-0.25 0.60
+0.25 1.18
2.25 0.97
u 0.75
1.86
3.70
3.10
-0.25 0.60
+0.25 0.70
0.75 0.68
u 1.02
2.5
4.75
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vanraure Hachinohe FC vs Montedio Yamagata hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vanraure Hachinohe FC vs Montedio Yamagata tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Montedio Yamagata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryotaro Nakamura
0 - 1 Junya Takahashi
0 - 2 Tsubasa Terayama
Junya Takahashi
Ayumu Kawai
Shunmei Horikane
Shintaro Kokubu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shogo Onishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 10 | Ryuji Sawakami | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 6 | 16 | 6.7 | |
| 99 | Seiya Nakano | Forward | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 6 | Fumiya Unoki | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 90 | Origbaajo Ismaila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 4 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Hiroto Yukie | Forward | 1 | 0 | 1 | 53 | 39 | 73.58% | 5 | 4 | 61 | 6.7 | |
| 8 | Shoma Otoizumi | Forward | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 3 | 57 | 6.1 | |
| 5 | Daisuke Inazumi | Defender | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 8 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 2 | Wataru Hiramatsu | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 9 | 53 | 7.2 | |
| 16 | Mizuki Kaburaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 34 | Shoma Takayoshi | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 50 | 48 | 96% | 5 | 4 | 57 | 7.7 | |
| 3 | Yudai Sawada | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 2 | 49 | 6.1 | |
| 80 | Kazuma Nagata | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 9 | Ryusei Takao | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shoma Doi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 45 | Tsubasa shibuya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 19 | 8 | |
| 25 | Shintaro Kokubu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 15 | Ayumu Kawai | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 3 | Yuta Kumamoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 6 | 43 | 7.3 | |
| 9 | Junya Takahashi | Forward | 3 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 8 | 42 | 7.6 | |
| 10 | Ryoma Kida | Forward | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 7 | Ryotaro Nakamura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 17 | Tsubasa Terayama | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 6 | 36 | 7.2 | |
| 19 | Kazuma Okamoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 49 | Kiriya Sakamoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 8 | 42 | 7.2 | |
| 14 | Kaiyo Yanagimachi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 27 | Keigo Enomoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 55 | Shunmei Horikane | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ