Kết quả trận Vanraure Hachinohe FC vs Montedio Yamagata, 11h00 ngày 05/04

Vòng 9
11:00 ngày 05/04/2026
Vanraure Hachinohe FC
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Montedio Yamagata
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.4 8.7
2-0
7.4 19.5
2-1
8.4 15.5
3-1
17.5 41
3-2
36 46
4-2
86 171
4-3
191 201
0-0
7.7
1-1
6.1
2-2
19
3-3
101
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vanraure Hachinohe FC vs Montedio Yamagata hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vanraure Hachinohe FC vs Montedio Yamagata tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Montedio Yamagata hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Montedio Yamagata

Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
Phút
Montedio Yamagata Montedio Yamagata
23'
match yellow.png Ryotaro Nakamura
37'
match goal 0 - 1 Junya Takahashi
Kiến tạo: Shoma Doi
39'
match goal 0 - 2 Tsubasa Terayama
Kiến tạo: Kaiyo Yanagimachi
40'
match yellow.png Junya Takahashi
Mizuki Kaburaki
Ra sân: Fumiya Unoki
match change
52'
Hiroto Yukie match yellow.png
60'
Origbaajo Ismaila
Ra sân: Seiya Nakano
match change
62'
Ryusei Takao
Ra sân: Kazuma Nagata
match change
62'
66'
match change Ayumu Kawai
Ra sân: Shoma Doi
66'
match change Shunmei Horikane
Ra sân: Keigo Enomoto
Origbaajo Ismaila match yellow.png
85'
86'
match change Shintaro Kokubu
Ra sân: Ryoma Kida

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vanraure Hachinohe FC VS Montedio Yamagata

Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
Montedio Yamagata Montedio Yamagata
11
 
Tổng cú sút
 
6
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Phạt góc
 
1
4
 
Sút Phạt
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
0
 
Cứu thua
 
3
6
 
Thử thách
 
10
28
 
Long pass
 
23
15
 
Successful center
 
2
10
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
1
 
Rê bóng thành công
 
1
10
 
Đánh chặn
 
7
36
 
Ném biên
 
33
346
 
Số đường chuyền
 
311
76%
 
Chuyền chính xác
 
75%
121
 
Pha tấn công
 
104
96
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
76
 
Số pha tranh chấp thành công
 
85
1.07
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.28
26
 
Số quả tạt chính xác
 
5
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
35
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
43
20
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Mizuki Kaburaki
90
Origbaajo Ismaila
9
Ryusei Takao
28
Tsubasa Tanaka
30
Yuta Inami
25
Yusuke Taniguchi
24
Riku Kurisawa
15
Shuhei Hayami
41
Haruki Shirai
Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC 3-4-1-2
4-4-2 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
13
Onishi
3
Sawada
2
Hiramats...
11
Yukie
5
Inazumi
6
Unoki
34
Takayosh...
8
Otoizumi
80
Nagata
99
Nakano
10
Sawakami
45
shibuya
19
Okamoto
3
Kumamoto
49
Sakamoto
27
Enomoto
10
Kida
7
Nakamura
17
Terayama
14
Yanagima...
8
Doi
9
Takahash...

Substitutes

15
Ayumu Kawai
55
Shunmei Horikane
25
Shintaro Kokubu
20
Kaina Yoshio
24
Sora Hiraga
1
Thomas Heward-Belle
13
Hiroya Nodake
22
Hayate Shirowa
21
Wataru Tanaka
Đội hình dự bị
Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
Mizuki Kaburaki 16
Origbaajo Ismaila 90
Ryusei Takao 9
Tsubasa Tanaka 28
Yuta Inami 30
Yusuke Taniguchi 25
Riku Kurisawa 24
Shuhei Hayami 15
Haruki Shirai 41
Vanraure Hachinohe FC Montedio Yamagata
15 Ayumu Kawai
55 Shunmei Horikane
25 Shintaro Kokubu
20 Kaina Yoshio
24 Sora Hiraga
1 Thomas Heward-Belle
13 Hiroya Nodake
22 Hayate Shirowa
21 Wataru Tanaka

Dữ liệu đội bóng:Vanraure Hachinohe FC vs Montedio Yamagata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4.33
5 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 0.67
48% Kiểm soát bóng 47.67%
6.33 Phạm lỗi 5
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.1
3.1 Sút trúng cầu môn 4
5.5 Phạt góc 2.9
1.1 Thẻ vàng 0.6
48.2% Kiểm soát bóng 45.6%
1.9 Phạm lỗi 2.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vanraure Hachinohe FC (10trận)
Chủ Khách
Montedio Yamagata (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
1
HT-H/FT-T
0
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
2
2
2
2

Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Shogo Onishi Thủ môn 0 0 0 24 19 79.17% 1 0 34 6.2
10 Ryuji Sawakami Forward 0 0 1 8 5 62.5% 0 6 16 6.7
99 Seiya Nakano Forward 3 2 1 12 10 83.33% 0 1 22 7
6 Fumiya Unoki Forward 1 0 0 7 5 71.43% 0 1 18 6.6
90 Origbaajo Ismaila Tiền đạo cắm 1 0 0 7 3 42.86% 0 4 16 6.6
11 Hiroto Yukie Forward 1 0 1 53 39 73.58% 5 4 61 6.7
8 Shoma Otoizumi Forward 0 0 0 37 29 78.38% 5 3 57 6.1
5 Daisuke Inazumi Defender 1 0 2 34 25 73.53% 8 0 47 6.9
2 Wataru Hiramatsu Defender 0 0 0 47 31 65.96% 0 9 53 7.2
16 Mizuki Kaburaki Midfielder 0 0 0 12 11 91.67% 1 0 14 6.8
34 Shoma Takayoshi Midfielder 1 0 2 50 48 96% 5 4 57 7.7
3 Yudai Sawada Defender 1 0 0 40 26 65% 0 2 49 6.1
80 Kazuma Nagata Forward 2 0 0 11 9 81.82% 1 0 23 6.9
9 Ryusei Takao Forward 1 1 0 3 2 66.67% 0 1 7 6.4

Montedio Yamagata Montedio Yamagata
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Shoma Doi Midfielder 0 0 1 27 22 81.48% 1 1 40 7.1
45 Tsubasa shibuya Thủ môn 0 0 0 16 12 75% 0 2 19 8
25 Shintaro Kokubu Midfielder 0 0 0 2 0 0% 0 0 5 6.3
15 Ayumu Kawai Defender 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 11 6.5
3 Yuta Kumamoto Defender 0 0 0 33 25 75.76% 0 6 43 7.3
9 Junya Takahashi Forward 3 1 0 17 12 70.59% 2 8 42 7.6
10 Ryoma Kida Forward 1 0 0 27 25 92.59% 0 1 41 6.3
7 Ryotaro Nakamura Midfielder 0 0 1 38 30 78.95% 0 2 49 6.6
17 Tsubasa Terayama Midfielder 2 1 0 27 20 74.07% 0 6 36 7.2
19 Kazuma Okamoto Defender 0 0 0 28 24 85.71% 0 1 37 7.1
49 Kiriya Sakamoto Defender 0 0 0 38 27 71.05% 0 8 42 7.2
14 Kaiyo Yanagimachi Midfielder 0 0 1 28 18 64.29% 1 2 45 6.4
27 Keigo Enomoto Midfielder 0 0 0 17 11 64.71% 1 2 31 6.6
55 Shunmei Horikane Forward 0 0 0 4 2 50% 0 2 13 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ