Kết quả trận Vegalta Sendai vs Thespa Kusatsu, 12h00 ngày 04/04

Vòng 9
12:00 ngày 04/04/2026
Vegalta Sendai 1
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
Thespa Kusatsu

Pen [8-7]

Địa điểm: Yourtec Stadium Sendai
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 15.5
2-0
6.2 36
2-1
7.8 9.3
3-1
11.5 18.5
3-2
29 23
4-2
51 191
4-3
141 201
0-0
12.5
1-1
7.8
2-2
19
3-3
86
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vegalta Sendai vs Thespa Kusatsu hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vegalta Sendai vs Thespa Kusatsu tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vegalta Sendai vs Thespa Kusatsu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vegalta Sendai vs Thespa Kusatsu

Vegalta Sendai Vegalta Sendai
Phút
Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
20'
match goal 0 - 1 Taiyo Shimokawa
27'
match yellow.png Yasufumi Nishimura
Sena Igarashi 1 - 1
Kiến tạo: Mateus Souza Moraes
match goal
31'
38'
match yellow.png Issei Kondo
43'
match yellow.png Shoya Nose
Hiroto Iwabuchi 2 - 1
Kiến tạo: Kokoro Kobayashi
match goal
52'
61'
match yellow.png Ren Fujimura
63'
match change Ryota Tagashira
Ra sân: Farzan Sana Mohammad
64'
match change Gijo Sehata
Ra sân: Yasufumi Nishimura
66'
match yellow.png Taika Nakashima
Shunta Araki
Ra sân: Hiroto Iwabuchi
match change
69'
Takumi Yasuno
Ra sân: Kokoro Kobayashi
match change
69'
Takumi Yasuno match yellow.pngmatch red
73'
Takumi Yasuno match yellow.png
73'
77'
match change Shuto Adachi
Ra sân: Ren Fujimura
77'
match change Kosei Matsumoto
Ra sân: Taiyo Shimokawa
Masahiro Sugata
Ra sân: Masayuki Okuyama
match change
79'
Hidetoshi Takeda
Ra sân: Ryunosuke Sagara
match change
79'
83'
match change Shido Izuma
Ra sân: Riku Kamigaki
Aoi Kudo
Ra sân: Hiromu Kamada
match change
87'
90'
match goal 2 - 2 Ryota Tagashira
Kiến tạo: Shoya Nose

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vegalta Sendai VS Thespa Kusatsu

Vegalta Sendai Vegalta Sendai
Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
10
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Phạt góc
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
5
1
 
Thẻ đỏ
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
7
 
Sút ra ngoài
 
4
58
 
Pha tấn công
 
51
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%

Đội hình xuất phát

Substitutes

40
Takumi Yasuno
7
Shunta Araki
5
Masahiro Sugata
8
Hidetoshi Takeda
17
Aoi Kudo
18
Tsubasa Umeki
1
Daiki Hotta
26
Sota Yokoyama
30
Minto Nishimaru
Vegalta Sendai Vegalta Sendai 3-1-4-2
3-4-2-1 Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
33
Hayashi
19
Moraes
44
Inoue
3
Okuyama
6
Matsui
2
Igarashi
14
Sagara
10
Kamada
22
Takada
27
Iwabuchi
11
Kobayash...
13
Kondo
43
Nose
3
Ohata
8
Kamigaki
38
Konishi
7
Nishimur...
27
Fujimura
19
Mohammad
17
Hyakuda
20
Shimokaw...
99
Nakashim...

Substitutes

2
Ryota Tagashira
37
Gijo Sehata
36
Shuto Adachi
29
Kosei Matsumoto
69
Shido Izuma
30
Tatsushi Koyanagi
88
Je-hee Kim
14
Kenta Kikuchi
11
Toi Kagami
Đội hình dự bị
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
Takumi Yasuno 40
Shunta Araki 7
Masahiro Sugata 5
Hidetoshi Takeda 8
Aoi Kudo 17
Tsubasa Umeki 18
Daiki Hotta 1
Sota Yokoyama 26
Minto Nishimaru 30
Vegalta Sendai Thespa Kusatsu
2 Ryota Tagashira
37 Gijo Sehata
36 Shuto Adachi
29 Kosei Matsumoto
69 Shido Izuma
30 Tatsushi Koyanagi
88 Je-hee Kim
14 Kenta Kikuchi
11 Toi Kagami

Dữ liệu đội bóng:Vegalta Sendai vs Thespa Kusatsu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 2.33
4.33 Sút trúng cầu môn 2.67
6.33 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 2
53% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
0.7 Bàn thua 2
4.6 Sút trúng cầu môn 3.5
5.3 Phạt góc 4.5
1.6 Thẻ vàng 1.5
51.8% Kiểm soát bóng 53.6%
0.9 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vegalta Sendai (10trận)
Chủ Khách
Thespa Kusatsu (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
0
HT-B/FT-B
0
2
2
0

Vegalta Sendai Vegalta Sendai
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Akihiro Hayashi Thủ môn 0 0 0 35 28 80% 0 0 42 7
3 Masayuki Okuyama Defender 0 0 0 47 42 89.36% 0 0 55 6.7
17 Aoi Kudo Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.2
8 Hidetoshi Takeda Midfielder 0 0 1 5 3 60% 0 0 9 6.8
10 Hiromu Kamada Midfielder 1 0 3 30 26 86.67% 1 1 46 7.1
5 Masahiro Sugata Defender 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.4
14 Ryunosuke Sagara Midfielder 5 0 0 26 24 92.31% 1 0 56 7.2
19 Mateus Souza Moraes Defender 0 0 0 56 45 80.36% 0 1 70 6.8
6 Renji Matsui Midfielder 0 0 0 37 35 94.59% 0 1 44 6.6
7 Shunta Araki Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.5
22 Ryota Takada Defender 2 0 0 38 26 68.42% 1 5 55 7.1
27 Hiroto Iwabuchi Tiền đạo thứ 2 2 1 1 13 9 69.23% 2 1 24 7.5
44 Shion Inoue Defender 0 0 0 60 56 93.33% 0 2 66 6.6
2 Sena Igarashi Hậu vệ cánh trái 2 1 0 35 26 74.29% 1 1 47 7.1
11 Kokoro Kobayashi Forward 1 0 1 7 5 71.43% 1 1 12 7.2
40 Takumi Yasuno Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 3

Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Ren Fujimura Forward 1 1 1 44 37 84.09% 3 0 62 6.9
7 Yasufumi Nishimura Midfielder 1 1 0 40 33 82.5% 5 0 45 6.7
20 Taiyo Shimokawa Defender 2 1 2 29 26 89.66% 1 1 42 7.6
99 Taika Nakashima Forward 3 1 0 2 2 100% 0 2 13 6.5
8 Riku Kamigaki Midfielder 0 0 0 32 24 75% 0 2 41 6.3
36 Shuto Adachi Midfielder 0 0 0 10 9 90% 2 0 11 6.6
19 Farzan Sana Mohammad Midfielder 0 0 1 15 13 86.67% 2 0 26 6.3
13 Issei Kondo Thủ môn 0 0 0 35 24 68.57% 0 0 43 5.9
37 Gijo Sehata Midfielder 0 0 0 29 26 89.66% 0 3 33 6.6
69 Shido Izuma Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 4 6.5
2 Ryota Tagashira Defender 1 1 0 14 10 71.43% 3 0 18 7.4
3 Ryuya Ohata Defender 0 0 0 50 42 84% 0 2 65 6.7
17 Manato Hyakuda Forward 1 0 0 12 10 83.33% 1 1 24 6.6
38 Hiroto Konishi Midfielder 2 1 3 39 35 89.74% 7 1 66 8
43 Shoya Nose Defender 0 0 1 51 40 78.43% 2 5 61 6.6
29 Kosei Matsumoto Forward 1 0 0 6 4 66.67% 0 1 10 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ