Kết quả trận Ujpesti vs Diosgyor VTK, 00h30 ngày 22/02

Vòng 23
00:30 ngày 22/02/2026
Ujpesti
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
Diosgyor VTK
Địa điểm: Megyeri út
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.925
+1.5
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.847
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 12
2-0
8.8 19.5
2-1
7.5 15
3-1
12.5 31
3-2
21 26
4-2
46 86
4-3
96 131
0-0
14
1-1
6.7
2-2
12.5
3-3
51
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ujpesti vs Diosgyor VTK hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ujpesti vs Diosgyor VTK tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ujpesti vs Diosgyor VTK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ujpesti vs Diosgyor VTK

Ujpesti Ujpesti
Phút
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Gleofilo Vlijter 1 - 0 match goal
19'
Nejc Gradisar 2 - 0
Kiến tạo: Gleofilo Vlijter
match goal
22'
Aljosa Matko Goal cancelled match var
26'
27'
match change Milan Peto
Ra sân: Bence Szakos
28'
match change Lirim Kastrati
Ra sân: Ante Roguljic
29'
match yellow.png Gergo Holdampf
34'
match change Mate Sajban
Ra sân: Márk Mucsányi
39'
match yellow.png Lirim Kastrati
46'
match change Alex Vallejo
Ra sân: Peter Ambrose
Abel Krajcsovics
Ra sân: Gleofilo Vlijter
match change
46'
Attila Fiola match yellow.png
57'
Milan Tucic
Ra sân: Fran Brodic
match change
61'
Krisztofer Horvath
Ra sân: Aljosa Matko
match change
61'
69'
match change Yohan Croizet
Ra sân: Gergo Holdampf
83'
match yellow.png Anderson Esiti
Benedek Laszlo Katona
Ra sân: Nejc Gradisar
match change
84'
Patrizio Stronati match yellow.png
87'
88'
match pen 2 - 1 Yohan Croizet
Barnabas Bese
Ra sân: Gergo Bodnar
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ujpesti VS Diosgyor VTK

Ujpesti Ujpesti
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
13
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
7
14
 
Phạm lỗi
 
15
6
 
Phạt góc
 
1
15
 
Sút Phạt
 
13
4
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
5
 
Cứu thua
 
5
8
 
Cản phá thành công
 
3
4
 
Thử thách
 
11
26
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
3
9
 
Đánh chặn
 
3
18
 
Ném biên
 
22
317
 
Số đường chuyền
 
357
72%
 
Chuyền chính xác
 
76%
115
 
Pha tấn công
 
104
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
31
1.21
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.31
1.52
 
Cú sút trúng đích
 
1.06
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
14
 
Số quả tạt chính xác
 
15
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
19
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Abel Krajcsovics
11
Krisztofer Horvath
34
Milan Tucic
25
Benedek Laszlo Katona
33
Barnabas Bese
1
Riccardo Piscitelli
31
David Dombo
44
Bence Gergenyi
15
Miron Mucsanyi
8
Arijan Ademi
18
Tom Lacoux
7
Giorgi Beridze
Ujpesti Ujpesti 4-4-2
4-4-2 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
23
Banai
55
Fiola
94
Stronati
30
Nunes
2
Bodnar
39
Vlijter
77
Fenyo
88
Ljujic
17
Matko
19
Gradisar
9
Brodic
30
Sentic
85
Szakos
3
Szatmari
6
Bardos
22
Bokros
24
Roguljic
25
Holdampf
44
Esiti
47
Mucsányi
32
Ambrose
11
Colley

Substitutes

23
Milan Peto
62
Lirim Kastrati
9
Mate Sajban
50
Alex Vallejo
15
Yohan Croizet
31
Gabor Megyeri
70
Milan Demeter
93
Mark Tamas
19
Aboubakar Keita
20
Agoston Benyei
68
Istvan Varga
74
Babos Bence
Đội hình dự bị
Ujpesti Ujpesti
Abel Krajcsovics 27
Krisztofer Horvath 11
Milan Tucic 34
Benedek Laszlo Katona 25
Barnabas Bese 33
Riccardo Piscitelli 1
David Dombo 31
Bence Gergenyi 44
Miron Mucsanyi 15
Arijan Ademi 8
Tom Lacoux 18
Giorgi Beridze 7
Ujpesti Diosgyor VTK
23 Milan Peto
62 Lirim Kastrati
9 Mate Sajban
50 Alex Vallejo
15 Yohan Croizet
31 Gabor Megyeri
70 Milan Demeter
93 Mark Tamas
19 Aboubakar Keita
20 Agoston Benyei
68 Istvan Varga
74 Babos Bence

Dữ liệu đội bóng:Ujpesti vs Diosgyor VTK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2.67
6 Sút trúng cầu môn 3
10 Phạm lỗi 15.67
4.33 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 3
53.33% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 2
4.1 Sút trúng cầu môn 4.5
11.7 Phạm lỗi 13.5
4.4 Phạt góc 3.9
1.8 Thẻ vàng 3
48.3% Kiểm soát bóng 47.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ujpesti (30trận)
Chủ Khách
Diosgyor VTK (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
3
4
HT-H/FT-T
2
3
1
5
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
0
0
3
0
HT-H/FT-H
3
4
2
1
HT-B/FT-H
1
0
2
2
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
4
1
1
1
HT-B/FT-B
1
4
2
3

Ujpesti Ujpesti
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
55 Attila Fiola Defender 1 0 0 35 30 85.71% 1 0 53 6.7
23 David Banai Thủ môn 0 0 0 32 22 68.75% 0 0 40 7
9 Fran Brodic Forward 2 2 4 24 18 75% 0 1 34 7
30 Joao Aniceto Grandela Nunes Defender 1 0 0 24 19 79.17% 0 1 30 6.5
94 Patrizio Stronati Trung vệ 0 0 1 31 22 70.97% 0 3 44 6.5
34 Milan Tucic Forward 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 9 6.4
88 Matija Ljujic Midfielder 4 1 3 42 31 73.81% 9 0 67 7.5
17 Aljosa Matko Forward 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 12 6.6
11 Krisztofer Horvath Midfielder 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 19 7
39 Gleofilo Vlijter Forward 1 1 2 8 6 75% 2 0 18 8.3
19 Nejc Gradisar Tiền đạo cắm 4 3 0 31 20 64.52% 0 4 43 7.8
27 Abel Krajcsovics Cánh trái 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 24 7
77 Noah Fenyo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 36 24 66.67% 0 1 49 7.2
2 Gergo Bodnar Defender 0 0 0 19 13 68.42% 2 0 39 6.3
25 Benedek Laszlo Katona Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.4

Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Yohan Croizet Tiền vệ công 1 1 1 9 7 77.78% 0 1 13 7.1
24 Ante Roguljic Tiền vệ công 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 11 6.2
44 Anderson Esiti Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 31 88.57% 0 0 45 6.4
50 Alex Vallejo Tiền vệ phòng ngự 2 2 0 26 21 80.77% 0 1 34 6.8
3 Csaba Szatmari Trung vệ 1 0 0 51 44 86.27% 0 5 61 6.7
22 Szilard Bokros Hậu vệ cánh trái 1 0 3 29 18 62.07% 5 1 55 6.1
25 Gergo Holdampf Tiền vệ trụ 1 1 0 29 25 86.21% 0 0 37 6.3
6 Bence Bardos Trung vệ 0 0 0 46 40 86.96% 1 0 59 6.4
9 Mate Sajban Tiền đạo cắm 2 1 0 14 9 64.29% 0 1 22 6.8
62 Lirim Kastrati Hậu vệ cánh phải 0 0 1 32 18 56.25% 1 0 57 6.2
11 Lamin Colley Forward 1 1 2 17 15 88.24% 0 0 34 6
30 Karlo Sentic Thủ môn 0 0 0 26 12 46.15% 0 0 39 6.2
47 Márk Mucsányi Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.3
32 Peter Ambrose Forward 0 0 1 11 6 54.55% 1 1 18 6.6
23 Milan Peto Midfielder 3 1 1 12 8 66.67% 6 0 31 6.1
85 Bence Szakos Hậu vệ cánh phải 0 0 0 7 7 100% 1 0 20 5.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ