Kết quả trận Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca, 02h00 ngày 04/04

Vòng 10
02:00 ngày 04/04/2026
Union Touarga Sport Rabat
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Wydad Casablanca
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 18°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8 5.3
2-0
17 7.5
2-1
12.5 51
3-1
36 151
3-2
51 121
4-2
151 86
4-3
151 151
0-0
7.3
1-1
5.8
2-2
17.5
3-3
96
4-4
151
AOS
-

VĐQG Marốc » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca

Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
Phút
Wydad Casablanca Wydad Casablanca
42'
match change Nordin Amrabat
Ra sân: Hakim Ziyech
46'
match change Walid Sabbar
Ra sân: Mohamed Rayhi
Lamine Diakite 1 - 0 match goal
62'
Ismail Moutaraji
Ra sân: Salaheddine Benyachou
match change
64'
70'
match change Hamza Hannouri
Ra sân: Ben Yedder Wissam
Amine Souane
Ra sân: Lamine Diakite
match change
72'
Chouaib Faidi
Ra sân: Deo Bassinga
match change
72'
77'
match yellow.png Nordin Amrabat
80'
match change Mohamed Bouchouari
Ra sân: Zouhair El Moutaraji
Fernando Data Chamboco match yellow.png
88'
Ayoub Lakred match yellow.png
90'
Hamza Moujahid
Ra sân: Fernando Data Chamboco
match change
90'
Cofi Salaheddine
Ra sân: Abdessamad Mahir
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Union Touarga Sport Rabat VS Wydad Casablanca

Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
Wydad Casablanca Wydad Casablanca
16
 
Tổng cú sút
 
7
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạt góc
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
9
 
Sút ra ngoài
 
5
129
 
Pha tấn công
 
121
91
 
Tấn công nguy hiểm
 
76
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Ismail Moutaraji
7
Chouaib Faidi
14
Amine Souane
42
Cofi Salaheddine
27
Hamza Moujahid
1
Rachid Ghanimi
4
Yassine Amhih
33
Moncef Amri
49
Soufiane Tazi
Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat 4-4-1-1
4-2-3-1 Wydad Casablanca Wydad Casablanca
97
Lakred
47
Soukhane
3
Msane
31
Chamboco
22
Mahssani
10
Benyacho...
8
Mahir
5
Serrhat
11
Diakite
28
Bassinga
9
Mouloua
16
Benabid
2
Moufid
13
Moussada...
5
Wafi
8
Rayhi
15
Lamirat
27
Bakasu
7
Ziyech
77
Moutaraj...
18
Elowasti
9
Wissam

Substitutes

11
Nordin Amrabat
6
Walid Sabbar
29
Hamza Hannouri
34
Mohamed Bouchouari
99
Abderrazak El Wadi
32
Naim Byar
25
Nabil Khali
22
Bart Meijers
78
Hamza Sakhi
Đội hình dự bị
Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
Ismail Moutaraji 18
Chouaib Faidi 7
Amine Souane 14
Cofi Salaheddine 42
Hamza Moujahid 27
Rachid Ghanimi 1
Yassine Amhih 4
Moncef Amri 33
Soufiane Tazi 49
Union Touarga Sport Rabat Wydad Casablanca
11 Nordin Amrabat
6 Walid Sabbar
29 Hamza Hannouri
34 Mohamed Bouchouari
99 Abderrazak El Wadi
32 Naim Byar
25 Nabil Khali
22 Bart Meijers
78 Hamza Sakhi

Dữ liệu đội bóng:Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 3
3.33 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 1.67
44% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 1
3.8 Sút trúng cầu môn 5.6
2.5 Phạt góc 6.6
2.5 Thẻ vàng 1.9
49% Kiểm soát bóng 53.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Union Touarga Sport Rabat (15trận)
Chủ Khách
Wydad Casablanca (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
5
1
HT-H/FT-T
1
3
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
2
1
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
0
1
3
HT-B/FT-B
1
2
0
4