnius vs FK Riteriai hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Transinvest Vilnius vs FK Riteriai

Transinvest Vilnius Transinvest Vilnius
Phút
FK Riteriai FK Riteriai
Yegor Glushach 1 - 0
Kiến tạo: Stefan Milosevic
match goal
32'
Xabi Auzmendi 2 - 0
Kiến tạo: Yegor Glushach
match goal
50'
64'
match yellow.png Armandas Sveistrys
Stevenson Jeudi
Ra sân: Stefan Milosevic
match change
65'
Hideyasu Tanaka
Ra sân: Yegor Glushach
match change
65'
Domantas Sluta
Ra sân: Denis Bosnjak
match change
73'
73'
match change Matas Latvys
Ra sân: Vukasin Bulatovic
73'
match change Dominykas Gelombickas
Ra sân: Simas Civilka
77'
match change Ernestas Janus Zdanovic
Ra sân: Arvydas Novikovas
Xabi Auzmendi match yellow.png
78'
Xabi Auzmendi 3 - 0
Kiến tạo: Hideyasu Tanaka
match goal
80'
Nana Dwomoh Akosah Bempah
Ra sân: Mykola Musolitin
match change
83'
Arturas Zulpa
Ra sân: Xabi Auzmendi
match change
83'
89'
match change Tautvydas Alekna
Ra sân: Armandas Sveistrys

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Transinvest Vilnius VS FK Riteriai

Transinvest Vilnius Transinvest Vilnius
FK Riteriai FK Riteriai
10
 
Tổng cú sút
 
5
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
4
 
Sút ra ngoài
 
4
102
 
Pha tấn công
 
95
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Nana Dwomoh Akosah Bempah
55
Mantas Bertasius
18
Deividas Cesnauskis
99
Stevenson Jeudi
80
Edvinas Kloniunas
88
Domantas Sluta
5
Ricardas Sveikauskas
13
Hideyasu Tanaka
44
Arturas Zulpa
Transinvest Vilnius Transinvest Vilnius 3-4-3
5-3-2 FK Riteriai FK Riteriai
1
Virvilas
33
Barauska...
93
Girdvain...
19
Boateng
15
Akurugu
6
Bilbao
7
Bosnjak
32
Musoliti...
8
Glushach
9
Milosevi...
23
2
Auzmendi
26
Moschin
2
Bondar
4
Karamark...
32
Radenovi...
3
Bulatovi...
7
Kaulinis
23
Rimpa
6
Sveistry...
10
Civilka
11
Novikova...
9
Mikulena...

Substitutes

21
Tautvydas Alekna
92
Kajus Andraikenas
35
Petro Harapko
27
Dominykas Gelombickas
50
Matas Latvys
17
Daumantas Lipinskas
37
Artiom Sankin
77
Ernestas Janus Zdanovic
Đội hình dự bị
Transinvest Vilnius Transinvest Vilnius
Nana Dwomoh Akosah Bempah 11
Mantas Bertasius 55
Deividas Cesnauskis 18
Stevenson Jeudi 99
Edvinas Kloniunas 80
Domantas Sluta 88
Ricardas Sveikauskas 5
Hideyasu Tanaka 13
Arturas Zulpa 44
Transinvest Vilnius FK Riteriai
21 Tautvydas Alekna
92 Kajus Andraikenas
35 Petro Harapko
27 Dominykas Gelombickas
50 Matas Latvys
17 Daumantas Lipinskas
37 Artiom Sankin
77 Ernestas Janus Zdanovic

Dữ liệu đội bóng:Transinvest Vilnius vs FK Riteriai

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 2
2 Sút trúng cầu môn 3.33
2.67 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 3
45% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.5
1.2 Bàn thua 2.6
4 Sút trúng cầu môn 2.7
5.5 Phạt góc 4.2
1.7 Thẻ vàng 2.1
50.5% Kiểm soát bóng 45.7%
2.6 Phạm lỗi 1.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Transinvest Vilnius (15trận)
Chủ Khách
FK Riteriai (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
0
5
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
3
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
1
1
0
0